Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 2-(3-chloropropoxy)-1-methoxy-4-nitrobenzene CAS:92878-95-0

    2-(3-chloropropoxy)-1-methoxy-4-nitrobenzene CAS:92878-95-0

    2-(3-chloropropoxy)-1-methoxy-4-nitrobenzene là một hợp chất hóa học chứa nhóm nitro, nhóm methoxy và nhóm chloropropoxy gắn vào vòng benzen. Nó thể hiện những tính chất đặc biệt khiến nó hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau.

     

  • 1,2,4-Trichloro-5-nitrobenzene CAS:89-69-0

    1,2,4-Trichloro-5-nitrobenzene CAS:89-69-0

    1,2,4-Trichloro-5-nitrobenzene là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử gồm ba nguyên tử clo và một nhóm nitro gắn vào vòng benzen. Nó được biết đến với các tính chất độc đáo và khả năng phản ứng trong nhiều quá trình hóa học khác nhau.

  • 6-Methyl-4-phenylchroman-2-one CAS:40546-94-9

    6-Methyl-4-phenylchroman-2-one CAS:40546-94-9

    6-Methyl-4-phenylchroman-2-one là một hợp chất hóa học có cấu trúc vòng chroman, bao gồm một nhóm methyl, một nhóm phenyl và một nhóm ketone. Nó thể hiện những đặc tính đặc biệt khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau.

     

  • 3-(2-Methoxy-5-methylphenyl)-3-phenyl propanol CAS:124937-73-1

    3-(2-Methoxy-5-methylphenyl)-3-phenyl propanol CAS:124937-73-1

    3-(2-Methoxy-5-methylphenyl)-3-phenyl propanol là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử chứa nhóm methoxy-methylphenyl và nhóm phenyl gắn vào khung propanol. Nó sở hữu những đặc tính độc đáo khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau.

     

  • 2-Aminoethanethiol hydrochloride CAS:156-57-0

    2-Aminoethanethiol hydrochloride CAS:156-57-0

    2-Aminoethanethiol hydrochloride, còn được gọi là cysteamine hydrochloride, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau nhờ các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Nó chứa nhóm aminoethyl và nhóm thiol, làm cho nó trở nên có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu sinh hóa.

     

  • 2-Bromo-2-methylpropionyl bromide CAS:20769-85-1

    2-Bromo-2-methylpropionyl bromide CAS:20769-85-1

    2-Brom-2-methylpropionyl bromide là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử chứa một nguyên tử brom gắn với nhóm 2-methylpropionyl. Nó được biết đến với khả năng phản ứng cao và được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ.

     

  • 2-(2-Methoxyphenoxy)ethylamine hydrochloride CAS:64464-07-9

    2-(2-Methoxyphenoxy)ethylamine hydrochloride CAS:64464-07-9

    2-(2-Methoxyphenoxy)ethylamine hydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H14ClNO2. Nó bao gồm một nhóm ethylamine gắn với một nhóm phenoxy, với một nhóm methoxy trên vòng phenyl. Nó tồn tại ở dạng muối hydrochloride.

     

  • 2-Cyano-4′-methylbiphenyl; OTBN CAS:114772-53-1

    2-Cyano-4′-methylbiphenyl; OTBN CAS:114772-53-1

    2-Cyano-4′-methylbiphenyl, hay còn gọi là OTBN, là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử gồm một nhóm cyano gắn với vòng biphenyl chứa nhóm methyl. Nó sở hữu những đặc tính đặc biệt khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau.

     

  • Methyl-4-Methyl-1,1′-Biphenyl-2′-Carboxylate CAS:114772-34-8

    Methyl-4-Methyl-1,1′-Biphenyl-2′-Carboxylate CAS:114772-34-8

    Methyl-4-Methyl-1,1′-Biphenyl-2′-Carboxylate là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử gồm một nhóm metyl este gắn với axit 4-metyl-1,1′-biphenyl-2′-cacboxylic. Nó sở hữu những đặc tính đặc biệt khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau.

  • tert-butyl 2-(3,5-dichlorophenyl)cyclopropylcarbamate CAS:

    tert-butyl 2-(3,5-dichlorophenyl)cyclopropylcarbamate CAS:

    Tert-butyl 2-(3,5-dichlorophenyl)cyclopropylcarbamate là một hợp chất hóa học được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm tert-butyl liên kết với phần cyclopropylcarbamate có nhóm thế 3,5-dichlorophenyl. Cấu trúc độc đáo của phân tử này mang lại khả năng phản ứng và tính chất chức năng riêng biệt, khiến nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. Tert-butyl 2-(3,5-dichlorophenyl)cyclopropylcarbamate mang lại tính linh hoạt trong việc tạo ra nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau và tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu.

  • Methyl 2-(2-methoxyphenyl)propanoate CAS:60779-19-3

    Methyl 2-(2-methoxyphenyl)propanoate CAS:60779-19-3

    Methyl 2-(2-methoxyphenyl)propanoate là một hợp chất hóa học có vai trò quan trọng trong hóa học hữu cơ. Phân tử này có nhóm metyl este gắn với phần axit propanoic được thay thế bằng nhóm 2-methoxyphenyl, mang lại khả năng phản ứng và tính chất cấu trúc độc đáo. Methyl 2-(2-methoxyphenyl)propanoate đóng vai trò là chất trung gian có giá trị trong tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau nhờ tính chất đa dụng và tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu.

  • Muối natri của axit R-(+)-α-Lipoic CAS:176110-81-9

    Muối natri của axit R-(+)-α-Lipoic CAS:176110-81-9

    Muối natri của R-(+)-α-axit lipoic là một dạng hoạt tính sinh học của axit alpha-lipoic được bào chế dưới dạng muối natri. Hợp chất này là đồng phân quang học tự nhiên của axit lipoic, mang lại đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ và tiềm năng lợi ích cho sức khỏe. Công thức muối natri giúp tăng cường độ hòa tan và khả dụng sinh học, làm cho nó trở thành một chất bổ sung lý tưởng cho nhiều ứng dụng trong thực phẩm chức năng, dược phẩm và nghiên cứu. Muối natri của R-(+)-α-axit lipoic được biết đến với khả năng loại bỏ các gốc tự do, hỗ trợ sản xuất năng lượng tế bào và thúc đẩy sức khỏe tổng thể.