Phloretin CAS:60-82-2
Phloretin đang thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc da và mỹ phẩm do đặc tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và các dấu hiệu lão hóa. Người ta tin rằng nó có khả năng trung hòa các gốc tự do và giảm stress oxy hóa, những yếu tố có thể góp phần gây lão hóa da. Ngoài ra, phloretin cũng đang được nghiên cứu về khả năng ức chế sản xuất melanin, giúp giảm sự xuất hiện của các đốm đen và làm đều màu da. Hơn nữa, phloretin đang được nghiên cứu về tiềm năng tăng cường hiệu quả của các thành phần chăm sóc da khác, chẳng hạn như vitamin C và kem chống nắng. Bằng cách giúp ổn định vitamin C và tăng cường tác dụng chống oxy hóa, phloretin có thể góp phần vào sức khỏe và vẻ ngoài tổng thể của làn da. Thêm vào đó, khi được sử dụng kết hợp với kem chống nắng, phloretin có thể cung cấp thêm khả năng bảo vệ chống lại tác hại của tia cực tím đối với da. Nhìn chung, các ứng dụng tiềm năng của phloretin trong chăm sóc da và mỹ phẩm bao gồm đặc tính chống oxy hóa và chống lão hóa, khả năng cải thiện tông màu da và giảm các đốm đen, cũng như tiềm năng tăng cường hiệu quả của các thành phần chăm sóc da khác. Nghiên cứu sâu hơn vẫn đang được tiến hành để hiểu đầy đủ và khai thác tối đa lợi ích của phloretin trong các ứng dụng chăm sóc da.
| Bố cục | C15H14O5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 60-82-2 |
| Đóng gói | 25KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








