Erucamidopropyl hydroxysultaine CAS:581089-19-2
Erucamidopropyl hydroxysultaine được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ tính chất dịu nhẹ và hiệu quả tuyệt vời. Trong dầu gội, nó hoạt động như một chất hoạt động bề mặt chính hoặc phụ, tăng cường khả năng tạo bọt và góp phần tạo nên lớp bọt kem mịn màng, sang trọng. Đặc tính dưỡng tóc của nó làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các công thức chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mại và dễ vào nếp. Ngoài ra, thành phần đa năng này còn được tìm thấy trong sữa tắm và xà phòng lỏng, nơi nó cung cấp khả năng làm sạch nhẹ nhàng đồng thời duy trì hiệu quả dưỡng ẩm, lý tưởng cho các loại da nhạy cảm. Hơn nữa, trong sữa rửa mặt và nước rửa tay, erucamidopropyl hydroxysultaine giúp tạo ra trải nghiệm làm sạch dịu nhẹ, không gây khô da. Bản chất lưỡng tính của nó cho phép nó hoạt động hiệu quả trong phạm vi pH rộng, đảm bảo tính ổn định trong công thức và khả năng tương thích với nhiều loại da. Trong các sản phẩm gia dụng, chẳng hạn như nước rửa chén và chất tẩy rửa bề mặt, erucamidopropyl hydroxysultaine góp phần làm sạch hiệu quả đồng thời dịu nhẹ với da và môi trường. Khả năng giảm kích ứng và tăng cường độ ổn định của bọt làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong nhiều ứng dụng làm sạch. Nhìn chung, tính dịu nhẹ, khả năng tạo bọt tuyệt vời và thân thiện với môi trường của erucamidopropyl hydroxysultaine khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc bào chế nhiều loại sản phẩm chăm sóc cá nhân và gia dụng.
| Bố cục | C29H59ClN2O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 581089-19-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![(R)-1-[3,5-Bis(trifluoromethyl)phenyl]ethanol CAS:127852-28-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/K@NIE7HBAEP6E7J7DS245.png)