-
L-2-Aminobutanamide hydrochloride CAS:7682-20-4
L-2-aminobutanamide hydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H10ClN2O. Nó là dạng muối hydrochloride của L-2-aminobutanamide, một dẫn xuất của axit amin alanine. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu sinh hóa do các đặc tính cấu trúc của nó.
-
Triisopropylsilane CAS:6485-79-6
Triisopropylsilane là một hợp chất gốc silic thường được sử dụng làm chất khử và nhóm bảo vệ trong tổng hợp hữu cơ. Nhờ các đặc tính độc đáo, nó đóng vai trò là thuốc thử đa năng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau.
-
pentaerythritol tetrakis(3-mercapto-propionate) CAS:7575-23-7
Pentaerythritol tetrakis(3-mercapto-propionate) là một hợp chất hóa học được sử dụng như một chất phụ gia đa chức năng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Nó bao gồm pentaerythritol với bốn nhóm 3-mercapto-propionate, mang lại các đặc tính linh hoạt cho nhiều mục đích sử dụng.
-
triisopropylchlorosilane CAS:13154-24-0
Triisopropylchlorosilane là một hợp chất hóa học có công thức (i-C3H7)3SiCl. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất các polyme và lớp phủ gốc silicon. Chất lỏng không màu này được biết đến với khả năng hoạt động như một chất silylation, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đưa các nhóm trimethylsilyl vào các hợp chất hữu cơ khác nhau. Do khả năng phản ứng đa dạng, triisopropylchlorosilane đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các tính chất bề mặt và điều chế các vật liệu chức năng trong lĩnh vực hóa học và khoa học vật liệu.
-
3-Methyl-6-nitro-1H-Indazole CAS:6494-19-5
3-Methyl-6-nitro-1H-indazole là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H8N4O2. Nó là một chất rắn màu vàng và được sử dụng làm khối cấu tạo trong tổng hợp dược phẩm và vật liệu hữu cơ nhờ các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó.
-
Axit 3-mercaptopropionic CAS:107-96-0
3-Axit mercaptopropionic là một hợp chất thiol được sử dụng trong tổng hợp hóa học, nông nghiệp và dược phẩm. Nó là một khối cấu tạo quan trọng cho việc sản xuất nhiều loại hóa chất khác nhau, bao gồm các chất trung gian dược phẩm, polyme và hóa chất nông nghiệp.
-
3-Amino-1,2-propanediol CAS:616-30-8
3-Amino-1,2-propanediol, với công thức hóa học C3H9NO2, là một hợp chất quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng dược phẩm. Là một chất lỏng không màu, nó chứa nhóm amino và nhóm hydroxyl trên chuỗi ba carbon, đóng vai trò là khối xây dựng linh hoạt để tạo ra các phân tử hữu cơ phức tạp. Khả năng phản ứng của nó cho phép sửa đổi phân tử sinh học và đưa các nhóm chức vào, góp phần vào vai trò của nó trong việc khám phá thuốc và hóa dược.
-
3,5-Dibenzyloxyacetophenone CAS:28924-21-2
3,5-Dibenzyloxyacetophenone, một hợp chất có công thức phân tử C21H18O3, là chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà. Nó thường được sử dụng làm khối xây dựng trong tổng hợp hữu cơ do tính chất phản ứng đa dạng và các nhóm chức của nó. Hợp chất này được sử dụng trong điều chế nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
3,5-Diacetoxy Acetophenone CAS:35086-59-0
3,5-Dibenzyloxyacetophenone, một hợp chất có công thức phân tử C21H18O3, là chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà. Nó thường được sử dụng làm khối xây dựng trong tổng hợp hữu cơ do tính chất phản ứng đa dạng và các nhóm chức của nó. Hợp chất này được sử dụng trong điều chế nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
Dicyandiamide CAS:461-58-5
Dicyandiamide là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong sản xuất nhựa, chất kết dính và phân bón giải phóng chậm. Nhờ các đặc tính độc đáo, nó đóng vai trò là một thành phần cấu tạo đa năng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
-
4-fluorobenzonitrile CAS:1194-02-1
4-Fluorobenzonitrile, còn được gọi là p-fluorobenzonitrile, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H4FN. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi nhẹ. Nitrile thơm này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một khối xây dựng đa năng để điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng nhờ khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
azathioprine usp CAS:446-86-6
Azathioprine USP là một loại thuốc được phân loại là thuốc ức chế miễn dịch và thuộc nhóm thuốc thiopurine. Thuốc này thường được kê đơn để ngăn ngừa thải ghép nội tạng ở người nhận ghép tạng và điều trị một số bệnh tự miễn dịch, chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp và bệnh viêm ruột.
