-
2-amino-N-(2,2,2-trifluoroethyl)acetamide(HCL) CAS:1171331-39-7
2-Amino-N-(2,2,2-trifluoroethyl)acetamide HCl là một hợp chất đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và hóa học dược phẩm. Nó có một nhóm amino và một nhóm trifluoroethylamide gắn vào khung acetamide.
-
4-[(2Z)-3-(3,5-dichlorophenyl)-4,4,4-trifluoro-1-oxo-2-buten-1-yl]-2-methyl-N-[2-oxo-2-[(2,2,2-trifluoroethyl)amino]ethyl]-Benzamide CAS:943436-93-9
4-[(2Z)-3-(3,5-dichlorophenyl)-4,4,4-trifluoro-1-oxo-2-buten-1-yl]-2-methyl-N-[2-oxo-2-[(2,2,2-trifluoroethyl)amino]ethyl]-Benzamide là một hợp chất hữu cơ phức tạp có nhiều nhóm chức, bao gồm một xeton alpha, beta không bão hòa, một liên kết ete, một nhóm amit và một nhóm trifluoroethylamin.
-
N-DODECYLPYRROLIDONE CAS:2687-96-9
N-Dodecylpyrrolidone, còn được gọi là laurylpyrrolidone, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C16H31NO. Đây là một hợp chất đa năng được sử dụng làm dung môi và chất hoạt động bề mặt trong nhiều ứng dụng khác nhau.
-
N-Methyl-2-pyrrolidone CAS:872-50-4
N-Methyl-2-pyrrolidone, hay còn gọi là NMP, là một dung môi mạnh thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng hòa tan tuyệt vời và tính ổn định hóa học cao.
-
N-Octyl pyrrolidone CAS:2687-94-7
N-Octyl pyrrolidone, còn được gọi là N-octyl-2-pyrrolidone, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H23NO. Nó là một dung môi lỏng có tính chất hòa tan tuyệt vời và độ ổn định nhiệt cao. N-Octyl pyrrolidone thường được sử dụng như một dung môi đa năng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ khả năng hòa tan nhiều loại chất.
-
N-Cyclohexyl-2-pyrrolidone CAS:6837-24-7
N-Cyclohexyl-2-pyrrolidone, còn được gọi là cyclohexylpyrrolidone, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H17NO. Đây là một dung môi đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính hòa tan và đặc điểm hóa học của nó.
-
N-Ethyl-2-pyrrolidone CAS:2687-91-4
N-Ethyl-2-pyrrolidone, thường được gọi là NEP, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H11NO. Đây là một dung môi đa năng với nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng hòa tan mạnh và tính ổn định hóa học cao.
-
Axit 2-[(Diphenylmethyl)thio]acetic CAS:63547-22-8
2-Axit [(diphenylmethyl)thio]axetic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C15H14OS. Nó chứa một nhóm thioether gắn với một phần axit axetic, cùng với một nhóm thế diphenylmethyl. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau nhờ cấu trúc phân tử độc đáo của nó.
-
N,N-diethylacetamide CAS:685-91-6
N,N-diethylacetamide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H13NO. Nó bao gồm một nhóm acetamide gắn với hai nhóm ethyl. Hợp chất này được biết đến với tính chất dung môi và các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và các quá trình hóa học.
-
Ethyl 2-(3-Formyl-4-isobutoxyphenyl)-4-Methylthiazole-5-Carboxylate CAS:161798-03-4
“Ethyl 2-(3-Formyl-4-isobutoxyphenyl)-4-Methylthiazole-5-Carboxylate là một hợp chất có những đặc tính đầy hứa hẹn, tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu nhờ cấu trúc phân tử và các nhóm chức độc đáo của nó.”
-
1-Phenyl-2-pyrrolidinone CAS:4641-57-0
1-Phenyl-2-pyrrolidinone, còn được gọi là N-phenyl-2-pyrrolidone, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H11NO. Đây là một dung môi đa năng với nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng hòa tan cao và tính tương thích hóa học tốt.
-
N-(2-Hydroxypropyl)-1,2-Ethylenediamine CAS:123-84-2
N-(2-Hydroxypropyl)-1,2-Ethylenediamine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H14N2O. Nó bao gồm một lõi ethylenediamine với một nhóm hydroxypropyl gắn vào một trong các nguyên tử nitơ. Hợp chất này được biết đến với các tính chất đa dạng và tiềm năng ứng dụng trong nhiều quy trình và ngành công nghiệp hóa học khác nhau.
