Axit D(-)-lactic CAS:10326-41-7
Axit D(-)-lactic được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ những đặc tính độc đáo của nó. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó được sử dụng như một chất tạo vị chua và hương liệu, góp phần tạo vị chua và vị cay cho sản phẩm. Nó được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm từ sữa, rau củ muối chua, đồ uống và bánh kẹo để tăng cường hương vị. Trong lĩnh vực dược phẩm, axit D(-)-lactic đóng vai trò trong công thức và hệ thống phân phối thuốc. Nó được sử dụng trong tổng hợp một số loại thuốc và đóng vai trò là tá dược trong các chế phẩm dược phẩm. Khả năng tương thích sinh học của nó làm cho nó phù hợp để sử dụng trong nhiều ứng dụng dược phẩm khác nhau. Hơn nữa, axit D(-)-lactic được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm nhờ đặc tính dưỡng da. Nó có thể được tìm thấy trong các công thức chăm sóc da như kem dưỡng ẩm và tẩy tế bào chết, nơi nó giúp duy trì độ ẩm và kết cấu da. Ngoài ra, nó có thể hoạt động như một chất điều chỉnh độ pH trong các sản phẩm mỹ phẩm. Trong lĩnh vực nông nghiệp, axit D(-)-lactic có thể được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm bảo vệ cây trồng. Đặc tính kháng khuẩn của nó làm cho nó hiệu quả trong một số ứng dụng nông nghiệp để kiểm soát sâu bệnh trong khi tương đối thân thiện với môi trường so với các chất thay thế tổng hợp. Các quy trình công nghiệp được hưởng lợi từ khả năng của axit D(-)-lactic trong việc đóng vai trò là monome trong sản xuất các polyme phân hủy sinh học. Các polyme này được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau như vật liệu đóng gói, dệt may và thiết bị y sinh, cung cấp các lựa chọn thân thiện với môi trường thay thế cho nhựa truyền thống. Hơn nữa, axit D(-)-lactic rất quan trọng trong lĩnh vực y tế nhờ vai trò của nó trong một số xét nghiệm chẩn đoán và ứng dụng nghiên cứu. Nó được sử dụng trong các xét nghiệm sinh hóa và các nghiên cứu tập trung vào các con đường trao đổi chất và hoạt động của enzyme. Nhìn chung, tính linh hoạt và các đặc tính có lợi của axit D(-)-lactic làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị trong nhiều lĩnh vực, bao gồm thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, nông nghiệp, sản xuất công nghiệp và chăm sóc sức khỏe. Phạm vi sử dụng rộng rãi của nó làm nổi bật tầm quan trọng của nó như một thành phần chức năng với các ứng dụng trải dài từ việc tăng cường hương vị đến phát triển các vật liệu bền vững.
| Bố cục | C3H6O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 10326-41-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








