Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Kali trifluoromethanesulfonat CAS:2926-27-4

Kali trifluoromethanesulfonat, còn được gọi là muối kali của axit trifluoromethanesulfonic, là một hợp chất hóa học đáng chú ý được biết đến với dạng rắn kết tinh và các tính chất hóa học đặc biệt. Nó có công thức hóa học CF3SO3K và được điều chế từ axit trifluoromethanesulfonic thông qua phản ứng trung hòa với kali hydroxit. Sự biến đổi này mang lại những đặc tính riêng biệt cho kali trifluoromethanesulfonat, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Hợp chất này đặc biệt được đánh giá cao nhờ vai trò là chất xúc tác axit mạnh và chất xúc tác chuyển pha trong tổng hợp hữu cơ, nhờ độ hòa tan cao trong dung môi phân cực và độ ổn định trong điều kiện phản ứng khắc nghiệt.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Kali trifluoromethanesulfonat (CF3SO3K) đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ các tính chất hóa học độc đáo và tính linh hoạt của nó. Tính chất: Kali trifluoromethanesulfonat thường tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng. Nó có độ hòa tan cao trong các dung môi phân cực như nước và acetone, trái ngược với độ hòa tan thấp trong các dung môi không phân cực như hexane. Hợp chất này có tính hút ẩm, dễ dàng hấp thụ hơi ẩm từ môi trường. Nó có độ ổn định nhiệt cao, duy trì tính toàn vẹn cấu trúc trong phạm vi nhiệt độ và áp suất rộng, điều này làm tăng tính hữu dụng của nó trong các quá trình xúc tác. Ứng dụng: Xúc tác: Một trong những ứng dụng chính của kali trifluoromethanesulfonat nằm ở xúc tác trong tổng hợp hữu cơ. Là một chất xúc tác axit mạnh, nó tăng tốc các phản ứng như este hóa, ankyl hóa và sắp xếp lại bằng cách proton hóa hiệu quả các chất nền trong điều kiện nhẹ nhàng. Khả năng này làm cho nó trở nên quan trọng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Chất xúc tác chuyển pha: Ngoài vai trò là chất xúc tác axit, kali trifluoromethanesulfonate còn đóng vai trò là chất xúc tác chuyển pha. Chức năng này cho phép chuyển giao hiệu quả các chất phản ứng giữa các pha không hòa tan (thường là pha nước và pha hữu cơ), từ đó nâng cao hiệu quả và năng suất phản ứng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Điện hóa học: Hợp chất này được ứng dụng trong các quá trình điện hóa, đặc biệt là trong mạ điện và lắng đọng kim loại. Bản chất hóa học ổn định và khả năng điều chỉnh động học phản ứng của nó làm cho nó phù hợp để tạo ra các lớp phủ và lớp lắng đọng chính xác trong điều kiện được kiểm soát. Tổng hợp: Kali trifluoromethanesulfonate có thể được tổng hợp bằng cách cho axit trifluoromethanesulfonic (CF3SO3H) phản ứng với kali hydroxit (KOH). Quá trình trung hòa này tạo ra kali trifluoromethanesulfonate cùng với nước như một sản phẩm phụ. Sản phẩm thu được có thể được tinh chế thông qua kết tinh để đạt được độ tinh khiết hóa học cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Tóm lại, kali trifluoromethanesulfonate là một hợp chất đa năng thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, xúc tác và các ứng dụng điện hóa. Các đặc tính độc đáo của nó như một chất xúc tác axit mạnh mẽ và chất chuyển pha đóng góp đáng kể vào việc thúc đẩy các công nghệ hóa học và phát triển các vật liệu tiên tiến.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục CF3KO3S
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 2926-27-4
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.