Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Cisplatin CAS:15663-27-1

    Cisplatin CAS:15663-27-1

    Cisplatin là một loại thuốc hóa trị liệu thường được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư buồng trứng, ung thư bàng quang và ung thư phổi không tế bào nhỏ. Thuốc ức chế sự phát triển của khối u bằng cách liên kết với DNA và ngăn chặn sự phát triển và phân chia của tế bào ung thư. Các tác dụng phụ chính của Cisplatin bao gồm buồn nôn, nôn mửa, thiếu máu và suy giảm chức năng thận, do đó cần theo dõi cẩn thận các chỉ số sinh lý của bệnh nhân khi sử dụng cisplatin.

  • Bis(dibenzylideneacetone)palladium CAS:32005-36-0

    Bis(dibenzylideneacetone)palladium CAS:32005-36-0

    Bis(dibenzylideneacetone)palladium, còn được gọi là Pd(dba)2, là một hợp chất hữu cơ kim loại có chứa palađi ở trạng thái oxy hóa +2. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất xúc tác trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ khác nhau.

  • Bis(2,4-pentanedionato-O,O')palađi(II) CAS:14024-61-4

    Bis(2,4-pentanedionato-O,O')palađi(II) CAS:14024-61-4

    Bis(2,4-pentanedionato-O,O')palladium(II) là một phức chất phối hợp chứa palađi ở trạng thái oxy hóa +2. Nó thường được gọi là palađi(II) acetylacetonat và được sử dụng trong nhiều quy trình tổng hợp hóa học khác nhau.

  • Platinum(II)-ammonium chloride CAS:13820-41-2

    Platinum(II)-ammonium chloride CAS:13820-41-2

    Platinum(II)-ammonium chloride là một hợp chất gồm các ion platin liên kết với ammonium chloride. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học và nghiên cứu.

  • dipotassium tetrachloroplatinat CAS:10025-99-7

    dipotassium tetrachloroplatinat CAS:10025-99-7

    Dipotassium tetrachloroplatinate là một hợp chất được cấu tạo từ các ion kali và anion tetrachloroplatinate. Nó thường được tìm thấy trong các phòng thí nghiệm tổng hợp hóa học và nghiên cứu.

  • Diamminedichloropalladium CAS:13782-33-7

    Diamminedichloropalladium CAS:13782-33-7

    Diamminedichloropalladium là một phức chất phối hợp của palađi với các phối tử amoniac và clorua. Nó thường được sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ nhờ khả năng xúc tiến nhiều phản ứng khác nhau, bao gồm các phản ứng ghép nối như phản ứng Heck và phản ứng ghép nối Suzuki. Cấu trúc của nó bao gồm một nguyên tử palađi trung tâm được bao quanh bởi hai phân tử amoniac và hai ion clorua.

  • Axit P-chloro mandelic CAS:492-86-4

    Axit P-chloro mandelic CAS:492-86-4

    P-Axit cloromandelic, còn được gọi là axit para-cloromandelic, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H7ClO3. Nó thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hình kim màu trắng hoặc dạng bột và có khả năng hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ khác nhau. Hợp chất này nổi bật nhờ cấu trúc clo hóa và được sử dụng trong nhiều quy trình hóa học khác nhau.

     

  • Dicloro(1,5-cyclooctadiene)palladium(II) CAS:12107-56-1

    Dicloro(1,5-cyclooctadiene)palladium(II) CAS:12107-56-1

    Dicloro(1,5-cyclooctadiene)palladium(II) là một phức chất phối hợp chứa palladium ở trạng thái oxy hóa +2, được phối hợp với hai ion clorua và một phối tử 1,5-cyclooctadiene.

  • Palladium CAS:7440-05-3

    Palladium CAS:7440-05-3

    Palladium là một kim loại hiếm, có màu trắng bạc sáng bóng, thuộc nhóm kim loại bạch kim. Nó nổi tiếng với các đặc tính xúc tác vượt trội, điểm nóng chảy cao và khả năng chống ăn mòn. Palladium được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm bộ chuyển đổi xúc tác trong ô tô, sản xuất điện tử, sản xuất đồ trang sức và chế biến hóa học. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở thành một vật liệu quý giá trong ngành công nghiệp ô tô để giảm lượng khí thải độc hại từ xe cộ. Ngoài ra, palladium còn được sử dụng trong sản xuất hợp kim nha khoa, chế tạo đồng hồ và làm chất xúc tác trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất tinh chế. Tính linh hoạt và độ tin cậy của nó đã làm cho palladium trở thành một yếu tố quan trọng trong công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại.

  • Axit 3-hydroxy-2-methyl benzoic CAS:603-80-5

    Axit 3-hydroxy-2-methyl benzoic CAS:603-80-5

    3-Axit hydroxy-2-methyl benzoic, còn được gọi là axit salicylic, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H8O3. Nó tồn tại dưới dạng tinh thể hình kim màu trắng hoặc dạng bột và tan ít trong nước. Hợp chất này được biết đến rộng rãi nhờ các đặc tính chữa bệnh và nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

     

  • 1,1 bis(di-isopropylphosphine)ferrocene palladium dichloride CAS:215788-65-1

    1,1 bis(di-isopropylphosphine)ferrocene palladium dichloride CAS:215788-65-1

    1,1-Bis(di-isopropylphosphine)ferrocene palladium dichloride là một phức chất phối hợp được sử dụng rộng rãi trong hóa học hữu cơ kim loại như một chất xúc tác. Cấu trúc của nó bao gồm một nguyên tử palladium trung tâm được phối hợp với hai ion clorua và hai phối tử 1,1-bis(di-isopropylphosphino)ferrocene. Phức chất này được đánh giá cao nhờ khả năng xúc tác hiệu quả nhiều phản ứng chuyển hóa hữu cơ khác nhau.

  • Axit (R)-(-)-Mandelic CAS:611-71-2

    Axit (R)-(-)-Mandelic CAS:611-71-2

    (R)Axit mandelic (-(-)), hay còn gọi đơn giản là axit mandelic, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H8O3. Nó thường tồn tại dưới dạng tinh thể không màu hoặc bột trắng và tan được trong nước và các dung môi hữu cơ. Hợp chất này nổi bật bởi tính chất bất đối xứng, tồn tại dưới dạng hai đồng phân đối quang, axit mandelic (S)-(+) và axit mandelic (R)-(-). Nó thường được tìm thấy trong tự nhiên và được tổng hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và dược phẩm khác nhau.