Puerarin CAS:3681-99-0
Puerarin đã thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc, nơi nó được cho là có tác dụng điều trị đối với sức khỏe tim mạch, chức năng gan và chức năng nhận thức. Nó cũng đang được nghiên cứu về tiềm năng làm giảm các rối loạn liên quan đến rượu và các triệu chứng mãn kinh. Ngoài ra, puerarin còn được nghiên cứu về tiềm năng hỗ trợ sức khỏe xương và cải thiện độ nhạy insulin. Trong y học hiện đại, puerarin đang được nghiên cứu về tiềm năng sử dụng trong điều trị các bệnh tim mạch, bao gồm tăng huyết áp và xơ vữa động mạch, do tác dụng giãn mạch và chống viêm của nó. Nó cũng đang được nghiên cứu về tác dụng bảo vệ thần kinh tiềm năng trong các bệnh như bệnh Alzheimer và đột quỵ. Hơn nữa, puerarin đang được nghiên cứu về tiềm năng làm giảm đau và viêm, khiến nó trở thành một đối tượng được quan tâm trong lĩnh vực quản lý đau. Nhìn chung, các công dụng tiềm năng của puerarin trong y học cổ truyền Trung Quốc và y học hiện đại bao gồm tác dụng của nó đối với sức khỏe tim mạch, chức năng gan, chức năng nhận thức, các rối loạn liên quan đến rượu, các triệu chứng mãn kinh, sức khỏe xương, độ nhạy insulin, và các đặc tính bảo vệ thần kinh, chống viêm và giảm đau tiềm năng của nó. Các nghiên cứu sâu hơn đang được tiến hành để hiểu đầy đủ và khai thác tối đa lợi ích của puerarin đối với nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau.
| Bố cục | C21H20O9 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 3681-99-0 |
| Đóng gói | 25KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








