Natri 1-((2R,3R,4S,5R)-3,4-dihydroxy-5-(hydroxymethyl)tetrahydrofuran-2-yl)-2,4-dioxo-1,2,3,4-tetrahydropyrimidin-5-yl hydrogendiphosphate CAS:27821-45-0
Phản ứng glycosyl hóa: UDP đóng vai trò là chất cho đường trong các phản ứng glycosyl hóa, trong đó đường được chuyển đến protein, lipid hoặc các phân tử khác. Quá trình này rất quan trọng đối với cấu trúc và chức năng của các phân tử sinh học này.
Tổng hợp axit nucleic: UDP tham gia vào quá trình tổng hợp axit nucleic, bao gồm RNA và DNA. Nó tham gia vào sự hình thành các tiền chất đường nucleotide được sử dụng để tổng hợp RNA và DNA.
Truyền tín hiệu tế bào: UDP-glucose, một dẫn xuất của UDP, tham gia vào quá trình truyền tín hiệu tế bào và lưu trữ năng lượng dưới dạng glycogen.
Chuyển hóa thuốc: Các enzyme UDP-glucuronosyltransferase (UGT) sử dụng axit UDP-glucuronic, một dẫn xuất khác của UDP, để hỗ trợ quá trình chuyển hóa và đào thải các loại thuốc, độc tố và các chất nội sinh khác nhau.
| Bố cục | C9H15N2NaO12P2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 27821-45-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![tert-Butyl (4R-cis)-6-[(acetyloxy)methyl]-2,2-dimethyl-1,3-dioxane-4-acetate CAS:154026-95-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/5MP5Q8ON1L0US5UO@7T26.png)




