Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • tert-butyl 3-(1-ethoxy-1-oxopropan-2-yl)piperidine-1-carboxylate CAS:2107387-95-9

    tert-butyl 3-(1-ethoxy-1-oxopropan-2-yl)piperidine-1-carboxylate CAS:2107387-95-9

    Tert-butyl 3-(1-ethoxy-1-oxopropan-2-yl)piperidine-1-carboxylate là một hợp chất hóa học có cấu trúc phức tạp, mang lại tính linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ. Phân tử này chứa một nhóm tert-butyl gắn với vòng piperidine được thay thế bằng một nhóm carboxylate và một chuỗi bên ethoxy-oxoalkyl. Tert-butyl 3-(1-ethoxy-1-oxopropan-2-yl)piperidine-1-carboxylate đóng vai trò là khối xây dựng quý giá cho việc điều chế nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau nhờ khả năng phản ứng độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong hóa dược, khoa học vật liệu và nghiên cứu hóa chất nông nghiệp.

  • tert-Butyl(2-cyanopropan-2-yl)carbamate CAS:133117-97-2

    tert-Butyl(2-cyanopropan-2-yl)carbamate CAS:133117-97-2

    Tert-Butyl(2-cyanopropan-2-yl)carbamate là một hợp chất hóa học nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong hóa học tổng hợp. Phân tử này, với cấu trúc độc đáo chứa nhóm tert-butyl, phần cyanopropan-2-yl và nhóm chức carbamate, đóng vai trò là khối xây dựng quý giá cho việc tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp. Tert-Butyl(2-cyanopropan-2-yl)carbamate cung cấp cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học một công cụ tiện lợi để sửa đổi cấu trúc và các chiến lược tổng hợp đa dạng, biến nó thành chất trung gian quan trọng trong việc phát triển các vật liệu mới và các phân tử có hoạt tính sinh học.

  • tert-Butyl (2,2-dimethylpiperidin-4-yl)carbamate CAS:1785257-92-2

    tert-Butyl (2,2-dimethylpiperidin-4-yl)carbamate CAS:1785257-92-2

    Tert-Butyl(2-cyanopropan-2-yl)carbamate là một hợp chất hóa học nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong hóa học tổng hợp. Phân tử này, với cấu trúc độc đáo chứa nhóm tert-butyl, phần cyanopropan-2-yl và nhóm chức carbamate, đóng vai trò là khối xây dựng quý giá cho việc tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp. Tert-Butyl(2-cyanopropan-2-yl)carbamate cung cấp cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học một công cụ tiện lợi để sửa đổi cấu trúc và các chiến lược tổng hợp đa dạng, biến nó thành chất trung gian quan trọng trong việc phát triển các vật liệu mới và các phân tử có hoạt tính sinh học.

  • Pyrazolo[1,5-a]pyrimidin-7-one CAS:29274-23-5

    Pyrazolo[1,5-a]pyrimidin-7-one CAS:29274-23-5

    Pyrazolo[1,5-a]pyrimidin-7-one là một hợp chất dị vòng có cấu trúc hóa học độc đáo. Phân tử này thuộc nhóm dẫn xuất pyrazolopyrimidine và được biết đến với nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Với vòng bảy thành phần đặc trưng chứa các nguyên tử nitơ, Pyrazolo[1,5-a]pyrimidin-7-one thể hiện những tính chất thú vị, khiến nó trở thành một khối cấu tạo quý giá để tổng hợp các hợp chất mới với những đặc tính đầy hứa hẹn.

  • Axit Levomefolic CAS:31690-09-2

    Axit Levomefolic CAS:31690-09-2

    Axit Levomefolic, còn được gọi là L-5-Methyltetrahydrofolate hoặc L-MTHF, là dạng hoạt động, được methyl hóa của folate, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa trong cơ thể. Là một dạng folate có khả năng hấp thụ và hoạt động chuyển hóa cao, axit Levomefolic rất cần thiết cho quá trình tổng hợp DNA, các phản ứng methyl hóa, sản xuất chất dẫn truyền thần kinh và sức khỏe tế bào nói chung. Dạng folate đặc biệt này mang lại khả năng hấp thụ và sử dụng vượt trội so với các chất bổ sung axit folic truyền thống, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho những người có các biến thể gen cụ thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa folate.

  • Canxi Levomefolate CAS:151533-22-1

    Canxi Levomefolate CAS:151533-22-1

    Canxi levomefolate là dạng hoạt tính sinh học của folate, một loại vitamin B thiết yếu cần thiết cho nhiều chức năng sinh lý trong cơ thể. Là một dạng muối chứa levomefolate, dạng hoạt tính của axit folic, kết hợp với canxi, hợp chất này mang lại khả năng hấp thụ và hiệu quả cao hơn. Canxi levomefolate đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tổng hợp DNA, sản xuất hồng cầu và sức khỏe tế bào nói chung. Nó thường được sử dụng trong các thực phẩm chức năng và các chế phẩm dược phẩm để khắc phục tình trạng thiếu folate và hỗ trợ hoạt động bình thường của các quá trình trong cơ thể.

  • Ethyl 3-(benzylamino)-3-methylbutanoate CAS:17945-54-9

    Ethyl 3-(benzylamino)-3-methylbutanoate CAS:17945-54-9

    Ethyl 3-(benzylamino)-3-methylbutanoate là một hợp chất hóa học có nhóm este etyl gắn với phần butanoat được thay thế bằng nhóm benzylamino. Phân tử này thể hiện các đặc điểm cấu trúc độc đáo, mang lại khả năng phản ứng đa dạng và tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ. Ethyl 3-(benzylamino)-3-methylbutanoate đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau nhờ các nhóm chức đặc biệt và tính chất linh hoạt của nó.

  • Axit Lipoic CAS:62-46-4

    Axit Lipoic CAS:62-46-4

    Axit lipoic, còn được gọi là axit alpha-lipoic (ALA), là một hợp chất chống oxy hóa mạnh mẽ đóng vai trò quan trọng trong sản xuất năng lượng tế bào và giảm stress oxy hóa. Nó là một coenzyme tham gia vào quá trình trao đổi chất của ty thể và thể hiện nhiều đặc tính có lợi cho sức khỏe tổng thể. Axit lipoic có thể được tìm thấy tự nhiên trong một số loại thực phẩm và thường được sử dụng trong các thực phẩm chức năng để hỗ trợ nhiều chức năng sinh lý khác nhau.

  • GlucosaMine L-5-Methyltetrahydrofolate CAS:1181972-37-1

    GlucosaMine L-5-Methyltetrahydrofolate CAS:1181972-37-1

    Glucosamine L-5-Methyltetrahydrofolate kết hợp lợi ích cho sức khỏe khớp của glucosamine với dạng hoạt tính sinh học của folate, L-5-Methyltetrahydrofolate (L-MTHF). Glucosamine là một hợp chất tự nhiên có trong sụn và thường được sử dụng để hỗ trợ chức năng và khả năng vận động của khớp. L-MTHF, một dạng hoạt tính của folate, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp DNA, quá trình methyl hóa và sức khỏe tế bào nói chung. Sản phẩm kết hợp đột phá này mang lại sự hỗ trợ toàn diện cho sức khỏe khớp và sức khỏe tổng thể.

  • trans-2-(3,5-dichlorophenyl)cyclopropan-1-amine hydrochloride CAS:2503206-26-4

    trans-2-(3,5-dichlorophenyl)cyclopropan-1-amine hydrochloride CAS:2503206-26-4

    Trans-2-(3,5-dichlorophenyl)cyclopropan-1-amine hydrochloride là một hợp chất hóa học chứa vòng cyclopropane được thay thế bằng nhóm 3,5-dichlorophenyl và một nhóm amin, được biểu diễn dưới dạng muối hydrochloride. Cấu trúc độc đáo của phân tử này mang lại khả năng phản ứng khác biệt và tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Trans-2-(3,5-dichlorophenyl)cyclopropan-1-amine hydrochloride đóng vai trò là chất trung gian có giá trị trong việc điều chế nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau nhờ cấu trúc phức tạp và các nhóm chức của nó.

  • ethyl 2-(piperidin-3-yl)propanoate hydrochloride CAS:2107353-16-0

    ethyl 2-(piperidin-3-yl)propanoate hydrochloride CAS:2107353-16-0

    Ethyl 2-(piperidin-3-yl)propanoate hydrochloride là một hợp chất hóa học nổi tiếng với cấu trúc gồm nhóm ethyl ester gắn với phần axit propanoic được thay thế bằng nhóm piperidin-3-yl dưới dạng muối hydrochloride. Phân tử này thể hiện khả năng phản ứng độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Ethyl 2-(piperidin-3-yl)propanoate hydrochloride đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau nhờ cấu trúc và các nhóm chức đặc biệt của nó.

  • Bivalirudin CAS:188627-80-7

    Bivalirudin CAS:188627-80-7

    Bivalirudin được sử dụng rộng rãi trong thực tiễn lâm sàng để điều trị chống đông máu trong các thủ thuật can thiệp mạch vành qua da (PCI), đặc biệt ở những bệnh nhân bị giảm tiểu cầu do heparin (HIT) hoặc những người có nguy cơ cao bị biến chứng chảy máu. Cơ chế ức chế thrombin trực tiếp của nó mang lại hiệu quả chống đông máu với liều lượng có thể dự đoán được, giảm nguy cơ biến cố huyết khối và tỷ lệ chảy máu thấp hơn so với các phác đồ dựa trên heparin. Thời gian bán thải ngắn hơn của bivalirudin cho phép đảo ngược nhanh chóng tác dụng chống đông máu nếu cần, giúp các bác sĩ lâm sàng kiểm soát tốt hơn tình trạng đông máu của bệnh nhân trong và sau thủ thuật.