-
n-Nonanoyl Clorua CAS:764-85-2
N-Nonanoyl clorua là một hợp chất hữu cơ thuộc họ acyl clorua. Nó bao gồm một chuỗi chín cacbon với một nhóm cacbonyl và một nguyên tử clo, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. N-Nonanoyl clorua chủ yếu được sử dụng như một khối xây dựng quan trọng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, nước hoa và polyme. Khả năng phản ứng của nó cho phép nó được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, bao gồm các quá trình acyl hóa, amid hóa và este hóa.
-
n-Propyltrimethoxysilane CAS:2550-02-9
N-Propyltrimethoxysilane là một hợp chất organosilane nổi tiếng với khả năng tăng cường độ bám dính và cải tiến bề mặt. Với cấu trúc hóa học gồm nhóm propyl và chức năng trimethoxysilane, nó đóng vai trò là chất liên kết và chất kết dính chéo hiệu quả, giúp tăng cường liên kết giữa các chất nền vô cơ và polyme hữu cơ. Loại silane này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như nhựa, cao su, sơn phủ, chất kết dính và chất bịt kín, nơi nó góp phần cải thiện độ bám dính, khả năng chống ẩm và các tính chất cơ học.
-
Guanidine hydrochloride CAS:50-01-1
Guanidine hydrochloride là một hợp chất tinh thể có công thức hóa học là CH5N3·HCl. Nó thường được sử dụng như một chất làm biến tính protein và như một chất gây biến đổi cấu trúc trong nhiều ứng dụng sinh hóa và công nghệ sinh học. Khả năng phá vỡ các liên kết không cộng hóa trị trong protein và axit nucleic của guanidine hydrochloride làm cho nó trở nên có giá trị trong các quá trình làm giãn, tinh chế và tái gấp protein, cũng như hỗ trợ việc phân lập axit nucleic.
-
Pentaerythritol tetrakis[3-(3',5'-di-tert-butyl-4'-hydroxyphenyl)propionate] CAS:6683-19-8
Pentaerythritol tetrakis[3-(3',5'-di-tert-butyl-4'-hydroxyphenyl)propionate], thường được gọi là Pentaerythritol Tetrakis(3-(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxyphenyl)propionate) hoặc PTDP, là một chất chống oxy hóa hiệu quả cao được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp polymer. Cấu trúc phân tử của nó mang lại độ ổn định nhiệt và oxy hóa vượt trội cho nhiều loại polymer, nhựa và chất đàn hồi. Do đó, PTDP đã trở thành một chất phụ gia thiết yếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp để nâng cao tuổi thọ và hiệu suất của vật liệu polymer.
-
Ethyl 6,8-dichlorocaprylate CAS:1070-64-0
Ethyl 6,8-dichlorocaprylate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H17Cl2O2. Đây là một este clo hóa, thường được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của hợp chất này làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị để đưa các chức năng cụ thể vào các phân tử mục tiêu, cho phép phát triển các sản phẩm đa dạng với các đặc tính và hoạt tính sinh học được điều chỉnh phù hợp.
-
Dimethyl hydro photphit CAS:868-85-9
Dimethyl hydrogen phosphite là một hợp chất hữu cơ chứa phốt pho với công thức hóa học (CH3O)2HPO. Nó chủ yếu được sử dụng như một chất trung gian tổng hợp đa năng trong sản xuất nhiều hợp chất chứa phốt pho khác nhau, bao gồm hóa chất nông nghiệp, dược phẩm và chất chống cháy. Dimethyl hydrogen phosphite đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, cho phép đưa chức năng phốt pho vào các phân tử đa dạng thông qua một loạt các biến đổi hóa học.
-
3-(Chloropropyl)triethoxysilane CAS:5089-70-3
3-(Chloropropyl)triethoxysilane là một hợp chất organosilane quan trọng được sử dụng như một chất liên kết và chất điều chỉnh bề mặt đa năng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Với cấu trúc hóa học độc đáo kết hợp nhóm chloropropyl hoạt tính và chức năng triethoxysilane, nó đóng vai trò là chất tăng cường độ bám dính và chất liên kết ngang hiệu quả để tăng cường liên kết giữa các chất nền vô cơ và polyme hữu cơ. Silane này đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện độ bám dính, khả năng chống ẩm và các tính chất cơ học của vật liệu composite, lớp phủ và chất kết dính, làm cho nó trở nên không thể thiếu trong các ngành công nghiệp như xây dựng, ô tô và điện tử.
-
Diphenylcarbamide CAS:102-07-8
Diphenylcarbamide, còn được gọi là diphenylurea, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học (C6H5)2CO. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ và làm chất liên kết ngang trong hóa học polyme. Khả năng phản ứng và khả năng tạo liên kết hydro của hợp chất này làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm vai trò là tiền chất trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm, cũng như việc sử dụng nó trong việc biến đổi polyme để tăng cường các tính chất của chúng.
-
Bộ nối Silane KH-602 CAS:3069-29-2
KH-602, còn được gọi là vinyltriethoxysilane, là một chất liên kết silane được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp cao su, nhựa và chất kết dính. Cấu trúc phân tử của nó chứa các nhóm vinyl và triethoxysilane, làm cho nó trở thành một chất liên kết ngang và chất tăng cường độ bám dính hiệu quả. Trong ngành công nghiệp cao su, KH-602 tăng cường sự phân tán của chất độn trong hỗn hợp cao su, dẫn đến cải thiện các tính chất cơ học như độ bền kéo, khả năng chống rách và khả năng chống mài mòn. Ngoài ra, nó tạo điều kiện thuận lợi cho sự bám dính giữa cao su và các chất nền khác nhau, nâng cao hiệu suất của các sản phẩm làm từ cao su. Trong ngành nhựa, KH-602 cải thiện độ bám dính giữa polyme và các bề mặt vô cơ, dẫn đến khả năng chống va đập và khả năng chịu thời tiết được nâng cao. Hơn nữa, trong các công thức chất kết dính, nó thúc đẩy sự liên kết mạnh mẽ giữa các chất nền, mang lại khả năng chống ẩm và độ bền tuyệt vời.
-
Trichloro(3-chloropropyl)silane CAS:2550-06-3
Trichloro(3-chloropropyl)silane, một hợp chất organosilane quan trọng, được biết đến với nhiều ứng dụng đa dạng như một chất liên kết và chất điều chỉnh bề mặt. Với cấu trúc hóa học gồm nhóm trichlorosilane phản ứng và nhóm chức 3-chloropropyl, nó giúp tăng cường độ bám dính và khả năng tương thích giữa các chất nền vô cơ và polyme hữu cơ. Silane này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như nhựa, cao su, sơn phủ, chất kết dính và chất bịt kín, nơi nó góp phần cải thiện độ bám dính, khả năng chống ẩm và các tính chất cơ học.
-
Lithi bromua CAS:7550-35-8
Lithi bromua là một hợp chất hóa học có công thức LiBr. Đây là một loại muối ion có tính hút ẩm cao, chủ yếu được sử dụng làm chất làm lạnh hấp thụ trong hệ thống điều hòa không khí và làm chất hút ẩm để làm khô không khí trong các quy trình công nghiệp. Lithi bromua thể hiện đặc tính hấp thụ độ ẩm tuyệt vời nhờ ái lực mạnh với các phân tử nước, làm cho nó trở nên có giá trị trong các ứng dụng đòi hỏi kiểm soát độ ẩm hiệu quả.
-
Bộ nối Silane KH-791 CAS:5089-72-5
Chất liên kết silan KH-791, một thành viên của họ silan hữu cơ chức năng, là chất tăng cường độ bám dính và chất điều chỉnh bề mặt đa năng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Cấu trúc hóa học của nó, bao gồm nhóm triethoxysilane và phần hữu cơ chức năng epoxy, cho phép KH-791 tạo điều kiện thuận lợi cho liên kết giao diện mạnh mẽ giữa các chất nền vô cơ và polyme hữu cơ. Bằng cách tăng cường độ bám dính và khả năng thấm ướt, KH-791 góp phần cải thiện các hệ thống vật liệu composite, chất kết dính và lớp phủ, đặc biệt trong các ứng dụng liên quan đến thủy tinh, kim loại và vật liệu polyme chứa khoáng chất. Ngoài ra, khả năng điều chỉnh bề mặt thông qua các phản ứng ngưng tụ silanol càng mở rộng thêm tiện ích của nó trong việc nâng cao các tính chất và hiệu suất vật liệu.
