Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Diphenylsulfone CAS:127-63-9

    Diphenylsulfone CAS:127-63-9

    Diphenylsulfone là một hợp chất hóa học gồm hai nhóm phenyl gắn với một nhóm chức sulfone. Nó là một chất rắn kết tinh với nhiều ứng dụng trong công nghiệp và hóa học. Diphenylsulfone nổi tiếng với độ bền nhiệt cao và khả năng kháng hóa chất, do đó hữu ích trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

  • AXIT 5-BROMO-6-HYDROXYNICOTINIC CAS:41668-13-7

    AXIT 5-BROMO-6-HYDROXYNICOTINIC CAS:41668-13-7

    5-Axit bromo-6-hydroxynicotinic là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc độc đáo, bao gồm một nguyên tử brom ở vị trí 5 và một nhóm hydroxyl ở vị trí 6 của lõi axit nicotinic. Hợp chất này được biết đến với độ ổn định hóa học cao hơn và hoạt tính sinh học thay đổi so với hợp chất mẹ của nó, axit nicotinic.

     

  • 2,6-Dimethylbenzyl clorua CAS:5402-60-8

    2,6-Dimethylbenzyl clorua CAS:5402-60-8

    2,6-Dimethylbenzyl clorua là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc đặc trưng bao gồm lõi benzyl được thay thế bằng hai nhóm metyl ở vị trí 2 và 6. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ tính linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất nhiều loại hóa chất khác nhau.

  • N-(2-Hydroxyethyl)piperazine CAS:103-76-4

    N-(2-Hydroxyethyl)piperazine CAS:103-76-4

    N-(2-Hydroxyethyl)piperazine (HEP) là một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi nhẹ và công thức phân tử là C8H18N2O.

     

  • 2,2-Difluorobenzodioxole-5-carboxaldehyde CAS:656-42-8

    2,2-Difluorobenzodioxole-5-carboxaldehyde CAS:656-42-8

    2,2-Difluorobenzodioxole-5-carboxaldehyde, một hợp chất hữu cơ đa năng, được đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nguyên tử flo trên vòng benzen và một nhóm carboxaldehyde ở vị trí 5. Cấu trúc độc đáo này mang lại cho nó những tính chất hóa học đặc biệt, khiến nó trở thành một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các ứng dụng khoa học vật liệu.

  • Axit 5-bromo-2-hydroxynicotinic CAS:104612-36-4

    Axit 5-bromo-2-hydroxynicotinic CAS:104612-36-4

    5-Axit bromo-2-hydroxynicotinic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H4BrNO3. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà với các đặc tính phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này được biết đến với các nhóm chức brom và hydroxyl gắn vào khung axit nicotinic, làm cho nó có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược.

     

  • 2,2-DIFLUORO-5-NITRO-1,3-BENZODIOXOLE CAS:1645-96-1

    2,2-DIFLUORO-5-NITRO-1,3-BENZODIOXOLE CAS:1645-96-1

    2,2-Difluoro-5-nitro-1,3-benzodioxole là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H4F2N2O5. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng với những đặc tính độc đáo, khiến nó hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này được biết đến với các nhóm flo và nitro gắn vào vòng benzodioxole, tạo nên khả năng phản ứng và đặc tính cụ thể hữu ích trong hóa học hữu cơ và khoa học vật liệu.

  • 2,2-Difluoro-5-aminobenzodioxole CAS:1544-85-0

    2,2-Difluoro-5-aminobenzodioxole CAS:1544-85-0

    2,2-Difluoro-5-aminobenzodioxole là một hợp chất hữu cơ độc đáo có cấu trúc lõi benzodioxole với hai nguyên tử flo ở vị trí 2 và một nhóm amino ở vị trí 5. Hợp chất này nổi tiếng với khả năng phản ứng và độ ổn định cao, khiến nó trở thành chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các sản phẩm tự nhiên.

  • N,N'-Di(2-Hydroxyethyl)piperazine CAS:122-96-3

    N,N'-Di(2-Hydroxyethyl)piperazine CAS:122-96-3

    N,N'-Di(2-Hydroxyethyl)piperazine (DHEP) là một chất lỏng không màu, có mùi thoang thoảng giống amin và công thức phân tử là C6H12N2.

  • 3-Bromo-4-fluorobenzaldehyde CAS:77771-02-9

    3-Bromo-4-fluorobenzaldehyde CAS:77771-02-9

    3-Bromo-4-fluorobenzaldehyde là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H4BrFO.

     

  • 2-Chloropyridine-5-carbaldehyde CAS:23100-12-1

    2-Chloropyridine-5-carbaldehyde CAS:23100-12-1

    2-Chloropyridine-5-carbaldehyde là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H4ClNO. Nó là chất rắn màu trắng đến trắng ngà với mùi đặc trưng. Hợp chất này được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ nhờ các nhóm chức và khả năng phản ứng của nó.

     

  • Triethylene Diamine CAS:280-57-9

    Triethylene Diamine CAS:280-57-9

    Triethylene Diamine (TEDA) là một chất lỏng không màu, có mùi giống amoniac. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất liên kết ngang trong sản xuất polyurethane và nhựa epoxy.