TetramethylolAcetylenediurea CAS:5395-50-6
Tetramethylolacetylenediurea (TMA) đảm nhiệm nhiều chức năng thiết yếu trong các ngành công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính độc đáo của nó. Trong ngành công nghiệp chất kết dính, TMA hoạt động như một chất liên kết ngang, tăng cường độ bền liên kết giữa các chất nền, dẫn đến cải thiện tính chất bám dính và hiệu suất tổng thể của sản phẩm. Hơn nữa, TMA được sử dụng trong các công thức chất bịt kín để tăng khả năng chống chịu với các yếu tố môi trường như độ ẩm, nhiệt độ và hóa chất. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của các ứng dụng chất bịt kín trong xây dựng, ô tô và các lĩnh vực khác nơi tính chất bịt kín rất quan trọng. Trong lĩnh vực sơn phủ bề mặt, Tetramethylolacetylenediurea đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ bền và khả năng chống trầy xước của các lớp phủ được áp dụng trên nhiều bề mặt khác nhau. Khả năng liên kết ngang của nó góp phần tăng cường tính toàn vẹn của màng, đảm bảo khả năng bảo vệ lâu dài và tính thẩm mỹ. Hơn nữa, TMA được sử dụng trong sản xuất các polyme đặc biệt, nơi cơ chế liên kết ngang của nó tăng cường độ bền cơ học, tính linh hoạt và độ ổn định nhiệt của ma trận polyme. Điều này làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong việc phát triển các vật liệu hiệu suất cao được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khắt khe như hàng không vũ trụ, điện tử và sản xuất công nghiệp. Nhìn chung, Tetramethylolacetylenediurea (TMA) nổi bật như một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng khác nhau trong việc nâng cao các đặc tính và hiệu suất của chất kết dính, chất bịt kín, lớp phủ và polyme trong nhiều ngành công nghiệp, góp phần vào sự tiến bộ của khoa học và công nghệ vật liệu.
| Bố cục | C8H14N4O6 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 5395-50-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![4-(5,6,7,8-tetrahydroimidazo[1,5-a]pyridin-5-yl)benzamide CAS:102676-43-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/HSUS81DS80Y35NTEZTU230.png)
![ethyl (1S,5R)-2-oxo-3-oxabicyclo[3.1.0]hexane-1-carboxylate CAS:145032-58-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VYH6FUCIIBE_I7B6OOPY175.png)



