-
3-(dimethylamino)-1,2-propanediol CAS:623-57-4
3-(Dimethylamino)-1,2-propanediol là một hợp chất hóa học được sử dụng như một chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Nó bao gồm một khung propanediol với một nhóm dimethylamino, phục vụ nhiều ứng dụng tổng hợp khác nhau.
-
3-Methylamino-1,2-propanediol CAS:40137-22-2
3-Methylamino-1,2-propanediol, với công thức phân tử C4H11NO2, là một hợp chất có giá trị được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Chất lỏng không màu này có nhóm methylamino và các nhóm hydroxyl trên chuỗi ba nguyên tử carbon, làm cho nó trở thành một khối cấu tạo thiết yếu để sản xuất các phân tử hữu cơ phức tạp. Khả năng phản ứng đa dạng của nó cho phép đưa các nhóm chức vào và sửa đổi các phân tử sinh học, góp phần vào ứng dụng của nó trong việc phát hiện thuốc và hóa dược.
-
Cyclopropyl acetylene CAS:6746-94-7
Cyclopropyl acetylene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H6. Đây là một chất lỏng dễ cháy và có tính phản ứng cao, được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để tạo ra nhiều phân tử phức tạp khác nhau. Hợp chất này chứa một vòng cyclopropyl và một nhóm acetylene, khiến nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong lĩnh vực hóa học.
-
Chloromethyl isopropyl carbonate CAS:35180-01-9
Chloromethyl isopropyl carbonate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ. Nó chứa một nhóm carbonate với các chuỗi bên chloromethyl và isopropyl, đóng vai trò là khối xây dựng linh hoạt trong việc tạo ra nhiều hợp chất khác nhau.
-
2-Chloromethyl-3,4-dimethoxypyridinium clorua CAS:72830-09-2
2-Chloromethyl-3,4-dimethoxypyridinium chloride là một hợp chất hóa học có tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ. Nó có cấu trúc lõi pyridine với các nhóm chloromethyl và dimethoxy, làm cho nó hữu ích như một chất trung gian trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau.
-
Axit 4-hydrazinobenzoic CAS:619-67-0
4-Axit hydrazinobenzoic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H8N2O2. Nó là một chất rắn kết tinh và được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ nhờ vai trò là một khối cấu tạo đa năng trong việc điều chế dược phẩm và thuốc nhuộm do cấu trúc độc đáo của nó.
-
2-Amino-1,3-propanediol CAS:534-03-2
2-Amino-1,3-propanediol, với công thức phân tử C3H9NO2, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và ứng dụng dược phẩm. Chất lỏng không màu này có nhóm amino và nhóm hydroxyl trên chuỗi ba nguyên tử carbon, làm cho nó trở thành một khối xây dựng linh hoạt để tạo ra các phân tử hữu cơ phức tạp. Khả năng phản ứng của nó cho phép sửa đổi các phân tử sinh học và đưa các nhóm chức vào, góp phần vào vai trò của nó trong việc khám phá thuốc và hóa dược.
-
2,4-Dichloropyrimidine CAS:3934-20-1
2,4-Dichloropyrimidine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H2Cl2N2. Nó là một chất rắn không màu được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Hợp chất này có hai nguyên tử clo gắn vào cấu trúc vòng pyrimidine, làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong hóa học hữu cơ.
-
(R)-3-amino-1-butanol CAS:61477-40-5
(R)-3-amino-1-butanol, còn được gọi là 3-amino-1-butanol tinh khiết về mặt đồng phân quang học, là một hợp chất bất đối xứng có công thức hóa học C4H11NO. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do cấu trúc lập thể độc đáo của nó.
-
1,3-Diamino-2-hydroxypropa CAS:616-29-5
1,3-Diamino-2-hydroxypropane là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C3H10N2O. Nó thường được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Chất lỏng không màu này có hai nhóm amino và một nhóm hydroxyl trên chuỗi ba nguyên tử carbon, làm cho nó phù hợp với nhiều phản ứng để tạo thành các phân tử hữu cơ phức tạp. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép đưa các nhóm chức vào và sửa đổi các phân tử sinh học, tạo điều kiện cho ứng dụng của nó trong việc phát hiện thuốc và hóa dược.
-
metyl 5-(benzyloxymethyl)piperidine-2-carboxylat hydroclorid CAS:2891597-12-7
Methyl 5-(benzyloxymethyl)piperidine-2-carboxylate hydrochloride là một muối piperidine carboxylate được thế bằng nhóm bảo vệ ester, benzyl ether và benzyl. Cấu trúc này mang lại nhiều khả năng cho phản ứng thế nucleophilic và phản ứng cộng thông qua nguyên tử nitơ piperidine và chức năng ester của nó.
-
tert-Butyl 5-amino-3,4-dihydroisoquinoline-2(1H)-carboxylate CAS:201150-73-4
tert-Butyl 5-amino-3,4-dihydroisoquinoline-2(1H)-carboxylate là một hợp chất dị vòng chứa hệ vòng dihydroisoquinoline được thay thế bằng một amin ngoại vòng và nhóm bảo vệ tert-butoxycarbonyl. Điều này cho phép thực hiện nhiều phản ứng thế và cộng khác nhau ở cả chức năng amin và carbamate.
