Xanthine oxidase CAS:37189-34-7 Giá của nhà sản xuất
Sản sinh axit uric: Enzyme xanthine oxidase xúc tác chuyển hóa hypoxanthine thành xanthine và tiếp tục thành axit uric. Nồng độ hoạt động của xanthine oxidase tăng cao có thể dẫn đến tăng sản sinh axit uric, liên quan đến chứng tăng axit uric máu và các bệnh như bệnh gút.
Điều trị bệnh gút: Một trong những ứng dụng chính của thuốc ức chế xanthine oxidase (XO), như allopurinol và febuxostat, là điều trị bệnh gút. Các loại thuốc này làm giảm hoạt động của xanthine oxidase, làm giảm sản xuất axit uric và giúp ngăn ngừa sự hình thành tinh thể axit uric trong khớp.
Căng thẳng oxy hóa và viêm nhiễm: Xanthine oxidase tạo ra các gốc oxy phản ứng (ROS) như một sản phẩm phụ của hoạt động enzym. Việc sản sinh quá mức ROS có thể dẫn đến căng thẳng oxy hóa, gây tổn thương tế bào và góp phần vào sự phát triển của viêm nhiễm và nhiều bệnh khác nhau. Thuốc ức chế XO có thể được sử dụng trong một số trường hợp để chống lại căng thẳng oxy hóa và giảm viêm nhiễm.
Bệnh tim mạch: Xanthine oxidase có liên quan đến cơ chế bệnh sinh của các bệnh tim mạch. Các gốc oxy phản ứng (ROS) do XO sản sinh có thể gây tổn thương oxy hóa cho mạch máu và góp phần vào sự phát triển của xơ vữa động mạch. Việc ức chế xanthine oxidase đang được nghiên cứu như một phương pháp điều trị tiềm năng để giảm thiểu rủi ro tim mạch.
Bệnh gan: Hoạt động của xanthine oxidase cũng có liên quan đến tổn thương và bệnh gan. Nồng độ XO tăng cao đã được quan sát thấy trong các tình trạng như bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) và bệnh gan do rượu (ALD). Ức chế xanthine oxidase có thể giúp giảm stress oxy hóa và ngăn ngừa tổn thương gan thêm nữa.
Nghiên cứu và Phát triển Thuốc: Xanthine oxidase là mục tiêu nghiên cứu và phát triển thuốc, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến chuyển hóa purine, stress oxy hóa và viêm nhiễm. Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính enzym của XO, sự điều hòa của nó và tác động của nó lên các quá trình sinh học khác nhau để hiểu vai trò của nó trong bệnh lý và phát triển các phương pháp điều trị mới.
| Bố cục | NA |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu vàng |
| Số CAS | 9002-17-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








