-
3,3-Dimethylacrylic Acid Methyl Ester CAS:924-50-5
3,3-Dimethylacrylic Acid Methyl Ester là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H10O2. Nó là một chất lỏng không màu có mùi hăng.
-
Axit clohydric clorid cyclohexancarboxylic CAS:2719-27-9
Axit clohydric clorid (cyclohexanecarboxylic acid chloride) là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H11ClO. Nó có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi hăng.
-
Axit pamoic CAS:130-85-8
Axit pamoic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C24H16N2O10. Nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, ít tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ.
-
3-Bromo-1,3,4,5-tetrahydro-2H-benzo[b]azepin-2-one CAS:86499-96-9
3-Bromo-1,3,4,5-tetrahydro-2H-benzo[b]azepin-2-one là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H9BrNO. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn màu trắng đến trắng ngà và ít tan trong nước.
-
2-Butenoyl clorua CAS:625-35-4
2-Butenoyl clorua là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H5ClO. Nó xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt với mùi hăng.
-
4-(Diethylamino)salicylaldehyde CAS:17754-90-4
4-(Diethylamino)salicylaldehyde là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C13H17NO2. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn màu vàng nhạt, ít tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ.
-
Ethyl 4-(1-hydroxy-1-methylethyl)-2-propyl-imidazole-5-carboxylate CAS:144689-93-0
Ethyl 4-(1-hydroxy-1-methylethyl)-2-propyl-imidazole-5-carboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C13H20N2O3. Nó là chất rắn màu trắng đến trắng ngà, thường tan trong các dung môi hữu cơ.
-
Tosylmethyl isocyanide CAS:36635-61-7
Tosylmethyl isocyanide (TosMIC) là một hợp chất hóa học có công thức C9H11NOS. Nó là một chất rắn màu trắng, tan trong các dung môi hữu cơ. TosMIC thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong tổng hợp các hợp chất dị vòng và các phân tử hữu cơ phức tạp khác.
-
2-Butyl-4-chloro-5-formylimidazole CAS:83857-96-9
2-Butyl-4-chloro-5-formylimidazole là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H11ClN2O. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn màu trắng đến vàng nhạt, thường tan trong các dung môi hữu cơ.
-
tert-Butyl (4R-cis)-6-[(acetyloxy)methyl]-2,2-dimethyl-1,3-dioxane-4-acetate CAS:154026-95-6
tert-Butyl (4R-cis)-6-[(acetyloxy)methyl]-2,2-dimethyl-1,3-dioxane-4-acetate là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phức tạp, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh tổng hợp hữu cơ và hóa dược.
-
Axit D-erythro-Hexonic, 2,4,6-trideoxy-3,5-O-(1-methylethylidene)-6-[(5-methyl-1,3,4-thiadiazol-2-yl)sulfonyl]-, este 1,1-dimethylethyl CAS:1326302-97-9
Axit D-erythro-hexonic, 2,4,6-trideoxy-3,5-O-(1-methylethylidene)-6-[(5-methyl-1,3,4-thiadiazol-2-yl)sulfonyl]-, 1,1-dimethylethyl ester là một hợp chất hữu cơ phức tạp với nhiều nhóm chức. Nó là một dẫn xuất của axit D-erythro-hexonic, một loại đường sáu carbon.
-
R-PMPA CAS:206184-49-8
R-PMPA, còn được gọi là axit (R)-3-(2-methylphenyl)propionic, là một chất tương tự tổng hợp của axit amin L-phenylalanine. Nó là một phân tử bất đối xứng với cấu hình không gian cụ thể được ký hiệu là “R”. Phân tử này được quan tâm trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa học hữu cơ và hóa sinh, do khả năng tương tác với các hệ thống sinh học và tiềm năng sử dụng nó như một chất dò để nghiên cứu chức năng protein và động học enzyme.
