Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 5-Oxa-2-octyne-1,7-diol (BMP) CAS:1606-79-7

    5-Oxa-2-octyne-1,7-diol (BMP) CAS:1606-79-7

    BMP, hay 5-Oxa-2-Octyne-1,7-Diol, là một hợp chất hóa học có cấu trúc độc đáo với nhóm chức ankin và diol. Nó đóng vai trò là chất trung gian hóa học đa năng trong nhiều quy trình và công thức công nghiệp khác nhau.

  • PAP CAS:3973-17-9

    PAP CAS:3973-17-9

    PAP, hay Phenylacetone, là một hợp chất hóa học bao gồm một nhóm phenyl gắn với một phần tử acetone. Nó là một hợp chất hữu cơ đa năng với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

  • 2-(2-propynyloxy)Ethanol(PME) CAS:3973-18-0

    2-(2-propynyloxy)Ethanol(PME) CAS:3973-18-0

    PME, hay 2-(2-Propynyloxy)Ethanol, là một hợp chất hóa học có chứa nhóm chức propynyl ete. Nó là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

  • 1-Diethylamino-2-propyne (DEP) CAS: 4079-68-9

    1-Diethylamino-2-propyne (DEP) CAS: 4079-68-9

    DEP, hay 1-Diethylamino-2-Propyne, là một hợp chất hóa học có chứa nhóm propyne và gắn thêm nhóm diethylamino. Nó đóng vai trò là chất trung gian hóa học đa năng trong nhiều quy trình và công thức công nghiệp khác nhau.

  • N,N-Diethyl-2-propyneammonium sulfate (TC-DEP) CAS: 84779-61-3

    N,N-Diethyl-2-propyneammonium sulfate (TC-DEP) CAS: 84779-61-3

    TC-DEP, hay N,N-Diethyl-2-Propyneammonium Sulfate, là một hợp chất hóa học bao gồm một nhóm propyneammonium với các nhóm diethyl gắn vào, liên kết với một ion sulfat. Nó đóng vai trò là chất trung gian hóa học đa năng trong nhiều quy trình và công thức công nghiệp khác nhau.

  • 3-Prop-2-ynoxypropane-1,2-diol(POPDH)CAS:13580-38-6

    3-Prop-2-ynoxypropane-1,2-diol(POPDH)CAS:13580-38-6

    3-Prop-2-ynoxypropane-1,2-diol (POPDH) là một hợp chất hữu cơ có nhóm propynoxy gắn vào khung propane-1,2-diol. Nó được đánh giá cao nhờ các tính chất hóa học độc đáo, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng phản ứng cụ thể và tính tương thích của các nhóm chức.

     

  • Palladium CAS:7440-5-3

    Palladium CAS:7440-5-3

    Palladium là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Pd và số hiệu nguyên tử 46. Đây là một kim loại hiếm, có màu trắng bạc sáng bóng, thuộc nhóm bạch kim. Nhờ những đặc tính độc đáo, palladium có nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp khác nhau.

  • PAE CAS:109-56-8

    PAE CAS:109-56-8

    PAE, hay Polyamide Epoxy, là một loại vật liệu nhựa được hình thành từ phản ứng ngưng tụ giữa polyamine với các hợp chất epoxide. Nó thể hiện khả năng bám dính, kháng hóa chất và tính chất cơ học tuyệt vời, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

  • 3-N,N-Diethylamino-1-propyne formate(PABS) CAS:125678-52-6

    3-N,N-Diethylamino-1-propyne formate(PABS) CAS:125678-52-6

    PABS, hay 3-N,N-Diethylamino-1-Propyne Formate, là một hợp chất hóa học được đặc trưng bởi một nhóm propyne với một nhóm diethylamino và một este formate. Nó đóng vai trò là chất trung gian hóa học đa năng trong nhiều quy trình và công thức công nghiệp khác nhau.

  • PPSOH(固体) CAS:3918-73-8

    PPSOH(固体) CAS:3918-73-8

    PPSOH, hay polyphenylen sunfua oxit, là một vật liệu rắn nổi tiếng với khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất vượt trội. Với cấu trúc phân tử kết hợp các đặc tính của polyphenylen sunfua (PPS) và các nhóm oxit, PPSOH thể hiện độ ổn định và độ bền tuyệt vời trong môi trường khắc nghiệt.

  • Polyquaternium-2 (WT) CAS:68555-36-2

    Polyquaternium-2 (WT) CAS:68555-36-2

    WT, hay Polyquaternium-2, là một polyme cation có đặc tính tạo màng và dưỡng tóc tuyệt vời. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chẳng hạn như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm tạo kiểu tóc, nhờ khả năng mang lại sự mềm mượt và dễ vào nếp cho tóc và da.

  • N,N,N',N'-Tetrakis(2-hydroxypropyl)ethylenediamine(Q75)(EDTP)CAS:102-60-3

    N,N,N',N'-Tetrakis(2-hydroxypropyl)ethylenediamine(Q75)(EDTP)CAS:102-60-3

    Q75, hay EDTP, là một hợp chất bốn chức năng có bốn nhóm 2-hydroxypropyl gắn vào khung ethylenediamine. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất tạo phức trong hóa học phối hợp kim loại và được sử dụng rộng rãi trong các quy trình công nghiệp đòi hỏi các phản ứng tạo phức có kiểm soát.