Rutin CAS:153-18-4 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Trong thực phẩm chức năng, Rutin thường được thêm vào vì những lợi ích sức khỏe tiềm năng của nó. Là một chất chống oxy hóa, nó có thể giúp bảo vệ cơ thể khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe tổng thể. Rutin cũng được cho là có tác dụng chống viêm, có thể có lợi cho các bệnh như viêm khớp và các rối loạn viêm khác. Ngoài ra, Rutin được cho là hỗ trợ sức khỏe tim mạch bằng cách thúc đẩy lưu thông máu khỏe mạnh và tăng cường mạch máu. Trong chăm sóc da, Rutin được sử dụng vì các đặc tính bảo vệ và làm dịu tiềm năng của nó. Nó được cho là giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và hỗ trợ sức khỏe tổng thể của da. Đặc tính chống oxy hóa của Rutin cũng có thể góp phần vào tác dụng chống lão hóa tiềm năng của nó, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn. Nhìn chung, Rutin là một hợp chất đa năng với các ứng dụng trong thực phẩm chức năng và sản phẩm chăm sóc da. Các đặc tính chống oxy hóa và chống viêm của nó làm cho nó trở thành một thành phần quý giá trong các sản phẩm nhằm mục đích thúc đẩy sức khỏe và thể chất tổng thể, cũng như hỗ trợ sức khỏe và sức sống của làn da.
| Bố cục | C27H30O16 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột màu kem |
| Số CAS | 153-18-4 |
| Đóng gói | 25KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








