Natri dodecyl sulfat CAS:151-21-3
Chất tẩy rửa: SDS là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm tẩy rửa gia dụng, chẳng hạn như nước rửa chén và nước giặt. Nó hoạt động như một chất hoạt động bề mặt, làm giảm sức căng bề mặt của nước và cho phép nước loại bỏ bụi bẩn và dầu mỡ khỏi bề mặt hiệu quả hơn.
Vệ sinh công nghiệp: SDS được sử dụng trong các ứng dụng vệ sinh công nghiệp, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp như chế biến thực phẩm, nơi nó giúp loại bỏ dầu mỡ, vết bẩn và cặn bám cứng đầu.
Sản phẩm chăm sóc cá nhân: SDS được tìm thấy trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân, chẳng hạn như dầu gội, sữa tắm và kem đánh răng. Nó hoạt động như một chất tạo bọt, giúp tạo bọt và cải thiện khả năng lan tỏa của sản phẩm.
Chiết xuất và tinh chế protein: SDS được sử dụng rộng rãi trong các kỹ thuật chiết xuất và tinh chế protein, đặc biệt là trong điện di. Nó làm biến tính protein và phủ lên chúng một điện tích âm, cho phép chúng tách ra dựa trên kích thước khi chịu tác động của điện trường.
Chiết tách DNA: SDS được sử dụng trong các quy trình chiết tách DNA để phá vỡ tế bào và giải phóng DNA. Nó phá vỡ màng tế bào và làm biến tính protein, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải phóng và phân lập DNA sau đó.
Ứng dụng trong sinh học phân tử: SDS thường được sử dụng trong các kỹ thuật như SDS-PAGE (điện di trên gel polyacrylamide), dùng để tách các protein dựa trên trọng lượng phân tử của chúng. Nó cũng được sử dụng như một thành phần trong Western blotting, một kỹ thuật dùng để phát hiện các protein cụ thể trong mẫu.
Ngành công nghiệp dược phẩm: SDS được sử dụng trong công thức bào chế một số loại thuốc, bao gồm kem và thuốc mỡ, giúp hòa tan và phân tán các hoạt chất.
| Bố cục | C12H25NaO4S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng hoặc vàng nhạt |
| Số CAS | 151-21-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








