tetrahydro-1,3,4,6-tetrakis(methoxymethyl)imidazo[4,5-d]imidazole-2,5(1H,3H)-dione CAS:17464-88-9
Tetrahydro-1,3,4,6-tetrakis(methoxymethyl)imidazo[4,5-d]imidazole-2,5(1H,3H)-dione có nhiều ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp, góp phần vào sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Trong lĩnh vực dược phẩm, hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các loại thuốc có đặc tính điều trị. Cấu trúc của nó cho phép kết hợp vào các khung phân tử cần thiết cho việc phát triển các sản phẩm dược phẩm nhắm đến nhiều bệnh lý khác nhau. Hơn nữa, tetrahydro-1,3,4,6-tetrakis(methoxymethyl)imidazo[4,5-d]imidazole-2,5(1H,3H)-dione thể hiện tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp và thuốc bảo vệ thực vật. Tính chất hóa học của nó làm cho nó phù hợp để thiết kế và tổng hợp các hợp chất được sử dụng trong bảo vệ cây trồng, kiểm soát dịch hại và các công thức nông nghiệp nhằm thúc đẩy sức khỏe và năng suất cây trồng. Ngoài ra, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Khả năng phản ứng và các nhóm chức của nó làm cho nó trở thành tiền chất đa năng trong sản xuất các sản phẩm hóa học có giá trị cao với các ứng dụng trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu, chất kết dính và chất phủ. Sự đóng góp của hợp chất này vào việc tạo ra các sản phẩm hóa học có giá trị gia tăng minh họa tầm quan trọng của nó trong việc hỗ trợ những tiến bộ trong nhiều ngành công nghiệp. Ngoài ra, tetrahydro-1,3,4,6-tetrakis(methoxymethyl)imidazo[4,5-d]imidazole-2,5(1H,3H)-dione thể hiện tiềm năng ứng dụng trong khoa học vật liệu và hóa học polyme. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó phù hợp để sử dụng trong việc phát triển các polyme và vật liệu chuyên dụng với các đặc tính hiệu suất và thuộc tính chức năng được nâng cao. Việc đưa nó vào các công thức này góp phần tạo ra các vật liệu tiên tiến được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng đa dạng. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của tetrahydro-1,3,4,6-tetrakis(methoxymethyl)imidazo[4,5-d]imidazole-2,5(1H,3H)-dione nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc hỗ trợ sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, hóa chất chuyên dụng và vật liệu tiên tiến. Vai trò là chất trung gian đa năng của nó góp phần vào quá trình tổng hợp các sản phẩm thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, hỗ trợ những tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe, nông nghiệp, khoa học vật liệu và kỹ thuật hóa học.
| Bố cục | C12H22N4O6 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 17464-88-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![tetrahydro-1,3,4,6-tetrakis(methoxymethyl)imidazo[4,5-d]imidazole-2,5(1H,3H)-dione CAS:17464-88-9 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/02MHOTZ@JJJ5JECNY66BYI36.png)
![tetrahydro-1,3,4,6-tetrakis(methoxymethyl)imidazo[4,5-d]imidazole-2,5(1H,3H)-dione CAS:17464-88-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/02MHOTZ@JJJ5JECNY66BYI36-300x300.png)





