Urease CAS:9002-13-5 Giá của nhà sản xuất
Vai trò trong quá trình chuyển hóa nitơ: Urease đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa nitơ bằng cách xúc tác quá trình thủy phân urê, một sản phẩm thải của quá trình chuyển hóa protein, thành amoniac và carbon dioxide. Amoniac được tạo ra từ quá trình phân hủy urê có thể được vi sinh vật hoặc thực vật sử dụng tiếp để tổng hợp axit amin và các hợp chất chứa nitơ khác.
Độ phì nhiêu của đất và dinh dưỡng cho cây trồng: Hoạt động của enzyme urease trong đất chuyển hóa phân bón gốc urê thành amoniac, chất này có thể dễ dàng được cây hấp thụ như một nguồn nitơ. Điều này giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất và thúc đẩy sự sinh trưởng cũng như năng suất của cây trồng. Các chất ức chế urease cũng có thể được sử dụng để điều chỉnh hoạt động của urease và cải thiện hiệu quả sử dụng nitơ trong nông nghiệp.
Chẩn đoán y khoa vi khuẩn sản sinh urease: Sản sinh urease là đặc điểm của một số vi khuẩn gây bệnh. Việc phát hiện hoạt tính urease được sử dụng trong vi sinh lâm sàng để xác định các vi khuẩn cụ thể, chẳng hạn như Helicobacter pylori, liên quan đến loét dạ dày và các rối loạn tiêu hóa khác.
Phát hiện nhiễm trùng đường tiết niệu: Urease được sản sinh bởi một số vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI). Việc phát hiện hoạt tính urease trong mẫu nước tiểu có thể được sử dụng như một công cụ chẩn đoán để xác định UTI và xác định chiến lược điều trị thích hợp.
Chỉ số chẩn đoán chức năng thận: Hoạt tính urease có thể được đo trong mẫu máu hoặc nước tiểu để đánh giá chức năng thận. Hoạt tính urease giảm ở thận có thể cho thấy chức năng thận bị suy giảm, trong khi hoạt tính tăng có thể được quan sát thấy ở một số bệnh lý về thận.
Các chất ức chế urease như tác nhân điều trị: Chất ức chế urease là các hợp chất ức chế hoạt động của enzyme urease. Những chất ức chế này có tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh lý liên quan đến hoạt động urease quá mức, chẳng hạn như một số loại sỏi thận và nhiễm trùng đường tiết niệu do vi khuẩn sản sinh urease gây ra.
| Bố cục | NA |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu vàng |
| Số CAS | 9002-13-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








