Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • (4R,6R)-t-Butyl-6-(2-aminoethyl)-2,2-dimethyl-1,3-dioxane-4-acetate CAS:125995-13-3

    (4R,6R)-t-Butyl-6-(2-aminoethyl)-2,2-dimethyl-1,3-dioxane-4-acetate CAS:125995-13-3

    (4R,6R)-t-Butyl-6-(2-aminoethyl)-2,2-dimethyl-1,3-dioxane-4-acetate là một phân tử tinh khiết về mặt lập thể, có chứa nhóm t-butyl, chuỗi bên aminoethyl và vòng dioxane với chức năng acetate. Hợp chất này thể hiện sự phức tạp về cấu trúc và tính linh hoạt cho các nỗ lực hóa dược.

  • (4R-CIS)-1,1-DIMETHYLETHYL-6-[2-[2-(4-FLUOROPHENYL)-5-(1-METHYLETHYL)-3-PHENYL-4-[(PHENYLAMINO) CARBONYL]-1H-PYRROL-1-yl]ETHYL]-2,2-DIMETHYL-1,3-DIOXANE-4-ACETATE CAS:125971-95-1

    (4R-CIS)-1,1-DIMETHYLETHYL-6-[2-[2-(4-FLUOROPHENYL)-5-(1-METHYLETHYL)-3-PHENYL-4-[(PHENYLAMINO) CARBONYL]-1H-PYRROL-1-yl]ETHYL]-2,2-DIMETHYL-1,3-DIOXANE-4-ACETATE CAS:125971-95-1

    (4R-CIS)-1,1-Dimethylethyl-6-[2-[2-(4-fluorophenyl)-5-(1-methylethyl)-3-phenyl-4-[(phenylamino)carbonyl]-1H-pyrrol-1-yl]ethyl]-2,2-dimethyl-1,3-dioxane-4-acetate sở hữu cấu trúc hóa học độc đáo và phức tạp, kết hợp nhiều nhóm chức năng đa dạng được biết đến với vai trò dược lý quan trọng. Hợp chất này hứa hẹn tiềm năng trong các nỗ lực khám phá thuốc và nghiên cứu y sinh học.

  • (2R,3R,4R,5S,6S)-2-(Acetoxymethyl)-6-(4-chloro-3-(4-ethoxybenzyl)phenyl)tetrahydro-2H-pyran-3,4,5-triyl triacetate CAS:32384-65-9

    (2R,3R,4R,5S,6S)-2-(Acetoxymethyl)-6-(4-chloro-3-(4-ethoxybenzyl)phenyl)tetrahydro-2H-pyran-3,4,5-triyl triacetate CAS:32384-65-9

    (2R,3R,4R,5S,6S)-2-(Acetoxymethyl)-6-(4-chloro-3-(4-ethoxybenzyl)phenyl)tetrahydro-2H-pyran-3,4,5-triyl triacetate là một phân tử có cấu trúc hóa học phức tạp với nhiều nhóm chức và khung tetrahydro-2H-pyran, mang đến những cơ hội tiềm năng cho các nỗ lực nghiên cứu và tổng hợp dược phẩm.

  • 2-Acetylthiophene CAS:88-15-3

    2-Acetylthiophene CAS:88-15-3

    2-Acetylthiophene, với công thức phân tử C6H6OS, là một hợp chất chứa lưu huỳnh, đặc trưng bởi vòng thiophene được thay thế bằng nhóm acetyl ở vị trí 2. Hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng và các tính chất độc đáo, khiến nó trở thành một khối cấu tạo quý giá trong hóa học hữu cơ và là thành phần chính trong nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học.

  • Rocuronium Bromide LK-8 CAS:119302-24-8

    Rocuronium Bromide LK-8 CAS:119302-24-8

    Rocuronium Bromide LK-8 là một hợp chất dược phẩm được sử dụng như một chất phong bế thần kinh cơ. Nó thuộc nhóm thuốc phong bế thần kinh cơ không khử cực và thường được sử dụng trong các thủ thuật phẫu thuật cần làm giãn cơ.

  • Ethyl 2-(4-hydroxyphenyl)-4-methylthiazole-5-carboxylate CAS:161797-99-5

    Ethyl 2-(4-hydroxyphenyl)-4-methylthiazole-5-carboxylate CAS:161797-99-5

    Ethyl 2-(4-hydroxyphenyl)-4-methylthiazole-5-carboxylate là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử chứa vòng thiazole được thay thế bằng nhóm methyl, nhóm chức ester và nhóm hydroxyphenyl. Hợp chất này đã được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học và quy trình tổng hợp khác nhau nhờ tính chất phản ứng và cấu trúc độc đáo của nó.

  • Axit 4-(4-Fluorobenzoyl)butyric CAS:149437-76-3

    Axit 4-(4-Fluorobenzoyl)butyric CAS:149437-76-3

    Axit 4-(4-fluorobenzoyl)butyric là một hợp chất hóa học được sử dụng trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm axit thơm và thể hiện nhiều hoạt tính và tính chất chức năng khác nhau.

  • Abacavir(cơ sở) CAS:136470-78-5

    Abacavir(cơ sở) CAS:136470-78-5

    Abacavir, còn được gọi là abacavir base, là một loại thuốc được sử dụng để điều trị HIV/AIDS. Nó được phân loại là chất ức chế men sao chép ngược nucleoside (NRTI) và thường được sử dụng kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác để kiểm soát nhiễm HIV. Abacavir hoạt động bằng cách can thiệp vào enzyme mà virus sử dụng để sao chép vật chất di truyền của nó, do đó làm chậm sự tiến triển của bệnh. Ngoài ra, nó giúp giảm nguy cơ lây truyền cho người khác. Abacavir nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng nó có thể gây ra các phản ứng phụ ở một số người, vì vậy cần phải sử dụng dưới sự giám sát và theo dõi y tế.

  • Baccatin (III) CAS:27548-93-2

    Baccatin (III) CAS:27548-93-2

    Baccatin (III) là một hợp chất hữu cơ tự nhiên được biết đến với vai trò là tiền chất trong quá trình bán tổng hợp paclitaxel và docetaxel, là những tác nhân hóa trị liệu quan trọng được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư.

  • N-Boc-Ethylenediamine CAS:57260-73-8

    N-Boc-Ethylenediamine CAS:57260-73-8

    N-Boc-Ethylenediamine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H14N2O2. Nó là một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ, được sử dụng rộng rãi trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị trong vai trò là nhóm bảo vệ và chất trung gian trong tổng hợp các hợp chất dược phẩm và các phân tử phức tạp.

  • 1-Benzyl-4-methylpiperazine hydrochloride CAS:120-43-4

    1-Benzyl-4-methylpiperazine hydrochloride CAS:120-43-4

    1-Benzyl-4-methylpiperazine hydrochloride là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm và nghiên cứu. Bột tinh thể màu trắng này, với công thức phân tử là C12H19ClN2, tan được trong nước và đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp nhiều hợp chất điều trị và nghiên cứu khác nhau. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc khám phá và phát triển thuốc, đặc biệt là trong việc tạo ra các phân tử có hoạt tính dược lý nhắm vào các rối loạn thần kinh và tâm thần.

  • Axit indazole-3-carboxylic CAS:4498-67-3

    Axit indazole-3-carboxylic CAS:4498-67-3

    Axit indazole-3-carboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H6N2O2. Đây là một chất rắn có nhiều ứng dụng trong dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để tạo ra nhiều hợp chất chức năng, chất trung gian bào chế thuốc và các phân tử mới nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.