-
Thiourea dioxit CAS:1758-73-2
Thiourea dioxide, còn được gọi là axit formamidine sulfinic, là một hợp chất tinh thể màu trắng có công thức hóa học (NH2)2CSO2. Nó thường được sử dụng làm chất khử trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau và được bán trên thị trường dưới dạng bột.
-
Sulfolane CAS:126-33-0
Sulfolane là một chất lỏng trong suốt, không màu với công thức hóa học C4H8O2S. Nó là một dung môi phân cực không chứa proton, nổi tiếng với độ bền nhiệt cao và độc tính thấp. Sulfolane có thể trộn lẫn với nước và nhiều dung môi hữu cơ khác, do đó rất hữu ích trong nhiều quy trình hóa học và ứng dụng công nghiệp.
-
Solifenacin succinat CAS:242478-38-2
Solifenacin succinate là một loại thuốc được sử dụng để điều trị các triệu chứng của hội chứng bàng quang hoạt động quá mức (OAB) như tiểu nhiều lần, tiểu gấp và tiểu không tự chủ. Thuốc này thuộc nhóm thuốc kháng cholinergic, hoạt động bằng cách làm giãn cơ bàng quang và giảm các cơn co thắt không cần thiết. Solifenacin succinate có dạng viên nén và thường được dùng đường uống.
-
Ivabradine hydrochloride CAS:148849-67-6
Ivabradine hydrochloride là một loại thuốc được sử dụng để điều trị một số bệnh tim. Thuốc hoạt động bằng cách làm chậm nhịp tim, giúp cải thiện các triệu chứng ở bệnh nhân mắc một số loại suy tim hoặc đau thắt ngực (đau ngực). Ivabradine hydrochloride thường được kê đơn khi các phương pháp điều trị khác không phù hợp hoặc không hiệu quả.
-
Axit D-(+)-10-Camphorsulfonic CAS: 3144-16-9
D-Axit (+)-10-camphorsulfonic là một hợp chất hữu cơ bất đối xứng có công thức hóa học C10H16O4S. Nó bao gồm một nhóm camphor gắn với một nhóm axit sulfonic và thường được sử dụng làm chất phân tách và chất hỗ trợ bất đối xứng trong tổng hợp bất đối xứng.
-
Axit D-(-)-Tartaric CAS: 147-71-7
D-Axit (-)-tartaric là một axit hữu cơ tự nhiên có công thức hóa học C4H6O6. Nó tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng, không mùi và thường được tìm thấy trong nhiều loại cây, đặc biệt là nho. Nhờ những đặc tính độc đáo, nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quy trình hóa học và công nghiệp khác nhau.
-
Cyclopropylamine; CPA CAS:765-30-0
Cyclopropylamine là một hợp chất hữu cơ vòng có công thức hóa học C3H7N. Nó là một amin bậc nhất được đặc trưng bởi một vòng cyclopropane ba thành phần gắn với một nhóm amino. Cyclopropylamine là một chất lỏng dễ bay hơi có mùi amoniac nồng và được sử dụng trong nhiều phản ứng và quy trình hóa học khác nhau.
-
N-(tert-Butoxy carbonyl)-L-valine CAS:13734-41-3
N-(tert-Butoxycarbonyl)-L-valine là một hợp chất được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một nhóm bảo vệ cho amin và axit amin. Nó thường được sử dụng để bảo vệ tạm thời nhóm amino của axit amin trong quá trình tổng hợp peptit, ngăn ngừa các phản ứng phụ không mong muốn đồng thời cho phép các phản ứng cụ thể xảy ra ở các nhóm chức khác. Hợp chất này có thể bị phân tách trong điều kiện axit nhẹ, nhờ đó cho phép phân lập sản phẩm peptit mong muốn.
-
Losartan Potassium CAS:124750-99-8
Losartan Potassium thường được kê đơn để điều trị tăng huyết áp ở người lớn và trẻ em trên sáu tuổi, cũng như để giảm nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân tăng huyết áp và phì đại thất trái. Ngoài ra, thuốc này có thể được sử dụng để làm chậm quá trình tổn thương thận ở những người mắc bệnh tiểu đường loại 2 và tăng huyết áp. Thuốc này cũng có thể được khuyến cáo sử dụng cho một số mục đích ngoài chỉ định cụ thể dưới sự hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
-
N,N-Diethylacetamide; DMAC CAS:685-91-6
N,N-Diethylacetamide là một chất lỏng trong suốt, không màu với công thức hóa học C6H13NO. Đây là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều quy trình hóa học và công nghiệp khác nhau như một dung môi và chất phản ứng đa năng.
-
Alanyl-glutamine CAS:39537-23-0
Alanyl-glutamine, còn được gọi là L-alanyl-L-glutamine, là một dipeptide bao gồm L-alanine và L-glutamine. Nó thường được sử dụng như một nguồn glutamine ổn định trong môi trường nuôi cấy tế bào và như một chất bổ sung dinh dưỡng trong môi trường lâm sàng. Alanyl-glutamine cung cấp một dạng glutamine dễ hấp thụ, một axit amin quan trọng, để hỗ trợ sự phát triển và trao đổi chất của tế bào. Tính ổn định và khả năng hòa tan của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên để duy trì khả năng sống và chức năng của tế bào trong nhiều ứng dụng nuôi cấy tế bào khác nhau.
-
Nateglinide CAS:105816-04-4
Nateglinide là một hợp chất dược phẩm được sử dụng trong điều trị bệnh tiểu đường loại 2. Thuốc này thuộc nhóm thuốc meglitinide và hoạt động bằng cách kích thích tuyến tụy tiết ra insulin, từ đó giúp điều chỉnh lượng đường trong máu. Thường được dùng đường uống, nateglinide thường được kê đơn kết hợp với chế độ ăn uống và tập thể dục để kiểm soát đường huyết hiệu quả ở bệnh nhân tiểu đường.
