-
AXIT 4-PHENOXYPHENYLBORONIC CAS:51067-38-0
Axit 4-phenoxyphenylboronic là một dẫn xuất của axit boronic với công thức phân tử là C12H10BO2. Nó bao gồm hai vòng phenyl được nối với nhau bằng liên kết ete, với nhóm axit boronic gắn vào một trong hai vòng phenyl đó.
-
Acetophenone CAS:98-86-2
Acetophenone, còn được gọi là phenyl ethanone hoặc 1-phenylethanone, là một xeton thơm đơn giản. Công thức phân tử của nó là C8H8O, và nó là một chất lỏng không màu với mùi thơm ngọt ngào, thoang thoảng hương hoa đặc trưng. Acetophenone là một chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều hóa chất và dược phẩm.
-
N-phenyloxindole CAS:3335-98-6
N-Phenyloxindole là một hợp chất dị vòng thuộc họ indole, có công thức phân tử là C11H9NO. Nó bao gồm một lõi indole, là một cấu trúc hai vòng chứa một vòng benzen gắn liền với một vòng pyrrole. Vòng indole là một mô típ phổ biến được tìm thấy trong nhiều sản phẩm tự nhiên và dược phẩm.
-
Axit carbamic,[(1R)-3-[5,6-dihydro-3-(trifluoromethyl)-1,2,4-triazolo[4,3-a]pyrazin-7(8H)-yl]-3-oxo-1-[(2,4,5-trifluorophenyl)methyl]propyl]-, 1,1-dimethylethylester CAS:486460-23-5
Axit carbamic, [(1R)-3-[5,6-dihydro-3-(trifluoromethyl)-1,2,4-triazolo[4,3-a]pyrazin-7(8H)-yl]-3-oxo-1-[(2,4,5-trifluorophenyl)methyl]propyl] -1,1-dimethylethylester, là một hợp chất hữu cơ phức tạp với nhiều vòng dị vòng và nhóm chức, khiến nó trở thành một ứng cử viên hấp dẫn cho nhiều ứng dụng khác nhau.
-
5-(Bromomethyl)-4-(4-fluorophenyl)-6-isopropyl-2-[methyl(methylsulfonyl)amino]pyrimidine CAS:799842-07-2
5-(Bromomethyl)-4-(4-fluorophenyl)-6-isopropyl-2-[methyl(methylsulfonyl)amino]pyrimidine là một hợp chất hữu cơ phức tạp đóng vai trò quan trọng như một chất trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm. Cấu trúc của nó bao gồm một lõi pyrimidine, một vòng thơm năm cạnh với các nguyên tử nitơ ở vị trí 1, 3 và 5, đây là một đặc điểm cấu trúc phổ biến trong nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học.
-
4-(4-Fluorophenyl)-6-Isopropyl-2-[(N-Methyl-N-Methylsulfonyl)Amino]Pyrimidinyl-5-Yl-Formyl CAS:147118-37-4
4-(4-Fluorophenyl)-6-Isopropyl-2-[(N-Methyl-N-Methylsulfonyl)Amino]Pyrimidinyl-5-Yl-Formyl là một hợp chất hữu cơ phức tạp với nhiều nhóm chức.
-
Các chất trung gian Rosuvastatin ZD9 CAS:289042-10-0
Các chất trung gian Rosuvastatin ZD9 là một loạt các hợp chất hữu cơ đóng vai trò là tiền chất quan trọng trong quá trình tổng hợp rosuvastatin, một loại thuốc statin phổ biến được sử dụng để giảm mức cholesterol. Các chất trung gian này đại diện cho một bước quan trọng trong quy trình sản xuất dược phẩm, bắc cầu giữa các bước tổng hợp ban đầu và sản phẩm thuốc cuối cùng.
-
Axit 3-tert-Butoxycarbonylphenylboronic CAS:220210-56-0
Axit 3-tert-butoxycarbonylphenylboronic là một hợp chất độc đáo kết hợp các đặc tính của cả axit boronic và phenol được bảo vệ. Sự hiện diện của nhóm bảo vệ tert-butyloxycarbonyl (BOC) trên nhóm hydroxyl phenolic giúp tăng cường độ ổn định của hợp chất, trong khi chức năng axit boronic mở ra nhiều khả năng cho các phản ứng tiếp theo.
-
4-(3-fluorobenzyloxy)benzaldehyde CAS:66742-57-2
4-(3-fluorobenzyloxy)benzaldehyde là một dẫn xuất của benzaldehyde với nhóm thế 3-fluorobenzyloxy. Nó là một aldehyde thơm có công thức phân tử là C12H10FO2.
-
Axit 4-chlorophenylboronic CAS:1679-18-1
Axit 4-chlorophenylboronic là một hợp chất có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, hóa dược và khoa học vật liệu. Nó bao gồm một nhóm axit boronic gắn với một vòng phenyl được thay thế bằng một nguyên tử clo. Cấu trúc này mang lại cho hợp chất những tính chất hóa học độc đáo, khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau.
-
Sitagliptin CAS:486460-32-6
Sitagliptin, được biết đến với tên thương hiệu Januvia, là một loại thuốc dùng để điều trị bệnh tiểu đường loại 2. Thuốc này thuộc nhóm thuốc ức chế DPP-4, hoạt động bằng cách tăng cường tác dụng của insulin. Sitagliptin đã được FDA phê duyệt vào năm 2006 và kể từ đó đã trở thành một loại thuốc được kê đơn rộng rãi để kiểm soát lượng đường trong máu ở bệnh nhân tiểu đường loại 2.
-
N-[(2'-cyano[1,1'biphenyl]-4-yl)methyl]-methyl ester L-valine monohydrochloride CAS:482577-59-3
N-[(2'-Cyano[1,1'-Biphenyl]-4-yl)methyl]-Methyl Ester L-Valine Monohydrochloride là một hợp chất hữu cơ phức tạp có công thức phân tử là C21H23NO3. Nó là một dẫn xuất este của L-valine, một axit amin thiết yếu, và chứa một nhóm cyano gắn vào vòng biphenyl.
