Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 4-Ethylbenzenesulfonamide CAS:138-38-5

    4-Ethylbenzenesulfonamide CAS:138-38-5

    4-Ethylbenzenesulfonamide (4-ethylbenzenesulfonamide) là một hợp chất hữu cơ có công thức C8H11NO2S, sở hữu những tính chất hóa học độc đáo và tiềm năng ứng dụng lớn. Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu y học.

     

  • 4-hydroxy-Benzenecarbothioamide CAS:25984-63-8

    4-hydroxy-Benzenecarbothioamide CAS:25984-63-8

    4-Hydroxy-Benzencarbothioamide là một hợp chất dị vòng có cấu trúc vòng benzen được thay thế bằng nhóm hydroxyl và nhóm carbothioamide.

     

  • 4-tert-Butylbenzenesulfonyl clorua CAS:15084-51-2

    4-tert-Butylbenzenesulfonyl clorua CAS:15084-51-2

    4-tert-Butylbenzenesulfonyl clorua (4-tert-Butylbenzenesulfonyl clorua) là một thuốc thử tổng hợp hữu cơ thông dụng với công thức C10H13ClO2S. Là một trong các dẫn xuất của clorua sulfonyl, nó thường được sử dụng trong các phản ứng bảo vệ và thế nhóm chức trong tổng hợp hữu cơ. Nó có thể được sử dụng để tổng hợp amit, ete, xeton và các hợp chất khác, phổ biến trong lĩnh vực y học và tổng hợp thuốc trừ sâu.

     

  • 1-(2-methoxyphenyl)Piperazine hydrobromide CAS:100939-96-6

    1-(2-methoxyphenyl)Piperazine hydrobromide CAS:100939-96-6

    1-(2-methoxyphenyl)piperazine hydrobromide là một hợp chất hóa học trong đó vòng piperazine được gắn với nhóm 2-methoxyphenyl và chứa muối hydrobromide. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do các tính chất hóa học độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.

     

  • 4-Biphenylsulfonyl clorua CAS:1623-93-4

    4-Biphenylsulfonyl clorua CAS:1623-93-4

    4-Biphenylsulfonyl clorua (4-Biphenylsulfonyl clorua) là một chất phản ứng tổng hợp hữu cơ có công thức C12H9ClO2S. Là một trong những dẫn xuất của biphenylsulfonyl clorua, nó đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và thường được sử dụng trong các phản ứng hóa học để bảo vệ và thay thế nhóm thế. Nó có thể điều chế ete, xeton, anđehit và các hợp chất hữu cơ khác, và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tổng hợp dược phẩm và vật liệu.

     

  • 2-hydroxy-5-nitro-Benzaldehyde CAS:97-51-8

    2-hydroxy-5-nitro-Benzaldehyde CAS:97-51-8

    2-Hydroxy-5-nitro-Benzaldehyde là một hợp chất dị vòng có vòng benzen được thay thế bằng nhóm hydroxyl và nhóm nitro.

     

  • 2,3-dihydrobenzofuran CAS:496-16-2

    2,3-dihydrobenzofuran CAS:496-16-2

    2,3-dihydrobenzofuran là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H8O. Nó thuộc nhóm các hợp chất dị vòng và được đặc trưng bởi một vòng benzen gắn liền với một vòng furan. 2,3-dihydrobenzofuran có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học.

  • 4-Bromobenzenesulfonamide CAS:701-34-8

    4-Bromobenzenesulfonamide CAS:701-34-8

    4-Bromobenzenesulfonamide (4-Bromobenzenesulfonamide) là một hợp chất hữu cơ có công thức C6H6BrNO2S, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học, có các tính chất hóa học đặc biệt và tiềm năng ứng dụng.

     

  • 4-Chlorobenzenesulfonamide CAS:98-64-6

    4-Chlorobenzenesulfonamide CAS:98-64-6

    4-Chlorobenzenesulfonamide (4-chlorobenzenesulfonamide) là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C6H6ClNO2S, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học, đồng thời sở hữu những tính chất hóa học đặc biệt và tiềm năng ứng dụng.

     

  • 4-(N,N-Dimethylamino)butanal diethyl acetal CAS:1116-77-4

    4-(N,N-Dimethylamino)butanal diethyl acetal CAS:1116-77-4

    4-(N,N-Dimethylamino)butanal diethyl acetal là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc xương sống butanal với nhóm dimethylamino và hai nhóm ethoxy gắn vào nguyên tử cacbonyl. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc điều chế nhiều amin và các dẫn xuất khác.

     

  • Axit 2-chloro-4-pyridincarboxylic CAS:6313-54-8

    Axit 2-chloro-4-pyridincarboxylic CAS:6313-54-8

    2-Axit cloro-4-pyridinacboxylic là một hợp chất dị vòng có lõi pyridin được thay thế bằng một nguyên tử clo ở vị trí 2 và một nhóm axit cacboxylic ở vị trí 4. Hợp chất này được biết đến với đặc tính kháng khuẩn và đã được sử dụng trong việc phát triển các tác nhân kháng khuẩn và kháng nấm mới.

     

  • 4-(1H-1,2,4-triazol-1-ylmethyl)-Benzenamine CAS:119192-10-8

    4-(1H-1,2,4-triazol-1-ylmethyl)-Benzenamine CAS:119192-10-8

    4-(1H-1,2,4-triazol-1-ylmethyl)benzenamine là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C9H10N4. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học do các tính chất hóa học độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.