Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 5-Nitrouracil CAS:611-08-5

    5-Nitrouracil CAS:611-08-5

    5-Nitrouracil, hay còn gọi là 5-NU, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H3N3O4. Nó là một chất rắn kết tinh với nhiều ứng dụng trong ngành dược phẩm và nghiên cứu. Hợp chất này đóng vai trò là khối cấu tạo thiết yếu cho việc tổng hợp nhiều loại dược phẩm và hợp chất nghiên cứu nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

  • cis-2,6-Dimethylmorpholine CAS:6485-55-8

    cis-2,6-Dimethylmorpholine CAS:6485-55-8

    cis-2,6-Dimethylmorpholine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H15NO. Nó là một chất lỏng có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau như dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và tổng hợp polymer. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị trong vai trò là dung môi, chất xúc tác và chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ.

  • 1-(4-Nitrophenyl)piperazine CAS:6269-89-2

    1-(4-Nitrophenyl)piperazine CAS:6269-89-2

    1-(4-Nitrophenyl)piperazine là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C11H14N4O2, chất bột tinh thể màu vàng này có khả năng hòa tan trong các dung môi hữu cơ. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và các hợp chất nghiên cứu. Sự hiện diện của nhóm nitro làm tăng khả năng phản ứng và cho phép thực hiện các chuyển hóa chọn lọc. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó khiến 1-(4-Nitrophenyl)piperazine được săn đón trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.

  • 1-Boc-piperazine CAS:143238-38-4

    1-Boc-piperazine CAS:143238-38-4

    1-Boc-piperazine, còn được gọi là N-Boc-piperazine hoặc tert-butoxycarbonyl piperazine, là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm và các ứng dụng nghiên cứu. Với công thức phân tử C9H18N2O2, chất rắn kết tinh màu trắng này có độ hòa tan tốt trong các dung môi hữu cơ. Nó đóng vai trò là một khối cấu tạo và nhóm bảo vệ quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Nhóm tert-butoxycarbonyl (Boc) cung cấp sự ổn định và tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng chọn lọc. Tính linh hoạt và khả năng phản ứng của 1-Boc-piperazine khiến nó được săn đón trong nhiều lĩnh vực của hóa học hữu cơ.

  • N-(2-FLUOROPHENYL)PIPERAZINE HYDROCHLORIDE CAS:1011-16-1

    N-(2-FLUOROPHENYL)PIPERAZINE HYDROCHLORIDE CAS:1011-16-1

    N-(2-Fluorophenyl)piperazine hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng dược phẩm và nghiên cứu. Với công thức phân tử C10H13ClFN2, nó là một loại bột tinh thể màu trắng, tan được trong nước. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất điều trị và nghiên cứu khác nhau. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc khám phá và phát triển thuốc, đặc biệt là trong việc tạo ra các phân tử hoạt tính dược lý mới.

  • Ethyl N-piperazinecarboxylate CAS:120-43-4

    Ethyl N-piperazinecarboxylate CAS:120-43-4

    Ethyl N-piperazinecarboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng dược phẩm và nghiên cứu. Với công thức phân tử C9H18N2O2, nó là một chất lỏng không màu, đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp nhiều hợp chất điều trị và nghiên cứu khác nhau. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc khám phá và phát triển thuốc, đặc biệt là trong việc tạo ra các phân tử có hoạt tính dược lý.

  • 2-Amino-5-bromine-2′-chloro benzophenone CAS:60773-49-1

    2-Amino-5-bromine-2′-chloro benzophenone CAS:60773-49-1

    2-Amino-5-bromine-2′-chloro benzophenone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C13H9BrClNO. Nó là một chất rắn kết tinh được ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này chứa cả nhóm chức amino và halogen, làm cho nó có giá trị trong việc xây dựng các phân tử phức tạp và khám phá mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính.

  • Bis(4-fluorophenyl)-methanone CAS:345-92-6

    Bis(4-fluorophenyl)-methanone CAS:345-92-6

    Bis(4-fluorophenyl)-methanone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C13H8F2O. Nó là một chất rắn kết tinh được ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Cấu trúc và tính chất độc đáo của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị trong vai trò là khối xây dựng, chất trung gian hoặc nguyên liệu ban đầu trong tổng hợp hữu cơ.

  • 4,4-difluorobenzophenone CAS:345-92-6

    4,4-difluorobenzophenone CAS:345-92-6

    4,4-difluorobenzophenone là một hợp chất hóa học nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C13H8F2O, chất bột tinh thể màu trắng này thể hiện độ ổn định nhiệt tuyệt vời và độ tinh khiết cao. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm. Ngoài ra, 4,4-difluorobenzophenone còn đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong sản xuất các hợp chất hữu cơ phục vụ mục đích nghiên cứu. Được biết đến với khả năng phản ứng hóa học vượt trội, nó là một hợp chất được các nhà nghiên cứu và nhà sản xuất săn đón.

  • 3-Pyridyl bromide CAS:626-55-1

    3-Pyridyl bromide CAS:626-55-1

    3-Pyridyl bromide, còn được gọi là 3-Bromopyridine, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H4BrN. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và sản xuất dược phẩm. Khả năng phản ứng và tính linh hoạt của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra nhiều hợp chất chức năng và chất trung gian bào chế thuốc khác nhau.

  • 2-Piperazinecarboxylic acid dihydrochloride CAS:2762-32-5

    2-Piperazinecarboxylic acid dihydrochloride CAS:2762-32-5

    2-Piperazinecarboxylic acid dihydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng dược phẩm và nghiên cứu. Bột tinh thể màu trắng này, với công thức phân tử là C6H14Cl2N2O2, có khả năng hòa tan trong nước, do đó phù hợp với nhiều công thức bào chế. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp thuốc và đóng vai trò thiết yếu trong hóa dược và phát hiện thuốc. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển các tác nhân điều trị mới nhắm vào các rối loạn thần kinh và tâm thần, và khả năng tương tác của nó với các mục tiêu sinh học làm cho nó trở thành một công cụ thiết yếu để nghiên cứu tương tác thuốc-thụ thể và các con đường sinh hóa.

  • (1S,4R)-4-(2-amino-6-chloro-9H-purin-9-yl)-2-Cyclopentene-1-methanol Hydrochloride CAS:172015-79-1

    (1S,4R)-4-(2-amino-6-chloro-9H-purin-9-yl)-2-Cyclopentene-1-methanol Hydrochloride CAS:172015-79-1

    (1S,4R)-4-(2-amino-6-chloro-9H-purin-9-yl)-2-Cyclopentene-1-methanol Hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm. Nó có tiềm năng ứng dụng trong việc phát triển các tác nhân trị liệu và thuốc cho nhiều bệnh lý khác nhau.