-
4,6-Dichloro-2-propylthiopyrimidine-5-amine CAS:145783-15-9
4,6-Dichloro-2-propylthiopyrimidine-5-amine là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa chất nông nghiệp. Với công thức phân tử C7H9Cl2N3S, nó sở hữu những đặc điểm cấu trúc đặc thù khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng hóa học và nông nghiệp.
-
(1R,2S)-2-(3,4-Difluorophenyl)cyclopropanamine (R)-2-hydroxy-2-phenylacetate CAS:376608-71-8
(1R,2S)-2-(3,4-Difluorophenyl)cyclopropanamine (R)-2-hydroxy-2-phenylacetate là một hợp chất hóa học có tiềm năng ứng dụng dược lý. Nó sở hữu cấu trúc cyclopropanamine với phần tử (R)-2-hydroxy-2-phenylacetate. Công thức phân tử của nó là C13H12F2NO3.
-
3-(1-Pyridinio)-1-propanesulfonate CAS:15471-17-7
3-(1-Pyridinio)-1-propanesulfonate, hay còn gọi là PPS, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H10NO3S. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ và làm chất đệm trong nghiên cứu sinh hóa. PPS tan trong nước và có nhiều ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu.
-
2-Chloromethyl-3,4-dimethoxypyridinium clorua CAS:72830-09-2
2-Chloromethyl-3,4-dimethoxypyridinium chloride là một hợp chất hóa học có tiềm năng ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Nó bao gồm một vòng pyridinium được thay thế bằng các nhóm chloromethyl và dimethoxy. Công thức phân tử của nó là C9H12ClNO2.
-
(E)-5-(2-Carboxyvinyl)-2′-deoxyuridine CAS:74131-06-9
(E)-5-(2-Carboxyvinyl)-2′-deoxyuridine là một hợp chất thường được sử dụng trong nghiên cứu axit nucleic và phát triển thuốc kháng virus. Với công thức phân tử C11H12N2O6, nó sở hữu những đặc tính độc đáo khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng sinh hóa và dược phẩm.
-
N-[(3R,4R)-1-benzyl-4-methylpiperidin-3-yl]-N-methyl-7H-pyrrolo[2,3-d]pyrimidin-4-amine CAS:477600-73-0
N-[(3R,4R)-1-benzyl-4-methylpiperidin-3-yl]-N-methyl-7H-pyrrolo[2,3-d]pyrimidin-4-amine là một hợp chất hóa học được sử dụng trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C22H27N5, nó thể hiện các đặc điểm cấu trúc đặc thù khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng sinh hóa và dược lý khác nhau.
-
N-methyl-N-[(3R,4R)-4-methylpiperidin-3-yl]-7H-pyrrolo[2,3-d]pyrimidin-4-amine CAS:477600-74-1
N-methyl-N-[(3R,4R)-4-methylpiperidin-3-yl]-7H-pyrrolo[2,3-d]pyrimidin-4-amine là một hợp chất hóa học được sử dụng trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C15H21N5, nó thể hiện các đặc điểm cấu trúc đặc thù khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng sinh hóa và dược lý khác nhau.
-
Ethyl 4,4-difluoro-3-oxobutanoate CAS:352-24-9
Ethyl 4,4-difluoro-3-oxobutanoate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C6H8F2O3. Đặc điểm của nó là có hai nguyên tử flo gắn vào cacbon cacbonyl của nhóm chức β-ketoeste. Hợp chất này thể hiện những tính chất độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau ở các ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học khác nhau.
-
Trifluoroacetamide CAS:354-38-1
Trifluoroacetamide, một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C2H2F3NO, được đặc trưng bởi sự hiện diện của ba nguyên tử flo gắn vào cacbonyl của nhóm chức amit. Hợp chất này thể hiện những tính chất độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau ở các ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học khác nhau.
-
4-BROMO-2,6-DIFLUOROBENZYL BROMIDE CAS:162744-60-7
4-Bromo-2,6-difluorobenzyl bromide là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C7H4BrF2. Nó được đặc trưng bởi sự hiện diện của một nguyên tử brom và hai nguyên tử flo gắn vào vòng benzen ở các vị trí 4, 2 và 6 tương ứng, cùng với một nguyên tử brom gắn vào nhóm benzyl. Hợp chất này sở hữu những tính chất độc đáo, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau ở các ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học khác nhau.
-
Ethyl trifluoropyruvate CAS:13081-18-0
Ethyl trifluoropyruvate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C5H5F3O3. Đặc điểm của nó là có ba nguyên tử flo gắn vào cacbon α-keto của nhóm chức pyruvate. Hợp chất này sở hữu những tính chất độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học khác nhau.
-
8-FLUOROQUINOLINE CAS:394-68-3
8-Fluoroquinoline, một thành viên của họ quinoline, là một hợp chất dị vòng có công thức hóa học C9H6FN. Nó được đặc trưng bởi một vòng benzen gắn liền với một vòng pyridin, với một nguyên tử flo gắn ở vị trí 8. Hợp chất này thể hiện những tính chất độc đáo khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng ở các ngành công nghiệp khác nhau.
