-
Boceprevir InterMediates CAS:565456-77-1
Các chất trung gian Boceprevir là các hợp chất hóa học được sử dụng trong quá trình tổng hợp Boceprevir, một loại thuốc điều trị nhiễm virus viêm gan C. Các chất trung gian này đóng vai trò quan trọng trong quy trình sản xuất Boceprevir gồm nhiều bước.
-
N-(4-aminophenyl)-N-methyl-2-(4-methylpiperazin-1-yl)acetamide CAS:262368-30-9
N-(4-aminophenyl)-N-methyl-2-(4-methylpiperazin-1-yl)acetamide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H16ClNO2. Nó là một dẫn xuất của acetamide chứa nhóm phenylamine và nhóm methylpiperazine gắn vào nguyên tử nitơ. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và dược phẩm khác nhau.
-
Trimethylsulfoxonium iodide CAS:1774-47-6
Trimethylsulfoxonium iodide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H14ClFN2O, bao gồm cation trimethylsulfoxonium và anion iodide.
-
N-Boc-L-tert-Leucine CAS:62965-35-9
N-Boc-L-tert-Leucine là một hợp chất có công thức phân tử C15H27NO4. Nó là một dẫn xuất của L-tert-leucine, trong đó nhóm amino được bảo vệ bằng nhóm Boc (tert-butoxycarbonyl). Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp peptide như một khối xây dựng để đưa L-tert-Leucine vào chuỗi peptide.
-
TRIMETHYLSULFOXONIUM CHLORIDE CAS:5034-06-0
Trimethylsulfoxonium chloride là một hợp chất hóa học có công thức (CH3)3S+Cl-, bao gồm cation trimethylsulfoxonium và anion clorua.
-
6-Fluoro-3-(4-piperidinyl)-1,2-benzisoxazole hydrochloride CAS:84163-13-3
Fluoro-3-(4-piperidinyl)-1,2-benzisoxazole hydrochloride là một hợp chất hóa học chứa vòng benzisoxazole với nguyên tử flo ở vị trí 6 và nhóm piperidine ở vị trí 4, thường được tìm thấy ở dạng muối hydrochloride.
-
Axit 4-trifluoromethylsalicylic CAS:328-90-5
Axit 4-trifluoromethylsalicylic (TFMSA) là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H5F3O3. Nó là một dẫn xuất của axit salicylic, với nhóm trifluoromethyl (-CF3) gắn vào vòng phenolic.
-
Ethyl trifluoropyruvate CAS:13081-18-0
Ethyl trifluoropyruvate là một hợp chất quan trọng trong hóa học hữu cơ, nổi tiếng với cấu trúc độc đáo và nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hóa học và hóa dược. Với nhóm trifluoromethyl gắn vào khung pyruvate, phân tử này thể hiện khả năng phản ứng và tính chất đặc biệt, khiến nó trở thành tiền chất quý giá cho việc điều chế các phân tử hữu cơ phức tạp và các chất trung gian dược phẩm. Hiểu rõ khả năng phản ứng hóa học và tính linh hoạt tổng hợp của ethyl trifluoropyruvate là rất quan trọng để thúc đẩy nghiên cứu trong hóa học hữu cơ, phát hiện thuốc và các lĩnh vực khoa học liên quan.
-
2-Octyl cyanoacetate CAS:52688-08-1
2-Octyl cyanoacetate là một hợp chất quan trọng trong lĩnh vực hóa học hữu cơ, được biết đến với nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp các phân tử hữu cơ khác nhau. Với nhóm octyl gắn vào phần cyanoacetate, hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học độc đáo, làm cho nó trở nên có giá trị cho nhiều mục đích tổng hợp và thiết kế vật liệu chức năng. Sự hiện diện của nhóm thế octyl tạo ra cơ hội để khám phá các mô hình phản ứng mới, các biến đổi phân tử và các chiến lược chức năng hóa tiềm năng. Hiểu rõ các đặc điểm cấu trúc và hành vi hóa học của 2-Octyl cyanoacetate là rất quan trọng để thúc đẩy nghiên cứu trong tổng hợp hữu cơ, hóa dược và sản xuất hóa chất tinh chế.
-
Axit 4-bromo-2,6-difluorobenzoic CAS:183065-68-1
Axit 4-bromo-2,6-difluorobenzoic là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử gồm một vòng benzen được thay thế bằng một nguyên tử brom và hai nguyên tử flo ở các vị trí cụ thể. Hợp chất này được quan tâm do các tính chất hóa học độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như tổng hợp hữu cơ, hóa dược và khoa học vật liệu. Hiểu rõ quá trình tổng hợp, khả năng phản ứng và đặc tính của axit 4-bromo-2,6-difluorobenzoic là rất quan trọng để khám phá khả năng ứng dụng của nó trong các quá trình hóa học khác nhau và để thiết kế các phân tử mới với các chức năng cụ thể.
-
3-(4-bromophenyl)-N-phenylcarbazole CAS:1028647-93-9
3-(4-bromophenyl)-N-phenylcarbazole là một hợp chất có tiềm năng đáng kể trong lĩnh vực hóa học vật liệu hữu cơ, đặc biệt là trong việc phát triển điốt phát quang hữu cơ (OLED) và chất bán dẫn hữu cơ. Hợp chất này thuộc họ carbazole, nổi tiếng với các đặc tính vận chuyển electron tuyệt vời và độ ổn định nhiệt cao. Việc kết hợp nhóm bromophenyl vào cấu trúc phân tử của carbazole có thể nâng cao hiệu suất của hợp chất khi được sử dụng trong các thiết bị quang điện tử. Bằng cách kết hợp các đặc tính cho electron của carbazole và đặc tính hút electron của nhóm bromophenyl, 3-(4-bromophenyl)-N-phenylcarbazole thể hiện các đặc tính vận chuyển điện tích và phát xạ đầy hứa hẹn, khiến nó trở thành một ứng cử viên tiềm năng cho các ứng dụng trong OLED và điện tử hữu cơ.
-
Axit 3,4,5-trifluorophenylboronic CAS:143418-49-9
Axit 3,4,5-trifluorophenylboronic là một hợp chất quan trọng trong hóa học hữu cơ boron, nổi tiếng với các đặc điểm cấu trúc độc đáo và ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Với ba nguyên tử flo gắn vào khung axit phenylboronic, phân tử này thể hiện khả năng phản ứng và tính chất riêng biệt, khiến nó trở thành một khối xây dựng quý giá cho việc tạo ra các phân tử phức tạp và vật liệu chức năng. Hiểu rõ khả năng phản ứng hóa học và tính linh hoạt tổng hợp của axit 3,4,5-trifluorophenylboronic là rất quan trọng để thúc đẩy nghiên cứu trong hóa học hữu cơ, hóa học dược phẩm và các lĩnh vực khoa học liên quan.
