CMC CAS:9000-11-7 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Ứng dụng của CMC (300 từ): Carboxymethyl cellulose (CMC) được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo của nó. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, CMC được sử dụng làm chất làm đặc, chất ổn định và chất giữ ẩm trong các sản phẩm như kem, sữa chua và bánh nướng. Nó cũng ngăn ngừa sự kết tinh trong thực phẩm đông lạnh và hoạt động như một chất thay thế chất béo. Trong ngành dược phẩm, CMC được sử dụng trong công thức viên nén như một chất kết dính và chất phân rã, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải phóng các hoạt chất. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong hỗn dịch uống và như một chất điều chỉnh độ nhớt trong kem và sữa dưỡng thể bôi ngoài da. Trong ngành công nghiệp chăm sóc cá nhân, CMC đóng vai trò là chất làm đặc trong kem đánh răng, dầu gội và sữa dưỡng thể, mang lại kết cấu và độ đặc mong muốn. Khả năng tạo màng trong suốt của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong sản xuất gel trong suốt và các sản phẩm tạo kiểu tóc. Hơn nữa, CMC được sử dụng trong sản xuất chất tẩy rửa và chất làm sạch như một chất ổn định và chất làm đặc, nâng cao hiệu suất và vẻ ngoài của các sản phẩm này. Trong sản xuất dệt may, CMC được sử dụng làm chất hồ để cải thiện độ bền và độ mịn của sợi và vải. Nó cũng hoạt động như một chất làm đặc trong các loại mực in dệt, hỗ trợ việc ứng dụng chính xác thuốc nhuộm và chất màu lên vải. Hơn nữa, CMC được sử dụng trong sản xuất giấy để tăng cường độ bền, khả năng in ấn và khả năng giữ ẩm cho các sản phẩm giấy. Các ứng dụng công nghiệp của CMC bao gồm việc sử dụng nó như một chất làm tăng độ nhớt trong dung dịch khoan để thăm dò dầu khí, cung cấp sự ổn định và bôi trơn trong các hoạt động khoan. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất gốm sứ để cải thiện độ dẻo và khả năng gia công của đất sét. Ngoài ra, CMC được sử dụng trong ngành xây dựng như một chất giữ nước trong vữa và vật liệu gốc xi măng, cải thiện khả năng gia công và độ bám dính của chúng. Nhìn chung, các đặc tính đa dạng của CMC làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong nhiều loại sản phẩm, góp phần vào chất lượng, hiệu suất và sức hấp dẫn của chúng đối với người tiêu dùng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C6H12O6 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 9000-11-7 |
| Đóng gói | 25KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








