Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • N,N,N',N'-TETRAKIS(2-HYDROXYETHYL)ETHYLENEDIAMINE)(THEED) CAS:140-07-8

    N,N,N',N'-TETRAKIS(2-HYDROXYETHYL)ETHYLENEDIAMINE)(THEED) CAS:140-07-8

    THEED là một phân tử lưỡng chức chứa bốn nhóm hydroxyethyl gắn vào khung ethylenediamine. Nó chủ yếu được sử dụng như một chất tạo phức trong các phản ứng tạo phức kim loại, đặc biệt là trong hóa học phối hợp. THEED tạo thành các phức chất bền vững với các ion kim loại, tạo điều kiện thuận lợi cho khả năng hòa tan và tăng cường khả năng phản ứng của chúng trong các quá trình hóa học khác nhau.

  • Hexamidine diisethionate(HD-100)CAS:659-40-5

    Hexamidine diisethionate(HD-100)CAS:659-40-5

    Hexamidine diisethionate, thường được gọi là HD-100, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau ở nhiều ngành công nghiệp. Nó sở hữu những đặc tính độc đáo khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều lĩnh vực.

  • 2-(2-(2-aminoethylamino)ethylamino)ethanol(NDE) CAS:1965-29-3

    2-(2-(2-aminoethylamino)ethylamino)ethanol(NDE) CAS:1965-29-3

    NDE là một hợp chất đa chức năng bao gồm hai nhóm aminoethylamino gắn vào khung ethanol. Nó đóng vai trò là khối cấu tạo linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ và được ứng dụng trong dược phẩm, polyme và hóa chất chuyên dụng.

  • 1,4-Bis(2-hydroxyethoxy)-2-butyne(BEO)CAS:1606-85-5

    1,4-Bis(2-hydroxyethoxy)-2-butyne(BEO)CAS:1606-85-5

    BEO, hay 1,4-Bis(2-Hydroxyethoxy)-2-Butyne, là một hợp chất hóa học có cấu trúc xương sống butyne với hai nhóm hydroxyethoxy gắn ở vị trí 1 và 4. Nó là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

  • 1-(2-Hydroxy-3-sulfopropyl)-pyridinium betane(PPSOH液体)CAS:3918-73-8

    1-(2-Hydroxy-3-sulfopropyl)-pyridinium betane(PPSOH液体)CAS:3918-73-8

    PPSOH dạng lỏng, hay 1-(2-Hydroxy-3-Sulfopropyl)-Pyridinium Betane, là một hợp chất hóa học dạng lỏng có cấu trúc pyridinium betane với nhóm hydroxyl và sulfopropyl gắn vào. Nó đóng vai trò là chất trung gian hóa học đa năng trong nhiều quy trình và công thức công nghiệp khác nhau.

  • Natri 2-ethylhexyl sulfat (TC-EHS) CAS: 126-92-1

    Natri 2-ethylhexyl sulfat (TC-EHS) CAS: 126-92-1

    Natri 2-ethylhexyl sulfat, thường được gọi là TC-EHS, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng và quy trình công nghiệp khác nhau. Nó sở hữu những đặc tính độc đáo khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều lĩnh vực.

  • Bis-(natri sulfopropyl)-disulfide (SPS) CAS:27206-35-5

    Bis-(natri sulfopropyl)-disulfide (SPS) CAS:27206-35-5

    Bis-(natri sulfopropyl)-disulfide (SPS) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi như một chất khử và chất ức chế ăn mòn trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau. Với những đặc tính độc đáo của mình, SPS đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và độ bền của nhiều ứng dụng.

  • Natri propynesulfonat (PS) CAS:55947-46-1

    Natri propynesulfonat (PS) CAS:55947-46-1

    PS, hay Natri Propynesulfonat, là một hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức propynesulfonat gắn với ion natri. Nó đóng vai trò là chất trung gian hóa học đa năng trong nhiều quy trình và công thức công nghiệp khác nhau.

  • N-(5-bromo-[1,3]thiazolo[4,5-b]pyridin-2-yl)benzamit CAS:1256958-83-4

    N-(5-bromo-[1,3]thiazolo[4,5-b]pyridin-2-yl)benzamit CAS:1256958-83-4

    N-(5-bromo-[1,3]thiazolo[4,5-b]pyridin-2-yl)benzamide là một hợp chất có ý nghĩa quan trọng trong hóa dược do đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó. Việc kết hợp nhóm thiazolo[4,5-b]pyridine cùng với chức năng benzamide mở ra những hướng đi đầy hứa hẹn cho nhiều ứng dụng dược lý khác nhau. Phần giới thiệu này nhằm mục đích đi sâu vào quá trình tổng hợp, các đặc điểm cấu trúc và tiềm năng ứng dụng dược phẩm của N-(5-bromo-[1,3]thiazolo[4,5-b]pyridin-2-yl)benzamide.

  • 5-Bromo-2-methoxypyridine CAS:13472-85-0

    5-Bromo-2-methoxypyridine CAS:13472-85-0

    5-Bromo-2-methoxypyridine là một hợp chất được quan tâm trong hóa dược do cấu trúc phân tử đặc biệt và tiềm năng ứng dụng dược lý của nó. Phần giới thiệu này nhằm mục đích nghiên cứu quá trình tổng hợp, đặc điểm cấu trúc và ý nghĩa dược phẩm tiềm tàng của 5-Bromo-2-methoxypyridine.

  • tert-Butyl3-hydroxy-2-methylpiperidine-1-carboxylate CAS:741737-29-1

    tert-Butyl3-hydroxy-2-methylpiperidine-1-carboxylate CAS:741737-29-1

    Tert-butyl 3-hydroxy-2-methylpiperidine-1-carboxylate là một hợp chất được quan tâm trong hóa dược do các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó. Sự kết hợp giữa vòng piperidine, nhóm tert-butyl và chức năng hydroxy-carboxylate mở ra nhiều cơ hội ứng dụng dược lý đa dạng. Phần giới thiệu này nhằm mục đích khám phá quá trình tổng hợp, đặc điểm cấu trúc và ý nghĩa dược phẩm tiềm năng của tert-butyl 3-hydroxy-2-methylpiperidine-1-carboxylate.

  • Mithramycin A CAS:1101120-86-8

    Mithramycin A CAS:1101120-86-8

    Tert-butyl 3-acetylpyrazolo[1,5-a]pyridin-5-ylcarbamate là một hợp chất có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm do cấu trúc độc đáo của nó. Nhóm tert-butyl gắn vào nguyên tử nitơ tạo ra lực cản không gian, ảnh hưởng đến khả năng phản ứng và tính chất dược động học của phân tử. Lõi pyrazolo[1,5-a]pyridine là một khung cấu trúc quan trọng trong hóa dược, được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học khác nhau. Nhóm acetyl tạo ra tính phân cực và khả năng liên kết hydro, ảnh hưởng đến tương tác của hợp chất với các mục tiêu sinh học. Phần giới thiệu này nhằm mục đích khám phá quá trình tổng hợp, đặc điểm cấu trúc và các ứng dụng dược lý tiềm năng của tert-butyl 3-acetylpyrazolo[1,5-a]pyridin-5-ylcarbamate.