Bis(pentamethylcyclopentadienyl)iron CAS:12126-50-0
Trong xúc tác, ferrocene và các dẫn xuất của nó đóng vai trò là chất xúc tác quý giá trong nhiều biến đổi hữu cơ, bao gồm các phản ứng oxy hóa, hydro hóa và tạo liên kết C-C. Việc sử dụng chúng làm chất xúc tác góp phần tăng tốc độ phản ứng, tính chọn lọc và hiệu quả trong các quá trình tổng hợp, hỗ trợ sự phát triển của dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Ngoài ra, ferrocene còn được ứng dụng như một thành phần quan trọng trong việc chế tạo các vật liệu tiên tiến, chẳng hạn như polyme dẫn điện, vật liệu từ tính và hệ thống hoạt tính oxy hóa khử. Việc kết hợp nó vào các vật liệu này mang lại các tính chất điện tử, từ tính và điện hóa mong muốn, làm cho nó trở nên quan trọng trong việc phát triển các thiết bị điện tử, công nghệ lưu trữ năng lượng và cảm biến. Hơn nữa, các dẫn xuất của ferrocene được sử dụng trong tổng hợp các phức chất và tiền chất hữu cơ kim loại, đóng vai trò là các khối xây dựng quý giá để tạo ra các hợp chất chứa kim loại mới với khả năng phản ứng và chức năng được điều chỉnh phù hợp. Việc sử dụng chúng hỗ trợ những tiến bộ trong hóa học phối hợp, xúc tác đồng thể và việc điều chế các vật liệu chức năng với nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu khác nhau. Nhìn chung, bis(pentamethylcyclopentadienyl)iron, hay ferrocene, đóng vai trò then chốt trong xúc tác, khoa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ, thúc đẩy sự đổi mới trên nhiều lĩnh vực và góp phần vào sự tiến bộ của công nghệ hóa học và vật liệu. Tính linh hoạt và khả năng phản ứng của nó khiến nó trở thành một công cụ quý giá cho các nhà nghiên cứu và các chuyên gia trong ngành đang tìm cách phát triển các quy trình hóa học mới, vật liệu chức năng và các giải pháp công nghệ.
| Bố cục | C20H30Fe10* |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 12126-50-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








