Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • (S)-4-benzyl-2-oxazolidinone CAS:90719-32-7

    (S)-4-benzyl-2-oxazolidinone CAS:90719-32-7

    (S)-4-benzyl-2-oxazolidinone là một hợp chất hóa học có đặc điểm là nhóm benzyl gắn vào vòng oxazolidinone. Nó được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm nhờ các tính chất hóa học đặc biệt của nó.

     

  • Lapatinib CAS:231277-92-2

    Lapatinib CAS:231277-92-2

    Lapatinib là một hợp chất dược phẩm có công thức phân tử C29H26ClFN4O4S. Nó thuộc nhóm thuốc ức chế tyrosine kinase và được sử dụng chủ yếu trong điều trị một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư vú. Lapatinib hoạt động bằng cách ức chế các tyrosine kinase EGFR (thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì) và HER2 (thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người 2), những enzyme tham gia vào việc thúc đẩy sự phát triển và tăng sinh tế bào ung thư.

  • (R)-4-benzyl-2-oxazolidinone CAS:102029-44-7

    (R)-4-benzyl-2-oxazolidinone CAS:102029-44-7

    (R)-4-benzyl-2-oxazolidinone là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử đặc trưng bởi nhóm benzyl gắn vào vòng oxazolidinone. Nó được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm nhờ các tính chất hóa học đặc biệt của nó.

     

  • (5-Thiazolyl)methyl-(4-nitrophenyl)carbonate (NCT) CAS:144163-97-3

    (5-Thiazolyl)methyl-(4-nitrophenyl)carbonate (NCT) CAS:144163-97-3

    NCT, hay (5-Thiazolyl)methyl-(4-nitrophenyl)carbonate, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm. Nó có cấu trúc phân tử đặc biệt giúp tăng cường khả năng ứng dụng trong các nghiên cứu liên quan đến việc phát hiện và phát triển thuốc.

  • Methyl phenylacetate CAS:101-41-7

    Methyl phenylacetate CAS:101-41-7

    Methyl phenylacetate là một hợp chất hóa học có đặc điểm là nhóm phenyl gắn với nhóm acetate thông qua nhóm methyl. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu nhờ các tính chất hóa học đặc biệt của nó.

  • (S,Z)-5-Amino-2-(dibenzylamino)-1,6-diphenylhex-4-en-3-one (DAH-II) CAS:156732-13-7

    (S,Z)-5-Amino-2-(dibenzylamino)-1,6-diphenylhex-4-en-3-one (DAH-II) CAS:156732-13-7

    DAH-II, hay (S,Z)-5-Amino-2-(dibenzylamino)-1,6-diphenylhex-4-en-3-one, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm. Nó sở hữu cấu trúc phân tử đặc biệt, khiến nó trở nên có giá trị trong các nghiên cứu liên quan đến việc phát hiện và phát triển thuốc.

  • Ethyl phenylacetate CAS:101-97-3

    Ethyl phenylacetate CAS:101-97-3

    Ethyl phenylacetate là một hợp chất hóa học có đặc điểm là nhóm phenyl gắn với nhóm acetate thông qua nhóm ethyl. Nhờ các tính chất hóa học đặc biệt, nó được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu.

  • Axit 2-formylfuran-5-boronic CAS:27329-70-0

    Axit 2-formylfuran-5-boronic CAS:27329-70-0

    2-Axit formylfuran-5-boronic là một hợp chất hóa học được đặc trưng bởi nhóm axit boronic gắn với vòng furan có nhóm thế formyl. Nó được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một khối xây dựng đa năng nhờ khả năng tạo thành các este boronate bền vững và khả năng phản ứng trong các phản ứng ghép nối chéo. Cấu trúc của hợp chất này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp nó vào nhiều khung phân tử khác nhau, làm cho nó có giá trị trong nghiên cứu dược phẩm và nông hóa.

     

  • 1,2,3-triacetyl-5-deoxy-β-D-Ribose CAS:62211-93-2

    1,2,3-triacetyl-5-deoxy-β-D-Ribose CAS:62211-93-2

    1,2,3-Triacetyl-5-deoxy-β-D-ribose là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C14H18O7. Nó được đặc trưng bởi cấu trúc đường ribose với ba nhóm acetyl gắn vào các nhóm hydroxyl ở vị trí 1, 2 và 3. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do tính hữu dụng của nó như một nhóm bảo vệ cho phần ribose trong tổng hợp nucleoside và như một tiền chất trong điều chế các chất tương tự nucleotide.

  • (2S,3S,5S)-5-(Tert-butyloxycarbonyl)amino-2-amino-3-hydroxy-1,6-diphenyl hexane (BDH Pure) CAS:144163-85-9

    (2S,3S,5S)-5-(Tert-butyloxycarbonyl)amino-2-amino-3-hydroxy-1,6-diphenyl hexane (BDH Pure) CAS:144163-85-9

    BDH Pure, hay (2S,3S,5S)-5-(tert-butyloxycarbonyl)amino-2-amino-3-hydroxy-1,6-diphenyl hexane, là một hợp chất được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm. Nó sở hữu cấu trúc phân tử độc đáo góp phần vào các ứng dụng của nó trong hóa học peptit và phát triển thuốc.

  • 2′,3′-Di-O-acetyl-5′-deoxy-5-fuluro-D-cytidine CAS:161599-46-8

    2′,3′-Di-O-acetyl-5′-deoxy-5-fuluro-D-cytidine CAS:161599-46-8

    2′,3′-Di-O-acetyl-5′-deoxy-5-fluoro-D-cytidine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C13H16FN3O6. Nó được đặc trưng bởi lõi cytidine với các nhóm acetyl gắn vào vị trí 2′ và 3′ và một nguyên tử flo thay thế ở vị trí 5′ của đường ribose. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong hóa học nucleoside và nghiên cứu dược phẩm do tiềm năng ứng dụng của nó trong phát triển thuốc kháng virus và chống ung thư.

  • Trans-1,2-diaminocyclohexane CAS:1121-22-8

    Trans-1,2-diaminocyclohexane CAS:1121-22-8

    Trans-1,2-diaminocyclohexane là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H14N2. Nó bao gồm một vòng cyclohexan với hai nhóm amino (-NH2) gắn vào các nguyên tử carbon liền kề ở cấu hình trans. Hợp chất này nổi bật trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do tính linh hoạt về cấu trúc và ứng dụng trong thiết kế phối tử cho xúc tác phức chất kim loại và như một khối cấu tạo cho các hợp chất hoạt tính sinh học.