Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • (2S,3S,5S)-2-Amino-3-hydroxy-5-(tert-butyloxycarbonyl)amino-1,6-diphenyl-hexane muối hemi succinic acid (muối axit succinic BDH) CAS:183388-64-9

    (2S,3S,5S)-2-Amino-3-hydroxy-5-(tert-butyloxycarbonyl)amino-1,6-diphenyl-hexane muối hemi succinic acid (muối axit succinic BDH) CAS:183388-64-9

    Muối axit succinic BDH, hay (2S,3S,5S)-2-Amino-3-hydroxy-5-(tert-butyloxycarbonyl)amino-1,6-diphenyl-hexane hemi succinic acid salt, là một hợp chất được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Nó sở hữu các tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong các nghiên cứu liên quan đến dẫn xuất axit amin và tổng hợp peptit.

  • Axit (1R,2R)-(-)-1,2-diaminocyclohexane CAS:20439-47-8

    Axit (1R,2R)-(-)-1,2-diaminocyclohexane CAS:20439-47-8

    Axit (1R,2R)-(-)-1,2-diaminocyclohexane là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H14N2O2. Nó được đặc trưng bởi một vòng cyclohexan với hai nhóm amino (-NH2) gắn vào các nguyên tử carbon liền kề (cấu hình 1R,2R) và một nhóm axit cacboxylic (-COOH) trên một nguyên tử carbon khác. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do tiềm năng của nó như một khối cấu tạo bất đối xứng trong tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học và như một phối tử trong xúc tác bất đối xứng.

  • Fluorocytosine CAS:2022-85-7

    Fluorocytosine CAS:2022-85-7

    Fluorocytosine, còn được gọi là 5-fluorocytosine, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H4FN3O. Đặc điểm của nó là sự thay thế nguyên tử flo ở vị trí số 5 của phân tử cytosine. Fluorocytosine là một chất tương tự nucleoside đã được chứng minh có hoạt tính chống lại một số bệnh nhiễm trùng do nấm, đặc biệt là các bệnh do loài Candida gây ra. Cơ chế hoạt động của nó liên quan đến việc phá vỡ quá trình tổng hợp RNA và protein của nấm, làm cho nó trở thành một chất kháng nấm có giá trị trong điều trị lâm sàng.

  • 1,1-cyclobutanedicarboxylic CAS:5445-51-2

    1,1-cyclobutanedicarboxylic CAS:5445-51-2

    Axit 1,1-cyclobutanedicarboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H8O4. Nó bao gồm một vòng cyclobutane với hai nhóm axit cacboxylic (-COOH) gắn vào các nguyên tử carbon liền kề. Hợp chất này đáng chú ý trong hóa học hữu cơ do cấu trúc vòng căng độc đáo của nó, ảnh hưởng đến khả năng phản ứng và các ứng dụng của nó trong hóa học tổng hợp.

  • 3-AMINOPHTHALIC AXIT HYDROCHLORIDE CAS:6946-22-1

    3-AMINOPHTHALIC AXIT HYDROCHLORIDE CAS:6946-22-1

    Axit 3-aminophthalic hydroclorid là một hợp chất hóa học được biết đến với nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Hợp chất này được tổng hợp thông qua phản ứng giữa axit 3-nitrophthalic với amoniac hoặc amin, sau đó xử lý bằng axit clohydric để thu được muối hydroclorid. Nó thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo góp phần vào sự đa dạng chức năng và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

  • (S)-1-(3-Ethoxy-4-Methoxyphenyl)-2-(Methylsulfonyl)ethylaMine N-acetyl-L-leucine salt CAS:608141-43-1

    (S)-1-(3-Ethoxy-4-Methoxyphenyl)-2-(Methylsulfonyl)ethylaMine N-acetyl-L-leucine salt CAS:608141-43-1

    (S)-1-(3-Ethoxy-4-methoxyphenyl)-2-(methylsulfonyl)ethylamine N-acetyl-L-leucine salt là một hợp chất hóa học nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Hợp chất này được tổng hợp thông qua phản ứng giữa (S)-1-(3-ethoxy-4-methoxyphenyl)-2-(methylsulfonyl)ethanone với amoniac hoặc amin, sau đó tạo muối với N-acetyl-L-leucine. Nó thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo góp phần vào tính linh hoạt về chức năng và các hoạt tính dược lý tiềm năng của nó.

  • 3-Quinuclidinol CAS:1619-34-7

    3-Quinuclidinol CAS:1619-34-7

    3-Quinuclidinol, hay còn gọi là quinuclidinol, là một hợp chất quan trọng trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do cấu trúc độc đáo và các ứng dụng đa dạng của nó. Hợp chất bất đối xứng này được dẫn xuất từ ​​quinuclidine và thể hiện các đặc tính hóa học và dược lý riêng biệt, thu hút sự chú ý trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

  • Tạp chất Edoxaban C (HCl) CAS:1243308-37-3

    Tạp chất Edoxaban C (HCl) CAS:1243308-37-3

    Tạp chất C (HCl) trong Edoxaban là một hợp chất đáng chú ý trong hóa dược do tầm quan trọng của nó trong việc đánh giá độ tinh khiết và an toàn của thuốc. Là một tạp chất được tìm thấy trong edoxaban, một loại thuốc chống đông máu đường uống mới, tạp chất C (HCl) cần được xác định và mô tả chính xác để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quy định.

  • Solifenacin succinat CAS:242478-38-2

    Solifenacin succinat CAS:242478-38-2

    Solifenacin succinate là một hợp chất dược phẩm được công nhận về hiệu quả trong điều trị các triệu chứng bàng quang hoạt động quá mức (OAB) ở người lớn. Là một chất đối kháng thụ thể muscarinic chọn lọc, solifenacin succinate đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chứng tiểu gấp, tiểu nhiều lần và tiểu không tự chủ liên quan đến OAB, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

  • Axit 1,3-Dioxo-2-isoindolineacetic CAS:6296-53-3

    Axit 1,3-Dioxo-2-isoindolineacetic CAS:6296-53-3

    Axit 1,3-dioxo-2-isoindolineacetic là một hợp chất hóa học nổi bật với các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Được tổng hợp thông qua phản ứng giữa anhydrit phthalic với glycine hoặc các dẫn xuất của nó, hợp chất này sở hữu những đặc điểm cấu trúc độc đáo góp phần vào tính đa dụng chức năng và tiềm năng hoạt động dược lý của nó.

  • (6-broMopyridin-2-yl)(1-Methylpiperidin-4-yl)Methanone CAS:613678-08-3

    (6-broMopyridin-2-yl)(1-Methylpiperidin-4-yl)Methanone CAS:613678-08-3

    (6-Bromopyridin-2-yl)(1-methylpiperidin-4-yl)methanone, còn được gọi là bromopyridine methylpiperidone, là một hợp chất hóa học có giá trị nhờ các ứng dụng đa dạng trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm. Được tổng hợp thông qua phản ứng giữa axit 6-bromopicolinic với 1-methylpiperidin-4-one, hợp chất này sở hữu những đặc điểm cấu trúc độc đáo góp phần vào tiềm năng dược lý và tính linh hoạt chức năng của nó.

  • 3-Ethoxy-4-methoxybenzaldehyde CAS:1131-52-8

    3-Ethoxy-4-methoxybenzaldehyde CAS:1131-52-8

    3-Ethoxy-4-methoxybenzaldehyde là một hợp chất hóa học được công nhận về tầm quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Hợp chất này được tổng hợp thông qua phản ứng giữa 3-ethoxy-4-methoxytoluene với chất oxy hóa, thường là axit nitric, sau đó là quá trình oxy hóa tiếp theo để tạo ra nhóm aldehyde. Nó có cấu trúc phân tử đặc biệt góp phần vào tính linh hoạt và tiềm năng hoạt động dược lý của nó.