-
[2-benzyloxycarbonylamino-1-(benzyloxycarbonylaminomethyl)ethyl]carbamic acid tert-butyl ester CAS:213475-67-3
[2-benzyloxycarbonylamino-1-(benzyloxycarbonylaminomethyl)ethyl]carbamic acid tert-butyl ester là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C25H29N2O6, nó là một dẫn xuất của axit carbamic chứa chuỗi aminoethyl phức tạp và chức năng tert-butyl ester. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao về tính đa dạng cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.
-
[2-amino-3-(benzyloxycarbonylamino)propyl]carbamic acid benzyl ester CAS:213475-65-1
[2-amino-3-(benzyloxycarbonylamino)propyl]carbamic acid benzyl ester là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C17H20N2O4, nó là một dẫn xuất của axit carbamic chứa chuỗi amino-propyl và nhóm benzyl ester. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao về tính đa dạng cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.
-
(E)-Ethyl 3-(pyridin-4-yl)acrylate CAS:123293-78-7
(E)-Ethyl 3-(pyridin-4-yl)acrylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C11H11NO2, nó là một dẫn xuất acrylate chứa nhóm pyridinyl. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao về tính đa dạng cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.
-
(E)-Ethyl3-(pyridin-2-yl)acrylate CAS:70526-11-3
(E)-Ethyl 3-(pyridin-2-yl)acrylate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C11H11NO2, nó thuộc nhóm ethyl acrylate và chứa một vòng pyridine liên hợp với một nhóm este α,β-không bão hòa. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao nhờ khả năng phản ứng đa dạng và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.
-
(R)-1,2,3,4-Tetrahydroquinoline-2-carboxylic acid hydrochloride CAS:92977-00-9
(R)-1,2,3,4-Tetrahydroquinoline-2-carboxylic acid hydrochloride là một hợp chất hóa học quan trọng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Với công thức phân tử C10H13NO2•HCl, nó là một dẫn xuất của tetrahydroquinoline chứa nhóm axit cacboxylic. Được tổng hợp thông qua các phương pháp hóa học đặc thù, nó được đánh giá cao về tính chất bất đối xứng cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp bất đối xứng và khám phá thuốc.
-
(S)-5-Methyl-4,7-diazaspiro[2,5]octan-6-one CAS:1199792-85-2
(S)-5-Methyl-4,7-diazaspiro[2,5]octan-6-one là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C10H17NO, nó là một hợp chất spiro chứa hệ vòng diazaoctane. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao về tính độc đáo trong cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.
-
(S)-5-Methyl-4,7-diazaspiro[2,5]octane dihydrochloride CAS:1199792-86-3
(S)-5-Methyl-4,7-diazaspiro[2,5]octane dihydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và hóa dược. Với công thức phân tử C8H18Cl2N2, nó là một hợp chất spiro chứa hệ vòng diazaspiro với nhóm thế methyl. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao nhờ các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong việc phát hiện thuốc.
-
2-(Trifluoromethyl)cyclopropanamine hydrochlorideCAS:1172072-62-6
2-(Trifluoromethyl)cyclopropanamine hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong cả ngành dược phẩm và nông hóa. Với công thức phân tử C4H6F3N•HCl, nó là một dẫn xuất của cyclopropanamine chứa nhóm trifluoromethyl. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các con đường hóa học đặc thù và được đánh giá cao nhờ các đặc điểm cấu trúc độc đáo và các ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ.
-
Nn-Octadecyldimethylamine CAS:124-28-7
Nn-Octadecyldimethylamine là một hợp chất hữu cơ, còn được gọi là dioctadecyldimethylammonium chloride (DODMAC). Nó thuộc nhóm các hợp chất amoni bậc bốn, có hai chuỗi octadecyl gắn vào một nguyên tử nitơ trung tâm. Công thức hóa học của nó là C38H80ClN.
-
N-Methyldioctylamine CAS:4455-26-9
N-Methyldioctylamine là một hợp chất hữu cơ, còn được gọi là dimethyloctylamine. Nó thuộc nhóm amin bậc ba, bao gồm một nhóm methyl gắn với hai chuỗi octyl. Công thức hóa học của nó là C18H39N.
-
N-methyldidodecylamine CAS:2915-90-4
N-Methyldidodecylamine là một hợp chất hữu cơ thường được biết đến với tên gọi didodecyldimethylammonium. Nó thuộc nhóm các hợp chất amoni bậc bốn, đặc trưng bởi hai chuỗi dodecyl gắn vào một nguyên tử nitơ trung tâm. Công thức hóa học của nó là C26H55N.
-
Octadecylamine CAS:124-30-1
Octadecylamine là một hợp chất hữu cơ, còn được gọi là stearylamine. Nó là một amin béo, bao gồm một chuỗi dài các nhóm axit béo 18 carbon. Về cấu trúc hóa học, công thức phân tử của nó là C18H39N.
