-
(R)-3-phthalimidopiperidin-2-one CAS:771468-60-1
(R)-3-phthalimidopiperidin-2-one là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Nó là một dẫn xuất piperidinone với nhóm phthalimido gắn vào nguyên tử nitơ. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong việc khám phá và phát triển thuốc.
-
(R)-2,3-Dihydro-1H-inden-1-ol CAS:697-64-3
(R)-2,3-Dihydro-1H-inden-1-ol là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó là một đồng phân đối quang của 2,3-Dihydro-1H-inden-1-ol, sở hữu một trung tâm bất đối xứng tại vị trí C-1 của vòng inden. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát triển thuốc.
-
Axit (3S,4R)-4-Methylpyrrolidine-3-carboxylic CAS:2165614-75-3
Axit (3S,4R)-4-methylpyrrolidine-3-carboxylic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm axit pyrrolidine carboxylic và chứa cả vòng pyrrolidine và nhóm axit carboxylic. Cấu trúc lập thể tại vị trí cacbon thứ 3 và thứ 4 tạo cho nó một cấu trúc ba chiều đặc trưng. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát triển thuốc.
-
(1R,2S)-2-(4-Chloro-phenyl)-cyclopropylamine hydrochloride CAS:2719682-89-8 209738-22-7
(1R,2S)-2-(4-Chloro-phenyl)-cyclopropylamine hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Nó là một dẫn xuất của cyclopropylamine với nhóm 4-chlorophenyl gắn vào vòng cyclopropane. Hợp chất này thường được bán dưới dạng muối hydrochloride và nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong nghiên cứu và phát triển thuốc.
-
(R)-2-(Cbz-amino)-1-propanol CAS:61425-27-2
(R)-2-(Cbz-amino)-1-propanol là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Nó là một dẫn xuất của rượu amin với nhóm bảo vệ carbobenzyloxy (Cbz) gắn vào nhóm amin. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong việc khám phá và phát triển thuốc.
-
(3S,4R)-1-Boc-4-methyl-pyrrolidine-3-carboxylic acid CAS:2624378-54-5
Axit (3S,4R)-1-Boc-4-methyl-pyrrolidine-3-carboxylic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm axit pyrrolidine carboxylic và chứa cả nhóm bảo vệ Boc và nhóm methyl. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát triển thuốc.
-
Axit 1-(3-(tert-butoxycarbonyl)phenyl)-3,3-dimethoxycyclobutanecarboxylic CAS:
Axit 1-(3-(tert-butoxycarbonyl)phenyl)-3,3-dimethoxycyclobutanecarboxylic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm axit cacboxylic cyclobutane và chứa cả cấu trúc thơm và vòng. Nhóm tert-butoxycarbonyl (Boc) đóng vai trò là nhóm bảo vệ cho phần phenylamine. Hợp chất này có đặc điểm là độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát triển thuốc.
-
1-(4-aminophenyl)-Cyclopropanecarbonitrile CAS:108858-86-2
1-(4-aminophenyl)-Cyclopropanecarbonitrile là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Nó sở hữu một vòng cyclopropane cùng với một nhóm amino và một nhóm chức cyanide gắn vào vòng phenyl. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong việc khám phá và phát triển thuốc.
-
(S)-2-(iodomethyl)pyrrolidine hydroiodide CAS:1354088-67-7
(S)-2-(iodomethyl)pyrrolidine hydroiodide là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất pyrrolidine và chứa nhóm iodomethyl. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát triển thuốc.
-
(S)-2,3-Dihydro-1H-inden-1-ol CAS:25501-32-0
(S)-2,3-Dihydro-1H-inden-1-ol là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất indenol và chứa nhóm hydroxyl. Hợp chất này nổi tiếng về độ tinh khiết và độ ổn định cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát triển thuốc.
-
Tert-Butyldimethylsilyl clorua; TBSCl CAS:18162-48-6
Tert-Butyldimethylsilyl clorua, hay còn gọi là TBDMS clorua, là một hợp chất hữu cơ silicon đa năng với công thức hóa học là CH3SiCl. Nó là một chất lỏng không màu được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và các phản ứng hóa học nhờ các đặc tính độc đáo của nó.
-
Strontium ranelate CAS:135459-87-9
Strontium ranelate là một loại thuốc được sử dụng để điều trị loãng xương. Đây là thuốc kê đơn, hoạt động bằng cách giúp tăng cường sự hình thành xương và giảm sự mất xương, dẫn đến cải thiện mật độ và sức mạnh của xương. Strontium ranelate có nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như viên nén hoặc dạng hạt, và thường được dùng bằng đường uống.
