Clindamycin palmitate hydrochloride CAS:25507-04-4
Clindamycin palmitate hydrochloride thường được kê đơn cho các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở trẻ em như nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng xương khớp và nhiễm trùng răng miệng. Thuốc có dạng dung dịch, giúp trẻ dễ dàng uống hơn. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sẽ xác định liều lượng thích hợp dựa trên cân nặng của trẻ, mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng và loại vi khuẩn cụ thể gây ra nhiễm trùng. Cha mẹ hoặc người chăm sóc nên tuân thủ cẩn thận hướng dẫn của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và đảm bảo hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị. Điều cần thiết là bảo quản thuốc đúng cách và lắc kỹ dung dịch trước mỗi lần sử dụng để đảm bảo liều lượng đồng đều. Việc theo dõi bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng, rối loạn tiêu hóa hoặc các tác dụng phụ khác trong quá trình điều trị ở bệnh nhi là rất quan trọng. Nếu có bất kỳ lo ngại hoặc phản ứng bất lợi nào xảy ra khi sử dụng clindamycin palmitate hydrochloride, cha mẹ hoặc người chăm sóc nên liên hệ ngay với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe để được hướng dẫn và đánh giá. Khi được sử dụng đúng cách và dưới sự giám sát y tế, clindamycin palmitate hydrochloride là một lựa chọn có giá trị để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở bệnh nhi và những người không thể nuốt thuốc dạng rắn.
| Bố cục | C34H64Cl2N2O6S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 25507-04-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![(R)-5-Methyl-4,7-diazaspiro[2,5]octan-6-one CAS:1199792-82-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/NIQ7288PPWVEXNL@IMY212.png)