Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 4-AMINO-N-(TERT-BUTYL)BENZAMIDE CAS:93483-71-7

    4-AMINO-N-(TERT-BUTYL)BENZAMIDE CAS:93483-71-7

    4-AMINO-N-(TERT-BUTYL)BENZAMIDE là một hợp chất hóa học có cấu trúc benzamide với nhóm tert-butyl và nhóm amino gắn vào. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học và nghiên cứu. Công thức phân tử của nó là C11H16N2O.

     

  • 4,4′-Diaminobenzanilide CAS:785-30-8

    4,4′-Diaminobenzanilide CAS:785-30-8

    4,4′-Diaminobenzanilide là một hợp chất hóa học nổi tiếng với tính chất thơm và cấu trúc diamine. Nó thường được sử dụng như một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học. Công thức phân tử của nó là C13H14N2O.

  • 4-(acetylamino)benzoic acid-1-(dimethylamino)-2-propanol CAS:61990-51-0

    4-(acetylamino)benzoic acid-1-(dimethylamino)-2-propanol CAS:61990-51-0

    4-Axit (acetylamino)benzoic-1-(dimethylamino)-2-propanol là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Nó bao gồm một dẫn xuất của axit benzoic với nhóm acetylamino và một phần dimethylamino-2-propanol. Công thức phân tử của nó là C15H21NO4.

     

  • Ethyl 4-dimethylaminobenzoate CAS:10287-53-3

    Ethyl 4-dimethylaminobenzoate CAS:10287-53-3

    Ethyl 4-dimethylaminobenzoate là một hợp chất hóa học thường được biết đến với tên gọi Benzocaine. Nó là một dẫn xuất este của axit para-aminobenzoic (PABA) có đặc tính gây tê tại chỗ. Công thức phân tử của nó là C11H16N2O2.

  • Axit 3-aminobenzoic CAS:99-05-8

    Axit 3-aminobenzoic CAS:99-05-8

    3-Axit aminobenzoic, còn được gọi là axit meta-aminobenzoic hoặc axit m-aminobenzoic, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H7NO2. Nó bao gồm một vòng benzen được thay thế bằng một nhóm amino (-NH2) ở vị trí meta và một nhóm axit cacboxylic (-COOH). Hợp chất này thường được sử dụng làm khối xây dựng trong tổng hợp hữu cơ và làm tiền chất trong sản xuất dược phẩm, thuốc nhuộm và polyme.

     

  • Butyl 4-aminobenzoat CAS:94-25-7

    Butyl 4-aminobenzoat CAS:94-25-7

    Butyl 4-aminobenzoate, còn được gọi là butyl p-aminobenzoate hoặc butylparaben, là một hợp chất hóa học thuộc nhóm este paraben. Nó thường được sử dụng làm chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Công thức phân tử của nó là C11H15NO2.

  • Glycinamide hydrochloride CAS:1668-10-6

    Glycinamide hydrochloride CAS:1668-10-6

    Glycinamide hydrochloride là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ glycine, một axit amin. Nó thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm. Công thức phân tử của nó là C2H6ClN3O.

  • Methyl 4-aminobenzoate CAS:619-45-4

    Methyl 4-aminobenzoate CAS:619-45-4

    Methyl 4-aminobenzoate, còn được gọi là methyl p-aminobenzoate hoặc methylparaben, là một hợp chất hóa học thuộc nhóm este paraben. Nó thường được sử dụng làm chất bảo quản trong nhiều sản phẩm tiêu dùng. Công thức phân tử của nó là C8H9NO3.

  • Benzocaine CAS:94-09-7

    Benzocaine CAS:94-09-7

    Benzocaine là thuốc gây tê tại chỗ thường được sử dụng để giảm đau và khó chịu do các kích ứng da nhẹ, đau họng, cháy nắng, mọc răng và côn trùng cắn. Công thức phân tử của nó là C9H11NO2.

  • Isopropyl-beta-D-thiogalactopyranoside CAS:367-93-1

    Isopropyl-beta-D-thiogalactopyranoside CAS:367-93-1

    Isopropyl-beta-D-thiogalactopyranoside (IPTG) là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử. Với công thức phân tử C9H18O5S, nó đóng vai trò là chất cảm ứng biểu hiện gen trong nhiều hệ thống biểu hiện protein tái tổ hợp khác nhau.

  • (2S,5R)-Ethyl 5-[(benzyloxy)amino]piperidine-2-carboxylate oxalate CAS:1416134-48-9

    (2S,5R)-Ethyl 5-[(benzyloxy)amino]piperidine-2-carboxylate oxalate CAS:1416134-48-9

    (2S,5R)-Ethyl 5-[(benzyloxy)amino]piperidine-2-carboxylate oxalate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C17H24N2O5·C2H2O4, nó thể hiện những đặc điểm cấu trúc đặc biệt khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng hóa học và sinh học khác nhau.

  • 2-{[(3aR,4S,6R,6aS)-6-Amino-2,2-dimethyltetrahydro-3aH-cyclopenta[d][1,3]dioxol-4-yl]oxy}ethanol (2R,3R)-2,3-dihydroxysuccinate CAS:376608-65-0

    2-{[(3aR,4S,6R,6aS)-6-Amino-2,2-dimethyltetrahydro-3aH-cyclopenta[d][1,3]dioxol-4-yl]oxy}ethanol (2R,3R)-2,3-dihydroxysuccinate CAS:376608-65-0

    2-{[(3aR,4S,6R,6aS)-6-Amino-2,2-dimethyltetrahydro-3aH-cyclopenta[d][1,3]dioxol-4-yl]oxy}ethanol (2R,3R)-2,3-dihydroxysuccinate là một hợp chất hóa học có tiềm năng ứng dụng trong y sinh học. Nó chứa một phần tử ethanol với nhóm 2R,3R-2,3-dihydroxysuccinate. Công thức phân tử của nó là C14H22NO7.