Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 3,5-Difluorochlorobenzene CAS:1435-43-4

    3,5-Difluorochlorobenzene CAS:1435-43-4

    3,5-Difluorochlorobenzene là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C6H3ClF2. Đặc điểm của nó là có các nhóm thế flo và clo lần lượt ở vị trí 3 và 5 trên vòng benzen. Hợp chất này thể hiện những tính chất độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau ở các ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học khác nhau.

  • 3-Bromoquinoline CAS:5332-24-1

    3-Bromoquinoline CAS:5332-24-1

    3-Bromoquinoline, một dẫn xuất của quinoline, là một hợp chất dị vòng có công thức phân tử C9H6BrN. Nó được đặc trưng bởi một vòng benzen gắn liền với một vòng pyridin, với một nguyên tử brom ở vị trí 3. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu nhờ vào tính chất cấu trúc và khả năng phản ứng đa dạng của nó.

  • 3,4-Difluorophenacyl clorua CAS:51336-95-9

    3,4-Difluorophenacyl clorua CAS:51336-95-9

    3,4-Difluorophenacyl clorua là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H5ClF2O. Đặc điểm của nó là có hai nguyên tử flo gắn vào nhóm phenacyl ở vị trí 3 và 4, cùng với một nguyên tử clo. Hợp chất này sở hữu những tính chất độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau ở các ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học.

  • 2-(Trifluoromethyl)benzyl bromide CAS:395-44-8

    2-(Trifluoromethyl)benzyl bromide CAS:395-44-8

    2-(Trifluoromethyl)benzyl bromide là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H6BrF3. Đặc điểm của nó là có nhóm trifluoromethyl (-CF3) gắn vào vòng benzen ở vị trí 2, cùng với nguyên tử brom gắn vào nhóm benzyl. Hợp chất này thể hiện những tính chất độc đáo, khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau ở các ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học khác nhau.

  • Axit 2,3-difluorobenzoic CAS:4519-39-5

    Axit 2,3-difluorobenzoic CAS:4519-39-5

    Axit 2,3-difluorobenzoic là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C7H4F2O2. Đặc điểm của nó là có hai nguyên tử flo gắn vào hai nguyên tử carbon liền kề trên vòng benzen, cùng với một nhóm chức axit cacboxylic. Hợp chất này thể hiện những tính chất độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau ở các ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học khác nhau.

  • 3-broMidecarbazole CAS:1592-95-6

    3-broMidecarbazole CAS:1592-95-6

    3-Bromidecarbazole là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C13H9BrN. Đặc điểm của nó là có một nguyên tử brom gắn vào lõi carbazole ở vị trí 3. Hợp chất này thể hiện những tính chất độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau ở các ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học khác nhau.

  • Axit 4-bromo-2,6-difluorobenzoic CAS:183065-68-1

    Axit 4-bromo-2,6-difluorobenzoic CAS:183065-68-1

    Axit 4-bromo-2,6-difluorobenzoic là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử gồm một vòng benzen được thay thế bằng một nguyên tử brom và hai nguyên tử flo ở các vị trí cụ thể. Hợp chất này được quan tâm do các tính chất hóa học độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như tổng hợp hữu cơ, hóa dược và khoa học vật liệu. Hiểu rõ quá trình tổng hợp, khả năng phản ứng và đặc tính của axit 4-bromo-2,6-difluorobenzoic là rất quan trọng để khám phá khả năng ứng dụng của nó trong các quá trình hóa học khác nhau và để thiết kế các phân tử mới với các chức năng cụ thể.

  • natri 2-hydroxy-3-mercaptopropanesulphonate (SSO3) CAS:20055-98-5

    natri 2-hydroxy-3-mercaptopropanesulphonate (SSO3) CAS:20055-98-5

    SSO3, hay Natri 2-Hydroxy-3-Mercaptopropanesulphonate, là một hợp chất hóa học bao gồm một nhóm hydroxyl và một phần tử mercaptopropanesulphonate gắn với một ion natri. Nó đóng vai trò là chất trung gian hóa học đa năng trong nhiều quy trình và công thức công nghiệp khác nhau.

  • Natri formaldehyd bisunfit (PN) CAS:870-72-4

    Natri formaldehyd bisunfit (PN) CAS:870-72-4

    PN, hay Natri Formaldehyde Bisulfite, là một hợp chất hóa học bao gồm các ion formaldehyde và bisulfite. Nó được sử dụng như một chất phản ứng hóa học đa năng trong nhiều quy trình và công thức công nghiệp khác nhau.

  • Tetrakis(triphenlphosphine)palladium CAS:14694-95-2

    Tetrakis(triphenlphosphine)palladium CAS:14694-95-2

    Tetrakis(triphenylphosphine)palladium là một hợp chất phức tạp trong hóa học hữu cơ kim loại. Nó thường được viết tắt là Pd(PPh3)4. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hữu cơ khác nhau nhờ tính ổn định và khả năng xúc tiến các biến đổi quan trọng.

  • Muối natri của propargyl-3-sulfopropyl ether (POPS) CAS:30290-53-0

    Muối natri của propargyl-3-sulfopropyl ether (POPS) CAS:30290-53-0

    POPS, hay muối natri của propargyl-3-sulfopropyl ether, là một hợp chất hữu cơ chứa nhóm propargyl và nhóm sulfopropyl ether gắn với ion natri. Nó đóng vai trò là chất trung gian hóa học đa năng trong nhiều quy trình và công thức công nghiệp khác nhau.

  • Natri allylsulfonat (ALS-25%) CAS: 2495-39-8

    Natri allylsulfonat (ALS-25%) CAS: 2495-39-8

    ALS-25%, hay Natri Allylsulfonat, là một hợp chất hóa học chứa nhóm allyl gắn với nhóm sulfonat. Nó có sẵn ở dạng dung dịch nước 25% và được sử dụng như một chất phụ gia hóa học đa năng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.