Phenethylalcohol CAS:60-12-8
Phenethylalcohol, hay 2-phenylethanol, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ những đặc tính độc đáo của nó. Trong ngành công nghiệp nước hoa, nó là một thành phần đa năng trong nước hoa, nước thơm và các sản phẩm có mùi thơm khác. Mùi hương hoa hồng của nó tạo thêm hương thơm ngọt ngào và tươi mát cho nhiều công thức, khiến nó được người tiêu dùng ưa chuộng. Hơn nữa, phenethylalcohol được sử dụng trong ngành thực phẩm và đồ uống như một chất tạo hương vị. Nó mang lại vị ngọt dễ chịu, làm tăng hương vị tổng thể của các sản phẩm như bánh kẹo, bánh nướng, đồ uống và các sản phẩm từ sữa. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, phenethylalcohol đóng vai trò là thành phần tạo hương thơm trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc và trang điểm. Mùi hương nhẹ nhàng và hấp dẫn của nó góp phần vào trải nghiệm giác quan khi sử dụng các sản phẩm này, làm cho chúng trở nên thú vị hơn đối với người tiêu dùng. Do đặc tính kháng khuẩn, phenethylalcohol được sử dụng trong một số công thức dược phẩm và chất khử trùng. Nó giúp ức chế sự phát triển của một số vi sinh vật, bổ sung yếu tố bảo vệ cho các sản phẩm này. Hơn nữa, hợp chất này còn được sử dụng làm dung môi trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm tổng hợp hóa học và các quy trình sản xuất. Khả năng hòa tan nhiều loại chất khác nhau khiến nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra nhiều loại công thức và sản phẩm khác nhau. Trong ngành nông nghiệp, phenethylalcohol có thể được sử dụng làm thuốc trừ sâu hoặc thuốc diệt côn trùng do nguồn gốc tự nhiên và độc tính tương đối thấp so với các hóa chất tổng hợp. Nó có thể giúp kiểm soát sâu bệnh đồng thời giảm thiểu tác hại đến môi trường. Nhìn chung, tính linh hoạt và mùi hương dễ chịu của phenethylalcohol khiến nó trở thành một thành phần được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm nước hoa, thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và nông nghiệp. Những ứng dụng đa dạng của nó cho thấy tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực cần đến mùi hương, hương vị, đặc tính kháng khuẩn hoặc khả năng hòa tan.
| Bố cục | C8H10O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 60-12-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![Dichloro-[2,2]-paracyclophane CAS:28804-46-8](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/GRKLPVJ3QSJRM3.png)


