-
3-Aminopropyltriethoxysilane CAS:919-30-2
3-Aminopropyltriethoxysilane là một silan hữu cơ chức năng được sử dụng làm chất liên kết, chất tăng cường độ bám dính và chất điều chỉnh bề mặt trong nhiều ngành công nghiệp. Với cấu trúc hóa học chứa cả nhóm amino và triethoxysilane, nó được biết đến với khả năng tăng cường độ bám dính giữa các chất nền vô cơ và polyme hữu cơ. Nó được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất chất kết dính, chất bịt kín, chất phủ và vật liệu composite, nơi nó cải thiện độ bền liên kết, khả năng chống nước và độ bền.
-
(3-Chloropropyl)trimethoxysilane CAS:2530-87-2
(3-Chloropropyl)trimethoxysilane là một hợp chất organosilane đa năng, nổi tiếng với khả năng tăng cường độ bám dính và cải tiến bề mặt. Với cấu trúc hóa học gồm nhóm chloropropyl hoạt tính và chức năng trimethoxysilane, nó đóng vai trò là chất liên kết và chất kết dính chéo hiệu quả, giúp tăng cường liên kết giữa các chất nền vô cơ và polyme hữu cơ. Loại silane này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như nhựa, cao su, sơn phủ, chất kết dính và chất bịt kín, nơi nó góp phần cải thiện độ bám dính, khả năng chống ẩm và các tính chất cơ học.
-
3-Aminopropyltrimethoxysilane CAS:13822-56-5
3-Aminopropyltrimethoxysilane là một silan hữu cơ đa chức năng được sử dụng rộng rãi như một chất liên kết, chất tăng cường độ bám dính và chất điều chỉnh bề mặt trong nhiều ngành công nghiệp. Cấu trúc hóa học của nó chứa cả nhóm amino và nhóm trimethoxysilane, cho phép nó tăng cường độ bám dính giữa các chất nền vô cơ và polyme hữu cơ. Silan đa chức năng này được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất chất kết dính, chất bịt kín, chất phủ và vật liệu composite, nơi nó cải thiện độ bền liên kết, khả năng chống nước và độ bền.
-
glimepiride CAS:10238-21-8
Glimepiride là thuốc điều trị tiểu đường dạng uống thuộc nhóm sulfonylurea, được sử dụng để kiểm soát lượng đường trong máu ở những người mắc bệnh tiểu đường loại 2. Ở dạng bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, thuốc có hiệu quả trong việc kích thích tuyến tụy sản xuất insulin và tăng cường đáp ứng của cơ thể với insulin, từ đó điều chỉnh lượng đường trong máu. Glimepiride hoạt động bằng cách liên kết với các thụ thể đặc hiệu trên tế bào beta tuyến tụy, dẫn đến việc đóng các kênh kali phụ thuộc ATP, gây ra sự xâm nhập của canxi và giải phóng insulin. Cơ chế này giúp kiểm soát tăng đường huyết và cải thiện khả năng kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường, giúp ngăn ngừa các biến chứng liên quan đến lượng đường trong máu không được kiểm soát.
-
6-Thioguanine CAS:154-42-7
6-Thioguanine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C5H5N5S. Nó là một dẫn xuất thiopurine của guanine, một nucleobase được tìm thấy trong DNA và RNA. 6-Thioguanine được đặc trưng bởi sự hiện diện của một nguyên tử lưu huỳnh ở vị trí thứ 6 của vòng guanine. Hợp chất này được sử dụng như một loại thuốc chống ung thư, đặc biệt là trong điều trị bệnh bạch cầu tủy cấp tính và các bệnh ác tính về huyết học khác. 6-Thioguanine cũng được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm nhờ các đặc tính ức chế miễn dịch và các ứng dụng tiềm năng trong các bệnh tự miễn.
-
cyhalofop butyl ester CAS:122008-85-9
Cyhalofop-butyl ester là một loại thuốc diệt cỏ hậu nảy mầm chọn lọc, chủ yếu được sử dụng trong nông nghiệp để kiểm soát cỏ dại trên nhiều loại cây trồng, đặc biệt là lúa. Là một thành viên của nhóm thuốc diệt cỏ aryloxyphenoxypropionate, nó hoạt động bằng cách ức chế enzyme acetyl-CoA carboxylase, một enzyme rất quan trọng cho quá trình tổng hợp axit béo trong thực vật. Tác dụng toàn thân của nó cho phép hấp thụ và vận chuyển hiệu quả trong cây được xử lý, dẫn đến việc kiểm soát cỏ dại một cách có mục tiêu đồng thời giảm thiểu tác hại đối với cây trồng mong muốn. Hợp chất này đã được chứng minh là hiệu quả đối với nhiều loài cỏ dại hàng năm và lâu năm, làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong nông học hiện đại.
-
4-Bromobiphenyl CAS:92-66-0
4-Bromobiphenyl là một hợp chất thơm có chứa nguyên tử brom gắn vào một trong hai vòng phenyl của biphenyl, cấu trúc gồm hai vòng benzen nối liền nhau. Với công thức hóa học C12H9Br, nó là chất rắn không màu ở nhiệt độ phòng và nổi bật nhờ các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Sự hiện diện của nhóm thế brom làm thay đổi tính chất điện tử của hệ biphenyl, khiến nó trở nên có giá trị trong việc phát triển các vật liệu điện tử hữu cơ, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Khả năng phản ứng của nó cho phép thực hiện nhiều biến đổi hóa học khác nhau, càng làm tăng thêm tính hữu dụng của nó trong hóa học tổng hợp.
-
Axit cyclopentanecarboxylic CAS:3400-45-1
Axit cyclopentanecarboxylic, còn được gọi là CPA, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H10O2. Đây là một axit cacboxylic được đặc trưng bởi vòng cyclopentan năm thành viên gắn liền với nhóm chức carboxyl. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và ít tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ như etanol và ete. Axit cyclopentanecarboxylic được ứng dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và nhiều hóa chất tinh chế khác nhau nhờ các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
6(5H)-Phenanthridone CAS:1015-89-0
6(5H)-Phenanthridone, còn được gọi là phenanthridin-6-one, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C13H9NO. Nó là một hợp chất dị vòng thuộc nhóm dẫn xuất phenanthridine và có nhóm carbonyl gắn vào nguyên tử carbon thứ 6 trong hệ vòng phenanthridine. Hợp chất này tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà và có độ tan thấp trong nước nhưng tan được trong các dung môi hữu cơ như ethanol và dimethyl sulfoxide. 6(5H)-Phenanthridone được sử dụng như một chất trung gian đa năng trong tổng hợp dược phẩm, thuốc nhuộm và các hóa chất đặc biệt khác nhờ các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
Nitrotetrazolium Blue chloride CAS:298-83-9
Nitrotetrazolium Blue chloride, còn được gọi là NBT hoặc Nitro Blue Tetrazolium, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong các xét nghiệm sinh học và sinh hóa để phát hiện sự hiện diện của các anion superoxide. Nó là một loại bột tinh thể màu vàng nhạt đến cam, trải qua quá trình khử bởi các gốc superoxide, dẫn đến sự hình thành kết tủa formazan màu xanh lam. NBT thường được sử dụng trong nghiên cứu để hình dung sự sản sinh superoxide trong tế bào hoặc mô, hỗ trợ nghiên cứu về stress oxy hóa, viêm nhiễm và phản ứng miễn dịch.
-
4-Bromo-2-chloroaniline CAS:38762-41-3
4-Bromo-2-chloroaniline, còn được gọi là 2-amino-4-bromochlorobenzene, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H5BrClN. Nó thuộc nhóm các aniline halogen hóa và được đặc trưng bởi sự hiện diện của cả nhóm thế brom và clo trên vòng benzen gắn với nhóm amino.
-
5-Chlorouracil CAS:1820-81-1
5-Chlorouracil là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C4H3ClN2O2. Nó là một dẫn xuất clo hóa của uracil, một hợp chất tự nhiên có trong axit nucleic và RNA. 5-Chlorouracil được đặc trưng bởi sự hiện diện của một nguyên tử clo ở vị trí 5 của vòng uracil. Hợp chất này là một chất rắn kết tinh màu trắng và ít tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ như etanol và axeton. 5-Chlorouracil có ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm và phát triển hóa chất nông nghiệp do tiềm năng của nó như một khối cấu tạo để tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học và thuốc diệt cỏ.
