-
(2R,4R)-tert-butyl 4-hydroxy-2-(iodomethyl)pyrrolidine-1-carboxylate CAS:132589-66-3
(2R,4R)-tert-Butyl 4-hydroxy-2-(iodomethyl)pyrrolidine-1-carboxylate là một hợp chất bất đối xứng chứa vòng pyrrolidine với các nhóm thế là rượu, este và halogenua ankyl. Cấu hình lập thể R tại vị trí 2 và 4 của vòng tạo cho nó một cấu trúc ba chiều xác định rõ ràng, quan trọng cho các tương tác sinh hóa. Các nhóm rượu, este và iodomethyl cung cấp nhiều vị trí phản ứng cho các biến đổi hữu cơ.
-
Tris(triphenylphosphine)rhodiu CAS:14694-95-2
Tris(triphenylphosphine)rhodium, với công thức hóa học RhCl(PPh3)3, là một phức chất phối hợp nổi tiếng trong hóa học hữu cơ kim loại. Nó bao gồm một nguyên tử rhodium được phối trí với ba phối tử triphenylphosphine và một ion clorua. Phức chất này nổi tiếng vì vai trò là chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ, đặc biệt là trong các phản ứng hydro hóa.
-
Tris(triphenylphosphine)ruthenium(II) clorua CAS:15529-49-4
Tris(triphenylphosphine)ruthenium(II) chloride, với công thức hóa học RuCl(PPh3)3, là một phức chất phối hợp trong hóa học hữu cơ kim loại. Nó bao gồm một nguyên tử ruthenium được phối trí với ba phối tử triphenylphosphine và một ion clorua. Phức chất này nổi bật nhờ hoạt tính xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ khác nhau.
-
Natri tetrachloropalladate(II) CAS:13820-53-6
Natri tetrachloropalladate(II), với công thức hóa học Na2[PdCl4], là một hợp chất gồm các ion natri và anion tetrachloropalladate(II). Nó tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu vàng và tan được trong nước và các dung môi phân cực khác.
-
Rhodium(III) clorua hydrat CAS:20765-98-4
Rhodium(III) clorua hydrat là một hợp chất của rhodium chứa các ion clorua và phân tử nước. Nó thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng chuyển hóa hữu cơ do khả năng phản ứng và tính chất xúc tác độc đáo của nó.
-
Natri hexachloroplatinat(IV) hexahydrat CAS:19583-77-8
Natri hexachloroplatinat(IV) hexahydrat, với công thức hóa học Na2[PtCl6]·6H2O, là một muối ngậm nước bao gồm các ion natri và anion hexachloroplatinat(IV), mỗi ion được phối trí với sáu phân tử nước. Nó là một chất rắn kết tinh có màu vàng và tan trong nước.
-
PALLADIUM (I) TRI-TERT-BUTYLPHOSPHINE BROMIDE CAS:185812-86-6
PALLADIUM (I) TRI-TERT-BUTYLPHOSPHINE BROMIDE là một phức chất phối hợp được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Nó đóng vai trò là chất xúc tác trong nhiều phản ứng ghép nối chéo, đặc biệt là trong sự hình thành liên kết carbon-carbon và carbon-dị nguyên tử. Phức chất này được đánh giá cao nhờ hoạt tính xúc tác và tính chọn lọc cao, làm cho nó trở thành một công cụ đa năng trong lĩnh vực hóa học hữu cơ kim loại.
-
Diammininitritoplatinum(II) CAS:14286-02-3
Diamminedinitritoplatinum(II) là một hợp chất phối hợp có công thức hóa học là Pt(NO2)2(NH3)2. Nó bao gồm một nguyên tử platin trung tâm được phối hợp với hai phối tử ammine (NH3) và hai phối tử nitrit (NO2). Phức chất này thể hiện hoạt tính hóa học thú vị và thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học và nghiên cứu hóa học phối hợp.
-
Chlorocyclopentadienylbis(triphenylphosphine)ruthenium(II) CAS:32993-05-8
Chlorocyclopentadienylbis(triphenylphosphine)ruthenium(II) là một hợp chất phối hợp gồm một phối tử cyclopentadienyl, hai phối tử triphenylphosphine, một phối tử clorua và một trung tâm ruthenium. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ khác nhau, bao gồm phản ứng metathesis olefin, phản ứng hydro hóa và phản ứng hoạt hóa CH. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là tiền chất để tổng hợp các phức chất ruthenium khác với nhiều ứng dụng đa dạng trong xúc tác, khoa học vật liệu và hóa dược.
-
Carbonyldihydrotris(triphenylphosphine)ruthenium CAS:25360-32-1
Carbonyldihydrotris(triphenylphosphine)ruthenium là một hợp chất phối hợp chứa ba phối tử triphenylphosphine, hai phối tử carbonyl và một trung tâm ruthenium. Nó thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ khác nhau, bao gồm các phản ứng hydro hóa, hydrosilylation và carbonylation. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là tiền chất để tổng hợp các phức chất ruthenium khác với nhiều ứng dụng đa dạng trong xúc tác, khoa học vật liệu và hóa dược.
-
Rhodium(II) octanoate dimer CAS:73482-96-9
Rhodium(II) octanoate đime, với công thức hóa học Rh2(Oct)4, là một phức chất phối hợp của rhodium được đặc trưng bởi cấu trúc đime của nó. Các phối tử octanoate liên kết hai nguyên tử rhodium, tạo thành một hợp chất phối hợp bền vững. Hợp chất này được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ, đặc biệt là trong các phản ứng chèn cacben và hoạt hóa CH.
-
Platinum dichloride CAS:10025-65-7
Platinum dichloride, với công thức hóa học PtCl2, là một hợp chất nhị nguyên của platinum và clo. Nó được đặc trưng bởi trạng thái oxy hóa platinum(II) và tạo thành các tinh thể màu vàng. Hợp chất này được quan tâm trong cả nghiên cứu học thuật và công nghiệp do các tính chất độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.
