Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Tri-n-butylphosphine CAS:998-40-3

    Tri-n-butylphosphine CAS:998-40-3

    Tri-n-butylphosphine là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học (C4H9)3P. Nó là một chất lỏng không màu thuộc nhóm các hợp chất hữu cơ photpho, còn được gọi là phosphine.

  • Axit 4-methoxyphenylacetic CAS:104-01-8

    Axit 4-methoxyphenylacetic CAS:104-01-8

    4-Axit methoxyphenylacetic thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. Nó đóng vai trò là khối xây dựng để điều chế nhiều hợp chất khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hương liệu. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép đưa các nhóm chức khác nhau vào thông qua các phản ứng hóa học, tạo điều kiện cho việc tổng hợp nhiều dẫn xuất khác nhau.

     

  • 3,5-dichloro-2,4-difluoro-nitrobenzene CAS:83121-18-0

    3,5-dichloro-2,4-difluoro-nitrobenzene CAS:83121-18-0

    3,5-Dichloro-2,4-difluoronitrobenzene là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H2Cl2F2NO2. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất nitrobenzene và được đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nguyên tử clo (-Cl) gắn vào nguyên tử carbon thứ ba và thứ năm của vòng benzen, hai nguyên tử flo (-F) gắn vào nguyên tử carbon thứ hai và thứ tư, và một nhóm nitro (-NO2) gắn vào nguyên tử carbon thứ nhất.

  • 4-Methoxy-2-phenylethyl clorua CAS:1779-48-2

    4-Methoxy-2-phenylethyl clorua CAS:1779-48-2

    4-Methoxy-2-phenylethyl chloride thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ. Nó đóng vai trò là khối xây dựng đa năng để điều chế nhiều hợp chất khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hương liệu. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép đưa các nhóm chức khác nhau vào thông qua các phản ứng hóa học, tạo điều kiện cho việc tổng hợp nhiều dẫn xuất khác nhau.

     

  • 2-Methyl-3-biphenylmethyanol CAS:76350-90-8

    2-Methyl-3-biphenylmethyanol CAS:76350-90-8

    2-Methyl-3-biphenylmethanol thường được sử dụng như một khối cấu tạo bất đối xứng trong tổng hợp hữu cơ. Tính chất bất đối xứng của nó cho phép nó tương tác chọn lọc với các phân tử khác và tham gia vào nhiều phản ứng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian có giá trị trong việc điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế.

     

  • 3-Ethoxy methacrolein CAS:42588-57-8

    3-Ethoxy methacrolein CAS:42588-57-8

    3-Ethoxy methacrolein là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H12O2. Nó thuộc nhóm anđehit và được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm ethoxy (-OC2H5) gắn vào nguyên tử cacbon thứ ba của chuỗi methacrolein.

     

  • 3,4′-Dichloropropiophenone CAS:3946-29-0

    3,4′-Dichloropropiophenone CAS:3946-29-0

    3,4′-Dichloropropiophenone thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. Nó đóng vai trò là khối xây dựng để điều chế nhiều hợp chất khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép đưa các nhóm chức khác nhau vào thông qua các phản ứng hóa học, tạo điều kiện cho việc tổng hợp nhiều dẫn xuất khác nhau.

  • 2-Bromo-2-nitro-1,3-propanediol; Bronopol CAS:52-51-7

    2-Bromo-2-nitro-1,3-propanediol; Bronopol CAS:52-51-7

    2-Bromo-2-nitro-1,3-propanediol, thường được biết đến với tên gọi Bronopol, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C3H6BrNO4. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng được sử dụng rộng rãi như một chất bảo quản và chất kháng khuẩn.

     

  • N-Methylphthalimide CAS:550-44-7

    N-Methylphthalimide CAS:550-44-7

    N-Methylphthalimide thường được sử dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Nó đóng vai trò là tiền chất để tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm. Sự hiện diện của nhóm phthalimide cho phép đưa vào các nhóm chức khác nhau thông qua nhiều phản ứng hóa học, tạo ra một loạt các dẫn xuất.

     

  • Axit 4-amino-5-hydroxy-2,7-naphthalenedisulfonic CAS:90-20-0

    Axit 4-amino-5-hydroxy-2,7-naphthalenedisulfonic CAS:90-20-0

    4-Axit amino-5-hydroxy-2,7-naphthalenedisulfonic là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C10H9NO7S2. Nó là một chất bột rắn thuộc nhóm dẫn xuất naphthalene.

     

  • tert-Butyl (4-bromo-2,6-dimethylphenyl)carbamate CAS:1365988-24-4

    tert-Butyl (4-bromo-2,6-dimethylphenyl)carbamate CAS:1365988-24-4

    tert-Butyl (4-bromo-2,6-dimethylphenyl)carbamate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất carbamate và chứa cả nhóm tert-butyl và nhóm bromo-dimethylphenyl. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát triển thuốc.

  • tert-butyl 5-amino-8-bromo-1,2,3,4-tetrahydroisoquinoline-2 -carboxylate CAS:2059944-11-3

    tert-butyl 5-amino-8-bromo-1,2,3,4-tetrahydroisoquinoline-2 -carboxylate CAS:2059944-11-3

    Tert-butyl 5-amino-8-bromo-1,2,3,4-tetrahydroisoquinoline-2-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất tetrahydroisoquinoline và chứa cả nhóm brom và nhóm amino. Nhóm este tert-butyl cung cấp sự ổn định và bảo vệ trong các quá trình tổng hợp. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết cao và tính đa dạng về cấu trúc, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát hiện thuốc.