Muối trinatri của axit uridine-5′-diphosphoglucuronic CAS:63700-19-6
Giải độc: Axit UDP-glucuronic là một phân tử thiết yếu tham gia vào các phản ứng chuyển hóa sinh học giai đoạn II của các chất ngoại lai và các hợp chất nội sinh. Nó đóng vai trò là tiền chất cho quá trình tổng hợp glucuronide, là các chất liên hợp có độ hòa tan cao trong nước và có thể dễ dàng được loại bỏ khỏi cơ thể. Quá trình giải độc này giúp trung hòa và loại bỏ các chất có khả năng gây hại, chẳng hạn như thuốc, độc tố môi trường và một số sản phẩm phụ của quá trình trao đổi chất.
Chuyển hóa thuốc: Nhiều loại thuốc trải qua quá trình glucuronidation, trong đó axit UDP-glucuronic liên hợp với phân tử thuốc, tạo thành chất chuyển hóa glucuronide. Phản ứng glucuronidation này thường giúp tăng cường đào thải thuốc khỏi cơ thể và tạo điều kiện thuận lợi cho việc bài tiết qua nước tiểu hoặc mật. Muối trinatri của axit UDP-glucuronic thường được sử dụng trong các nghiên cứu về chuyển hóa và dược động học của thuốc.
Công cụ nghiên cứu: Muối trinatri của axit UDP-glucuronic được sử dụng rộng rãi như một công cụ nghiên cứu trong nhiều nghiên cứu liên quan đến chuyển hóa thuốc, enzym học và độc chất học. Nó cung cấp nguồn axit UDP-glucuronic cho các thí nghiệm trong ống nghiệm và cho phép các nhà nghiên cứu điều tra tác động của quá trình glucuronidation đến sự thải trừ thuốc, sinh khả dụng và các tương tác thuốc tiềm tàng.
Phản ứng glycosyl hóa: Axit UDP-glucuronic cũng tham gia vào các phản ứng glycosyl hóa, đóng vai trò là chất cho các nhóm axit glucuronic để tổng hợp glycosaminoglycans (GAGs) và proteoglycans. Các phân tử này có vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình sinh học khác nhau, bao gồm sự bám dính tế bào, hình thành ma trận ngoại bào và truyền tín hiệu.
| Bố cục | C15H23N2NaO18P2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 63700-19-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








