-
Ethyl N-[3-amino-4-(methylamino)benzoyl]-N-pyridin-2-yl-beta-alaninate CAS:212322-56-0
Ethyl N-[3-amino-4-(methylamino)benzoyl] -n-Pyridin-2-yl-beta-alaninate là một chất trung gian dược phẩm được sử dụng để tổng hợp nhiều phân tử có hoạt tính sinh học.
-
Phức hợp Tris(dibenzylideneacetone)dipalladium-chloroform CAS:52522-40-4
Phức hợp tris(dibenzylideneacetone)dipalladium-chloroform, với công thức hóa học Pd2(dba)3·CHCl3, là một phức chất phối hợp thường được sử dụng làm chất xúc tác trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, thể hiện hoạt tính xúc tác và độ chọn lọc cao trong nhiều phản ứng tạo liên kết carbon-carbon khác nhau.
-
Tris(dibenzylideneacetone)dipalladi CAS:51364-51-3
Tris(dibenzylideneacetone)dipalladium, với công thức hóa học Pd2(dba)3, là một phức chất phối hợp được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng nổi tiếng với hoạt tính xúc tác cao trong nhiều phản ứng tạo liên kết carbon-carbon khác nhau.
-
Palladium CAS:7440-05-3
Palladium là một kim loại hiếm, có màu trắng bạc sáng bóng, thuộc nhóm kim loại bạch kim. Nó nổi tiếng với các đặc tính xúc tác vượt trội và khả năng chống ăn mòn cao. Palladium thường được sử dụng trong trang sức, điện tử, nha khoa và các ứng dụng công nghiệp nhờ độ bền và độ tinh khiết của nó.
-
PALLADIUM(II) TRIFLUOROACETATE CAS:42196-31-6
Palladium(II) trifluoroacetate, với công thức hóa học Pd(CF3COO)2, là một phức chất phối hợp thường được sử dụng làm chất xúc tác trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, thể hiện hoạt tính và hiệu quả xúc tác cao trong nhiều phản ứng tạo liên kết cacbon-cacbon.
-
Dipotassium hexachloropalladate CAS:16919-73-6
Dipotassium hexachloropalladate là một hợp chất hóa học có công thức K2PdCl6. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học và làm tiền chất cho các chất xúc tác gốc palladium. Hợp chất này nổi bật nhờ vai trò của nó trong nhiều biến đổi hữu cơ và ứng dụng khoa học vật liệu.
-
2-(4-fluorophenyl)thiophene CAS:58861-48-6
2-(4-fluorophenyl)thiophene là một hợp chất hữu cơ fluorothiopyrazine được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực dược phẩm và vật liệu.
-
Phức hợp 1,1′-Bis(diphenylphosphino)ferrocene-palladium(II)dichloride dichloromethane CAS:95464-05-4
Phức hợp 1,1′-Bis(diphenylphosphino)ferrocene-palladium(II)dichloride dichloromethane là một hợp chất phối hợp chứa palladium. Nó được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Phức hợp này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các phản ứng tạo liên kết carbon-carbon.
-
Bis(triphenylphosphine)palladium(II) clorua CAS:13965-03-2
Bis(triphenylphosphine)palladium(II) chloride, với công thức hóa học PdCl2(PPh3)2, là một phức chất phối hợp được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nhiều phản ứng tạo liên kết carbon-carbon.
-
(1R,2S)-1-Amino-2-indanol CAS:136030-00-7
(1R,2S)-1-Amino-2-indanol là một hợp chất hữu cơ bất đối xứng có thể được sử dụng trong tổng hợp bất đối xứng và nghiên cứu y học.
-
[1,1'-Bis(diphenylphosphino)ferrocene]dichloropalladium(II) CAS:72287-26-4
[1,1'-Bis(diphenylphosphino)ferrocene]dichloropalladium(II) là một hợp chất phối hợp chứa palladium. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng cam thường được sử dụng trong nhiều biến đổi hữu cơ khác nhau. Hợp chất này nổi bật nhờ vai trò là chất xúc tác trong các phản ứng ghép nối.
-
Axit 5-amino-2-(tert-butoxycarbonyl)-1,2,3,4-tetrahydroisoquinoline-8-carboxylic CAS:2060031-16-3
Axit 5-amino-2-(tert-butoxycarbonyl)-1,2,3,4-tetrahydroisoquinoline-8-carboxylic là một hợp chất dị vòng chứa hệ vòng tetrahydroisoquinoline được thế. Các nhóm chức đa năng, bao gồm nhóm amin, axit cacboxylic và nhóm tert-butoxycarbonyl, mang lại cho phân tử này khả năng phản ứng đa dạng.
