Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • (S)-3-Methylamino-1-(2-thienyl)-1-propanol CAS:116539-55-0

    (S)-3-Methylamino-1-(2-thienyl)-1-propanol CAS:116539-55-0

    “(S)-3-Methylamino-1-(2-thienyl)-1-propanol là một hợp chất có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Tính chất bất đối xứng và cấu trúc phân tử độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị đối với nhiều quy trình hóa học và nỗ lực phát triển thuốc.”

  • Trimethylolpropane CAS:77-99-6

    Trimethylolpropane CAS:77-99-6

    “Trimethylolpropane là một hợp chất rượu ba chức được sử dụng rộng rãi như một thành phần cơ bản trong sản xuất sơn, chất phủ, chất kết dính và chất bôi trơn. Cấu trúc phân tử độc đáo và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.”

  • delta-Valerolactone CAS:542-28-9

    delta-Valerolactone CAS:542-28-9

    Delta-Valerolactone, hay còn gọi là δ-valerolactone, là một hợp chất hữu cơ vòng có công thức phân tử C5H8O2. Nó là một chất lỏng không màu có mùi đặc trưng và thường được sử dụng làm dung môi, chất trung gian hoặc monome trong nhiều quá trình hóa học khác nhau. Delta-Valerolactone nổi tiếng với khả năng phản ứng đa dạng và các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ.

  • N-[[2-[[[4-(Aminoiminomethyl)phenyl]amino]methyl]-1-methyl-1H-benzimidazol-5-yl]carbonyl]-N-(2-pyridinyl)-beta-alanine ethyl ester hydrochloride CAS:211915-84-3

    N-[[2-[[[4-(Aminoiminomethyl)phenyl]amino]methyl]-1-methyl-1H-benzimidazol-5-yl]carbonyl]-N-(2-pyridinyl)-beta-alanine ethyl ester hydrochloride CAS:211915-84-3

    N-[[2-[[[4-(Aminoiminomethyl)phenyl]amino]methyl]-1-methyl-1H-benzimidazol-5-yl]carbonyl]-N-(2-pyridinyl)-beta-alanine ethyl ester hydrochloride là một hợp chất phức tạp có tiềm năng dược lý, mở ra nhiều hướng ứng dụng điều trị khác nhau.

  • N-[2-[4-[N-(Hexyloxycarbonyl)amidino]phenylaminomethyl]-1-methyl-1H-benzimidazol-5-ylcarbonyl]-N-(2-pyridyl)-beta-alanine ethyl ester CAS:211915-06-9

    N-[2-[4-[N-(Hexyloxycarbonyl)amidino]phenylaminomethyl]-1-methyl-1H-benzimidazol-5-ylcarbonyl]-N-(2-pyridyl)-beta-alanine ethyl ester CAS:211915-06-9

    N-[2-[4-[N-(Hexyloxycarbonyl)amidino]phenylaminomethyl]-1-methyl-1H-benzimidazol-5-ylcarbonyl]-N-(2-pyridyl)-beta-alanine ethyl ester là một hợp chất có cấu trúc phân tử phức tạp, hứa hẹn nhiều ứng dụng trị liệu tiềm năng.

  • Thiophene-2-ethylamine CAS:30433-91-1

    Thiophene-2-ethylamine CAS:30433-91-1

    Thiophene-2-ethylamine là một hợp chất kết hợp vòng thiophene với nhóm ethylamine, tạo nền tảng cho nhiều ứng dụng khác nhau trong dược phẩm, khoa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc hóa học đặc biệt của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng quý giá để tạo ra các hợp chất mới với các tính chất và chức năng được thiết kế riêng.

  • Clopidogrel camphorsulfonate CAS:120202-68-8

    Clopidogrel camphorsulfonate CAS:120202-68-8

    Clopidogrel camphorsulfonate là dạng muối của thuốc chống kết tập tiểu cầu Clopidogrel, thường được sử dụng để ngăn ngừa cục máu đông ở bệnh nhân mắc bệnh tim mạch. Hợp chất này thể hiện hoạt tính chống kết tập tiểu cầu mạnh mẽ bằng cách ức chế sự kết tập tiểu cầu, do đó làm giảm nguy cơ hình thành cục máu đông và các biến chứng liên quan.

  • 4,5,6,7-Tetrahydrothieno[3,2,c]pyridine hydrochloride CAS:28783-41-7

    4,5,6,7-Tetrahydrothieno[3,2,c]pyridine hydrochloride CAS:28783-41-7

    4,5,6,7-Tetrahydrothieno[3,2,c]pyridine hydrochloride là một phân tử dị vòng có cấu trúc lõi thieno-pyridine mang lại những tính chất hóa học độc đáo. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu phát triển thuốc và khoa học vật liệu nhờ khả năng phản ứng đa dạng và các hoạt tính sinh học tiềm năng.

  • 3,4-Dihydro-7-hydroxy-2(1H)-quinolinone CAS:22246-18-0

    3,4-Dihydro-7-hydroxy-2(1H)-quinolinone CAS:22246-18-0

    3,4-Dihydro-7-hydroxy-2(1H)-quinolinone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H9NO2. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất quinolinone và được biết đến với các đặc tính dược lý. Hợp chất này được đặc trưng bởi hệ vòng quinolinone với các nhóm hydroxyl và dihydroxy, làm cho nó có giá trị trong nghiên cứu hóa dược. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian đa năng để tổng hợp nhiều hợp chất dược phẩm khác nhau. 3,4-Dihydro-7-hydroxy-2(1H)-quinolinone là một loại bột tinh thể màu vàng nhạt đến nâu, ít tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ.

  • Axit 3-aminopyrazine-2-carboxylic CAS:5424-01-1

    Axit 3-aminopyrazine-2-carboxylic CAS:5424-01-1

    Axit 3-aminopyrazine-2-carboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H5N3O2. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng, thường được sử dụng trong ngành dược phẩm cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này nổi tiếng với các đặc tính đa dụng và được sử dụng rộng rãi trong các quy trình nghiên cứu và phát triển.

  • 5,6-Dihydro-3-(4-morpholinyl)-1-[4-(2-oxo-1-piperidinyl)phenyl]-2(1H)-pyridinone CAS:545445-44-1

    5,6-Dihydro-3-(4-morpholinyl)-1-[4-(2-oxo-1-piperidinyl)phenyl]-2(1H)-pyridinone CAS:545445-44-1

    5,6-Dihydro-3-(4-morpholinyl)-1-[4-(2-oxo-1-piperidinyl)phenyl]-2(1H)-pyridinone là một hợp chất dị vòng với cấu trúc lõi gồm vòng morpholine, vòng piperidine và vòng pyridinone. Phân tử phức tạp này thể hiện các đặc tính dược lý đầy hứa hẹn và được sử dụng trong nghiên cứu phát hiện thuốc và hóa dược.

  • 4-Fluorobenzonitrile CAS:1194-02-1

    4-Fluorobenzonitrile CAS:1194-02-1

    4-Fluorobenzonitrile, với công thức hóa học C7H4FN, là một hợp chất thơm đa năng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu. Nó bao gồm một vòng benzen với nhóm xyanua (-CN) và một nguyên tử flo gắn vào vị trí cacbon thứ 4. Hợp chất lỏng không màu đến vàng nhạt này có nhiều ứng dụng trong các ngành dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Khả năng phản ứng và các tính chất hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở thành một khối cấu tạo thiết yếu để tạo ra nhiều hợp chất thơm chức năng và dẫn xuất khác nhau.