Oxytetracycline CAS:79-57-2
Trong y học, oxytetracycline được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp như viêm phổi và viêm phế quản, cũng như nhiễm trùng da và mô mềm như mụn trứng cá, bệnh trứng cá đỏ và vết thương nhiễm trùng. Phổ hoạt động rộng của nó giúp thuốc có hiệu quả chống lại các tác nhân gây bệnh như Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae và Mycoplasma pneumoniae. Trong thú y, oxytetracycline thường được sử dụng ở gia súc và gia cầm để điều trị và phòng ngừa các bệnh do vi khuẩn như nhiễm trùng đường hô hấp, viêm ruột và viêm vú. Thuốc được dùng đường uống, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, tùy thuộc vào loài và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. Oxytetracycline đặc biệt có giá trị trong nông nghiệp do hiệu quả, dễ sử dụng và chi phí thấp. Các chế phẩm oxytetracycline dùng tại chỗ cũng được sử dụng trong thú y để điều trị các nhiễm trùng cục bộ, bao gồm các bệnh về da liễu như vết thương, áp xe và thối móng ở gia súc và cừu. Thuốc mỡ hoặc thuốc xịt oxytetracycline cung cấp liệu pháp kháng khuẩn nhắm mục tiêu đồng thời giảm thiểu phơi nhiễm toàn thân và các tác dụng phụ tiềm ẩn. Các tác dụng phụ liên quan đến liệu pháp oxytetracycline bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng nhạy cảm với ánh sáng và các biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng như nhiễm độc gan và rối loạn chức năng thận. Bệnh nhân và người chăm sóc cần được hướng dẫn về cách sử dụng thuốc đúng cách, các tác dụng phụ tiềm ẩn và tầm quan trọng của việc hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị để giảm thiểu nguy cơ kháng kháng sinh. Nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế để chẩn đoán và điều trị nhiễm trùng cần điều trị bằng oxytetracycline một cách thích hợp trong cả y học người và thú y.
| Bố cục | C22H24N2O9 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 79-57-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![4-Aminopyrazolo[3,4-d]pyrimidine CAS:2380-63-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/@KXYTC_DK6YAW1Z7LU59.png)


![Axit 5-Oxaspiro[2,5]octane-1-carboxylic CAS:1341939-27-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/YXWU15IWKSREIEIP287.png)

