Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Axit 4-methylpyrrolidine-3-carboxylic CAS:885952-85-2

    Axit 4-methylpyrrolidine-3-carboxylic CAS:885952-85-2

    Axit 4-methylpyrrolidine-3-carboxylic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó là một dẫn xuất của pyrrolidine với nhóm axit cacboxylic gắn vào vị trí 3 của vòng pyrrolidine. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát triển thuốc.

  • tert-butyl 3-(1-ethoxy-1-oxopropan-2-ylidene)piperidine-1-carboxylate CAS:2738500-09-7

    tert-butyl 3-(1-ethoxy-1-oxopropan-2-ylidene)piperidine-1-carboxylate CAS:2738500-09-7

    Tert-butyl 3-(1-ethoxy-1-oxopropan-2-ylidene)piperidine-1-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Nó là một dẫn xuất của piperidine với nhóm bảo vệ tert-butyl trên nguyên tử nitơ và nhóm ethoxy oxopropan-2-ylidene gắn vào vòng piperidine. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong việc khám phá và phát triển thuốc.

  • tert-Butyl 4-(2-bromoethyl)piperazine-1-carboxylate CAS:655225-01-7

    tert-Butyl 4-(2-bromoethyl)piperazine-1-carboxylate CAS:655225-01-7

    tert-Butyl 4-(2-bromoethyl)piperazine-1-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất piperazine và chứa cả nhóm tert-butyl và nhóm bromoethyl. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát triển thuốc.

  • Axit 6-trifluoromethoxy-1H-benzoimidazole-2-carboxylic CAS:1804055-94-4

    Axit 6-trifluoromethoxy-1H-benzoimidazole-2-carboxylic CAS:1804055-94-4

    Axit 6-trifluoromethoxy-1H-benzoimidazole-2-carboxylic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm axit benzoimidazole carboxylic và chứa cả vòng benzoimidazole và nhóm axit carboxylic. Nhóm trifluoromethoxy ở vị trí thứ 6 mang lại cho nó những đặc tính độc đáo và tăng cường độ ổn định. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết cao và tính linh hoạt, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát triển thuốc.

  • tert-butyl 2-bromo-6,7-dihydrothiazolo[5,4-c]pyridine-5(4H)-carboxylate CAS:365996-06-1

    tert-butyl 2-bromo-6,7-dihydrothiazolo[5,4-c]pyridine-5(4H)-carboxylate CAS:365996-06-1

    Tert-butyl 2-bromo-6,7-dihydrothiazolo[5,4-c]pyridine-5(4H)-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm thiazolopyridine carboxylate và chứa cả nguyên tử brom và nhóm este tert-butyl. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát triển thuốc.

  • 5-Amino-1-methylpiperidin-2-one CAS:90485-53-3

    5-Amino-1-methylpiperidin-2-one CAS:90485-53-3

    5-Amino-1-methylpiperidin-2-one là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất piperidinone và chứa cả nhóm amino và nhóm ketone. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết cao và tính linh hoạt, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát triển thuốc.

  • 2-phenyl-N-(pyridin-2-ylmethyl)acetamide CAS:92244-99-0

    2-phenyl-N-(pyridin-2-ylmethyl)acetamide CAS:92244-99-0

    2-phenyl-N-(pyridin-2-ylmethyl)acetamide là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất acetamide và chứa cả nhóm phenyl và nhóm pyridin-2-ylmethyl. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết cao và tính linh hoạt, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát triển thuốc.

  • 3-benzylimidazo[1,5-a]pyridine CAS:96953-45-6

    3-benzylimidazo[1,5-a]pyridine CAS:96953-45-6

    3-benzylimidazo[1,5-a]pyridine là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Nó có cấu trúc vòng imidazo-pyridine hợp nhất với nhóm benzyl gắn vào vòng imidazole. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong việc khám phá và phát triển thuốc.

  • 1-(4-Nitrophenyl)cyclopropane-1-carbonitrile CAS:408328-42-7

    1-(4-Nitrophenyl)cyclopropane-1-carbonitrile CAS:408328-42-7

    1-(4-Nitrophenyl)cyclopropane-1-carbonitrile là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất cyclopropane và chứa cả nhóm nitrophenyl và nhóm carbonitrile. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết và khả năng phản ứng cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát triển thuốc.

  • 1,4-Diazepane-2-carboxylic acid dihydrochloride CAS:1779678-58-8

    1,4-Diazepane-2-carboxylic acid dihydrochloride CAS:1779678-58-8

    1,4-Diazepane-2-carboxylic acid dihydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất diazepane và thường được tìm thấy dưới dạng muối dihydrochloride. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát triển thuốc.

  • tert-Butyl(1-amino-2-methyl-1-oxopropan-2-yl)carbamate CAS:73470-46-9

    tert-Butyl(1-amino-2-methyl-1-oxopropan-2-yl)carbamate CAS:73470-46-9

    tert-Butyl(1-amino-2-methyl-1-oxopropan-2-yl)carbamate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất carbamate và chứa cả nhóm tert-butyl và nhóm amino oxoethyl. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát triển thuốc.

  • Axit 1-Boc-4-methyl-pyrrolidine-carboxylic CAS:1108713-51-4

    Axit 1-Boc-4-methyl-pyrrolidine-carboxylic CAS:1108713-51-4

    Axit 1-Boc-4-methyl-pyrrolidine-carboxylic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó là một dẫn xuất của pyrrolidine với nhóm bảo vệ Boc (tert-butoxycarbonyl) gắn vào nguyên tử nitơ của vòng pyrrolidine và nhóm axit cacboxylic gắn vào nguyên tử carbon. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát triển thuốc.