Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Axit 2,3-dihydrobenzofuranyl-5-acetic CAS:69999-16-2

    Axit 2,3-dihydrobenzofuranyl-5-acetic CAS:69999-16-2

    Axit 2,3-dihydrobenzofuranyl-5-acetic là một hợp chất hữu cơ có vòng benzofuran gắn liền với nhóm axit 5-acetic. Nó sở hữu những tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học.

  • Axit 4-chloro-3-nitro-5-sulfamoylbenzoic CAS:22892-96-2

    Axit 4-chloro-3-nitro-5-sulfamoylbenzoic CAS:22892-96-2

    Axit 4-chloro-3-nitro-5-sulfamoylbenzoic (axit 4-chloro-p-nitro-p-sulfamoylbenzoic) là một hợp chất hữu cơ có công thức C7H5ClN2O6S. Nó có cấu trúc phân tử độc đáo và thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và tổng hợp dược phẩm.

  • 4-amino-6-chloro-1,3-benzenedisulphonamide CAS:121-30-2

    4-amino-6-chloro-1,3-benzenedisulphonamide CAS:121-30-2

    4-Chloro-1,3-Benzenedisulphonamide (4-amino-6-chloro-1,3-benzenedisulphonamide) là một hợp chất hữu cơ có công thức C6H7ClN2O4S2. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và bào chế thuốc, có giá trị ứng dụng quan trọng.

  • 2,4,6-Triisopropylbenzenesulfonyl clorua CAS:6553-96-4

    2,4,6-Triisopropylbenzenesulfonyl clorua CAS:6553-96-4

    2,4,6-Triisopropylbenzenesulfonyl clorua là một loại thuốc thử trong tổng hợp hữu cơ, công thức phân tử là C15H21ClO2S. Là một dẫn xuất của benzen sulfonyl clorua, nó đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và thường được sử dụng trong các phản ứng biến đổi và bảo vệ nhóm chức. Nó có thể được sử dụng để tổng hợp ete, xeton, amit và các hợp chất hữu cơ khác, và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu vật liệu.

  • 4-Fluorobenzenesulfonyl clorua CAS:349-88-2

    4-Fluorobenzenesulfonyl clorua CAS:349-88-2

    4-Fluorobenzenesulfonyl chloride (4-Fluorobenzenesulfonyl chloride) là một chất phản ứng tổng hợp hữu cơ có công thức C6H4ClFO2S. Là một trong các hợp chất fluorobenzenesulfonyl chloride, nó đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và thường được sử dụng trong các phản ứng bảo vệ và thế nhóm chức. Nó có thể được sử dụng để tổng hợp ete, xeton, amit và các hợp chất hữu cơ khác, và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tổng hợp dược phẩm và vật liệu.

  • 4-Chlorobenzenesulfonyl Chloride CAS:98-60-2

    4-Chlorobenzenesulfonyl Chloride CAS:98-60-2

    4-Chlorobenzenesulfonyl chloride (4-Chlorobenzenesulfonyl chloride) là một chất phản ứng hữu cơ có công thức C6H4Cl2O2S. Là một dẫn xuất của chlorobenzenesulfonyl chloride, nó đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và thường được sử dụng trong các phản ứng bảo vệ và thay thế nhóm chức. Nó có thể được sử dụng để tổng hợp este, xeton, amit và các hợp chất hữu cơ khác, và được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm và lĩnh vực vật liệu.

  • benzen sulfonamit CAS:98-10-2

    benzen sulfonamit CAS:98-10-2

    Benzen sulfonamid là một hợp chất hữu cơ có công thức C6H7NO2S. Nó là một chất trung gian hóa học quan trọng, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và bào chế thuốc. Các hợp chất sulfonamid có cấu trúc và tính chất đa dạng, và có thể được sử dụng để điều chế nhiều loại thuốc, thuốc nhuộm, polyme và các hợp chất khác.

  • 1 (2,4 difluorophenyl) ,2-(1,2,4-triazol-1-yl)ethanone CAS:86404-63-9

    1 (2,4 difluorophenyl) ,2-(1,2,4-triazol-1-yl)ethanone CAS:86404-63-9

    1-(2,4-difluorophenyl)-2-(1,2,4-triazol-1-yl)ethanon là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc đặc biệt bao gồm một nhóm difluorophenyl và một vòng triazole được liên kết với nhau thông qua một cầu nối ethanone. Hợp chất này được biết đến với hoạt tính sinh học đáng kể và đã được nghiên cứu rộng rãi về tiềm năng ứng dụng trong điều trị.

     

  • 2,4,5-trifluorobenzyl bromide CAS:157911-56-3

    2,4,5-trifluorobenzyl bromide CAS:157911-56-3

    2,4,5-trifluorobenzyl bromide (2,4,5-trifluorobenzyl bromide) là một hợp chất hữu cơ có công thức C7H4BrF3. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học, và có những tính chất hóa học đặc biệt cũng như tiềm năng ứng dụng.

  • (4S)-4-[(4-Aminophenyl)methyl]-2-oxazolidinone CAS:152305-23-2

    (4S)-4-[(4-Aminophenyl)methyl]-2-oxazolidinone CAS:152305-23-2

    (4S)-4-[(4-Aminophenyl)methyl]-2-oxazolidinone là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc hai vòng bao gồm một vòng oxazolidinone gắn liền với một vòng phenyl. Phân tử này có một trung tâm bất đối xứng tại vị trí 4 của vòng oxazolidinone, tạo ra hai đồng phân đối quang.

  • Natri 4-chlorobenzen sulfinic CAS:14752-66-0

    Natri 4-chlorobenzen sulfinic CAS:14752-66-0

    4-Natri clorobenzen sulfinic (4-clorobenzen sulfinic acid sodium) là một hợp chất hữu cơ, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học, có các tính chất hóa học đặc biệt và tiềm năng ứng dụng.

     

  • 4-[4-[(5S)-5-(Aminomethyl)-2-oxo-3-oxazolidinyl]phenyl]-3-morpholinone hydrochloride CAS:898543-06-1

    4-[4-[(5S)-5-(Aminomethyl)-2-oxo-3-oxazolidinyl]phenyl]-3-morpholinone hydrochloride CAS:898543-06-1

    4-[4-[(5S)-5-(Aminomethyl)-2-oxo-3-oxazolidinyl]phenyl]-3-morpholinone hydrochloride là một hợp chất dị vòng phức tạp với sự kết hợp của các nhóm oxazolidinyl và morpholinone. Phân tử bao gồm một vòng phenyl được thay thế bằng một nhóm oxazolidinyl ở vị trí 4. Vòng oxazolidinyl là một vòng dị vòng năm cạnh chứa một nguyên tử oxy, và nó tiếp tục được thay thế bằng một nhóm aminomethyl ở vị trí 5. Nhóm aminomethyl này là một amin bậc nhất có thể tham gia liên kết hydro với các phân tử khác, có khả năng tăng cường độ hòa tan và hoạt tính sinh học của hợp chất.