Cefquinome CAS:84957-30-2
Cefquinome được bác sĩ thú y kê đơn để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, viêm vú, viêm tử cung, nhiễm trùng huyết và các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn khác ở gia súc, lợn và ngựa. Trước khi sử dụng cefquinome, bác sĩ thú y sẽ đánh giá tình trạng của vật nuôi để xác định liều lượng và thời gian điều trị thích hợp dựa trên loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. Vật nuôi thường được tiêm cefquinome bằng đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch dưới sự giám sát của bác sĩ thú y để đảm bảo liều lượng chính xác và theo dõi đáp ứng điều trị. Điều cần thiết là phải tuân thủ phác đồ điều trị đã được kê đơn và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị để đảm bảo khỏi nhiễm trùng do vi khuẩn và ngăn ngừa sự phát triển kháng thuốc kháng sinh. Mặc dù cefquinome nhìn chung được dung nạp tốt ở vật nuôi, nhưng các tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa hoặc phản ứng dị ứng vẫn có thể xảy ra. Vật nuôi cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị, và bất kỳ tác dụng phụ đáng kể hoặc kéo dài nào cũng cần được báo cáo cho bác sĩ thú y để được đánh giá và xử lý thích hợp. Nhìn chung, cefquinome đóng vai trò quan trọng trong y học thú y để điều trị hiệu quả các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn và thúc đẩy sức khỏe vật nuôi khi được sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.
| Bố cục | C23H24N6O5S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 84957-30-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








